Kim Hien Phat Wood & Plastic Processing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 非针叶木薄胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIA CôNG NGũ KIM & NHựA KIM HIềN PHáT
2
进口笔数
8
出口笔数
$10.5K
进口金额
$117.0K
出口金额
2025-06-27
最近进口
2025-07-31
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400893961 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN046KGFM |
| 成立日期 | 2020-09-01 |
| 联系地址 | Tổ 1, Thị trấn Nham Biền, Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIA CÔNG NGŨ KIM & NHỰA KIM HIỀN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 1, Phường Yên Dũng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 电话 | +84374206495 |
| 邮箱 | hienphatkim@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 871680 | 其他车辆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 720510 | 生铁颗粒 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 842382 | 工业称重机30-5000公斤 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 851660 | 家用炊具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $10.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 7 | $113.5K |
| 越南 | 1 | $3.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kunshan King Lift Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.4K | 其他升降机械、钢铁门窗 |
| Baoxinglong Packaging Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42 | 贱金属配件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M J INTERNATIONAL FLOORING & INTERIOR PRODUCTS INC | 中国台湾 | 7 | $113.5K | 非针叶木薄胶合板、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Innovation Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.5K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-27 | 其他车辆 | KUNSHAN KING LIFT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2025-05-09 | 贱金属配件 | BAOXINGLONG PACKAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $42 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-31 | 非针叶木薄胶合板 | M J INTERNATIONAL FLOORING & INTERIOR PRODUCTS INC | 中国台湾 | $17.7K |
| 2025-07-31 | 非针叶木薄胶合板 | M J INTERNATIONAL FLOORING & INTERIOR PRODUCTS INC | 中国台湾 | $781 |
| 2025-03-20 | 非针叶木薄胶合板 | M J INTERNATIONAL FLOORING & INTERIOR PRODUCTS INC | 中国台湾 | $2.2K |
| 2025-03-20 | 非针叶木薄胶合板 | M J INTERNATIONAL FLOORING & INTERIOR PRODUCTS INC | 中国台湾 | $7.4K |
| 2024-11-27 | 非针叶木薄胶合板 | M J INTERNATIONAL FLOORING & INTERIOR PRODUCTS INC | 中国台湾 | $8.6K |
| 2024-11-27 | 非针叶木薄胶合板 | M J INTERNATIONAL FLOORING & INTERIOR PRODUCTS INC | 中国台湾 | $19.1K |
| 2024-11-27 | 非针叶木薄胶合板 | M J INTERNATIONAL FLOORING & INTERIOR PRODUCTS INC | 中国台湾 | $4.3K |
| 2024-11-27 | 非针叶木薄胶合板 | M J INTERNATIONAL FLOORING & INTERIOR PRODUCTS INC | 中国台湾 | $9.5K |
| 2024-07-15 | 纸基研磨料 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $567 |
| 2024-07-15 | 非液体温度计 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |