Laguna Beach Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LAGUNA BEACH
84
进口笔数
2
出口笔数
$5.17M
进口金额
$2.4K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2023-09-06
最近出口
15
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106622843 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7T4NHQN |
| 成立日期 | 2014-07-30 |
| 联系地址 | Tầng 1, nhà CC2, đường Mễ Trì, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LAGUNA BEACH |
| 企业英文名称 | LAGUNA BEACH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, nhà CC2, đường Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842462511248 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 210410 | 汤料制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210500 | 冰淇淋及食用冰 |
| 843810 | 面包面食机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 29 | $3.04M |
| 美国 | 6 | $1.22M |
| 韩国 | 32 | $712.2K |
| 中国 | 21 | $171.8K |
| 日本 | 5 | $10.2K |
| 比利时 | 4 | $6.1K |
| 阿根廷 | 1 | $1.7K |
| 德国 | 1 | $715 |
| 英国 | 2 | $476 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $2.4K |
| 越南 | 1 | $16 |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Clean Mountain Co., Ltd. | 俄罗斯 | 15 | $1.63M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| TC Miratorg | 俄罗斯 | 13 | $1.30M | 其他冷冻猪肉、冻去骨牛肉 |
| Clean Mountain Co., Ltd. | 美国 | 6 | $1.22M | 冻去骨牛肉、冷冻带骨牛肉块 |
| Clean Mountain Co., Ltd. | 韩国 | 34 | $835.9K | 汤料制品、混合调味料 |
| Henan Happy International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $61.2K | 猫狗饲料、聚合物胶粘剂 |
| Guangzhou BEU Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 4 | $60.2K | 冷藏家具、立式冷冻柜≤900升 |
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.1K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
| Inner Mongolia Fuyuan Agricultural Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.0K | 其他蔬菜制品 |
| Clean Mountain Co., Ltd. | 中国 | 6 | $7.9K | 瓷餐具、不锈钢家用制品 |
| Clean Mountain Co., Ltd. | 比利时 | 3 | $2.0K | 制备面食 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TM Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.4K | 面包面食机械 |
| Clean Mountain Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16 | 冰淇淋及食用冰 |
近期贸易明细
进口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他塑料包装制品 | Clean Mountain Co., Ltd. | 韩国 | $698 |
| 2026-04-13 | 非电动燃气器具 | Clean Mountain Co., Ltd. | 韩国 | $6.6K |
| 2026-04-13 | 不锈钢家用制品 | Clean Mountain Co., Ltd. | 韩国 | $235 |
| 2026-04-13 | 不锈钢家用制品 | Clean Mountain Co., Ltd. | 韩国 | $800 |
| 2026-04-13 | 单相交流电机 | Clean Mountain Co., Ltd. | 韩国 | $810 |
| 2026-04-13 | 其他塑料包装制品 | Clean Mountain Co., Ltd. | 韩国 | $3.1K |
| 2026-04-13 | 搪钢家用器具 | Clean Mountain Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-13 | 不锈钢家用制品 | Clean Mountain Co., Ltd. | 韩国 | $340 |
| 2026-04-13 | 非电动燃气器具 | Clean Mountain Co., Ltd. | 韩国 | $6.6K |
| 2026-04-13 | 非电动燃气器具 | Clean Mountain Co., Ltd. | 韩国 | $5.3K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-06 | 面包面食机械 | TM KOREA CO LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2023-04-13 | 冰淇淋及食用冰 | CLEAN MOUNTAIN CO LTD | 越南 | $16 |