Laguna Beach Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 冻去骨牛肉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LAGUNA BEACH

84
进口笔数
2
出口笔数
$5.17M
进口金额
$2.4K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2023-09-06
最近出口
15
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $435.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.6K · 3 笔出口 $2.4K · 1 笔2023-10进口 $56.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $120.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $52.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $51.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $208.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $30.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $279.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $117.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $169.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $50.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $435.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $63.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $139.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $249.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $182.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $272.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $32.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $71.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $34.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $109.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $115.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.6K · 3 笔出口 $2.4K · 1 笔2023-10进口 $56.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $120.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $52.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $51.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $208.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $30.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $279.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $117.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $169.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $50.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $435.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $63.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $139.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $249.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $182.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $272.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $32.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $71.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $34.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $109.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $115.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106622843
企查查编码QVN7T4NHQN
成立日期2014-07-30
联系地址Tầng 1, nhà CC2, đường Mễ Trì, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LAGUNA BEACH
企业英文名称LAGUNA BEACH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 1, nhà CC2, đường Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+842462511248
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020230冻去骨牛肉
210410汤料制品
732393不锈钢家用制品
020629冷冻牛杂
210390混合调味料
392390其他塑料包装制品
160420鱼肉制品
190230制备面食
190590其他食品制剂
190190其他食品制剂

出口

HS 编码产品
210500冰淇淋及食用冰
843810面包面食机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯29$3.04M
美国6$1.22M
韩国32$712.2K
中国21$171.8K
日本5$10.2K
比利时4$6.1K
阿根廷1$1.7K
德国1$715
英国2$476

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$2.4K
越南1$16

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Clean Mountain Co., Ltd.俄罗斯15$1.63M冻去骨牛肉、冷冻牛杂
TC Miratorg俄罗斯13$1.30M其他冷冻猪肉、冻去骨牛肉
Clean Mountain Co., Ltd.美国6$1.22M冻去骨牛肉、冷冻带骨牛肉块
Clean Mountain Co., Ltd.韩国34$835.9K汤料制品、混合调味料
Henan Happy International Trade Co., Ltd.中国5$61.2K猫狗饲料、聚合物胶粘剂
Guangzhou BEU Electric Appliance Co., Ltd.中国4$60.2K冷藏家具、立式冷冻柜≤900升
Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd.中国3$15.1K600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体
Inner Mongolia Fuyuan Agricultural Co., Ltd.中国1$13.0K其他蔬菜制品
Clean Mountain Co., Ltd.中国6$7.9K瓷餐具、不锈钢家用制品
Clean Mountain Co., Ltd.比利时3$2.0K制备面食

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TM Korea Co., Ltd.韩国1$2.4K面包面食机械
Clean Mountain Co., Ltd.越南1$16冰淇淋及食用冰

近期贸易明细

进口(共 84)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13其他塑料包装制品Clean Mountain Co., Ltd.韩国$698
2026-04-13非电动燃气器具Clean Mountain Co., Ltd.韩国$6.6K
2026-04-13不锈钢家用制品Clean Mountain Co., Ltd.韩国$235
2026-04-13不锈钢家用制品Clean Mountain Co., Ltd.韩国$800
2026-04-13单相交流电机Clean Mountain Co., Ltd.韩国$810
2026-04-13其他塑料包装制品Clean Mountain Co., Ltd.韩国$3.1K
2026-04-13搪钢家用器具Clean Mountain Co., Ltd.韩国$1.1K
2026-04-13不锈钢家用制品Clean Mountain Co., Ltd.韩国$340
2026-04-13非电动燃气器具Clean Mountain Co., Ltd.韩国$6.6K
2026-04-13非电动燃气器具Clean Mountain Co., Ltd.韩国$5.3K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-06面包面食机械TM KOREA CO LTD韩国$2.4K
2023-04-13冰淇淋及食用冰CLEAN MOUNTAIN CO LTD越南$16

相关企业 · 同类产品

Laguna Beach Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →