Dai Hung Phat Energy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 木工机床刀片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NăNG LượNG ĐạI HưNG PHáT
9
进口笔数
0
出口笔数
$70.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001158068 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4UERVDV |
| 成立日期 | 2018-09-24 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Tây An, Thôn An Trung, Xã Duy Trung, Huyện Duy Xuyên, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG ĐẠI HƯNG PHÁT |
| 企业英文名称 | DAI HUNG PHAT ENERGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Tây An, Thôn An Hòa, Xã Duy Xuyên, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | 02363609027 |
| 邮箱 | daihungphat.nl@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 843141 | 机械零件 |
| 846692 | 8465机器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846596 | 木工机床 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $70.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jaya International Co., Ltd. | 中国 | 6 | $62.0K | 其他木工机床、木材锯床 |
| aa89019399971e1cf3f1f76a21c50142 | 3 | $8.0K |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 木工机床刀片 | JAYA INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-06 | 木工机床刀片 | JAYA INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-06 | 木工机床刀片 | JAYA INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-06 | 木工机床刀片 | JAYA INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-11-21 | 机械零件 | YANTAI RIMA MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-09-17 | 木工机床刀片 | JAYA INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-09-17 | 木工机床刀片 | JAYA INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-09-17 | 木工机床刀片 | JAYA INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $665 |
| 2025-03-04 | 机械零件 | YANTAI RIMA MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-03-04 | 液压发动机 | YANTAI RIMA MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.6K |