Lien Hung Tech Service Trading Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 泵零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT THươNG MạI DịCH Vụ LIêN HùNG TECH
86
进口笔数
2
出口笔数
$233.0K
进口金额
$4.0K
出口金额
2026-03-26
最近进口
2023-04-26
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315254209 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPQ5BWN6 |
| 成立日期 | 2018-09-04 |
| 联系地址 | 47/105 Nguyễn Hữu Tiến, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LIÊN HÙNG TECH |
| 企业英文名称 | LIEN HUNG TECH SERVICE TRADING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 47/115 Nguyễn Hữu Tiến, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 0902605368 |
| 邮箱 | lienhungtech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841391 | 泵零件 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 59 | $195.1K |
| 中国台湾 | 27 | $37.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.0K |
| 中国 | 1 | $1.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baoding Longer Precision Pump Co., Ltd. | 中国 | 47 | $183.4K | 泵零件、高压塑料软管 |
| BRAINCHILD ELECTRONIC CO., LTD | 中国台湾 | 27 | $37.9K | 其他自动控制仪、自动控制零件 |
| Baoding Chuangrui Precision Pump Co., Ltd. | 中国 | 6 | $3.4K | 旋转排量泵、液体流量计 |
| Baoding Longer Precision Pump Co., Ltd. | 1 | $2.7K | 计量液体泵、泵零件 | |
| Tianjin Horizon Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.3K | 旋转排量泵、泵零件 |
| Lead Fluid (Baoding) Intelligent Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.7K | 泵零件、其他离心泵 |
| Hyuweiy (Beijing) Fluid Equipment | 中国 | 2 | $1.6K | 其他泵和提升机、泵零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Matsuda Sangyo Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $2.0K | 铜废料、其他贵金属废料 |
| Baoding Longer Precision Pump Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 高压塑料软管 | BAODING LONGER PRECISION PUMP CO LTD | 中国 | $963 |
| 2026-03-26 | 塑料管件 | BAODING LONGER PRECISION PUMP CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-03-26 | 高压塑料软管 | BAODING LONGER PRECISION PUMP CO LTD | 中国 | $990 |
| 2026-03-26 | 计量液体泵 | BAODING LONGER PRECISION PUMP CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-26 | 泵零件 | BAODING LONGER PRECISION PUMP CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-26 | 高压塑料软管 | BAODING LONGER PRECISION PUMP CO LTD | 中国 | $193 |
| 2026-03-26 | 计量液体泵 | BAODING LONGER PRECISION PUMP CO LTD | 中国 | $231 |
| 2026-03-26 | 高压塑料软管 | BAODING LONGER PRECISION PUMP CO LTD | 中国 | $193 |
| 2026-03-26 | 高压塑料软管 | BAODING LONGER PRECISION PUMP CO LTD | 中国 | $628 |
| 2026-03-26 | 泵零件 | BAODING LONGER PRECISION PUMP CO LTD | 中国 | $28 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-26 | 其他测量仪器 | CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM) | 越南 | $2.0K |
| 2023-04-17 | 其他测量仪器 | BAODING LONGER PRECISION PUMP CO LTD | 中国 | $1.9K |