VIET ENGINEERING INDUSTRIAL SERVICE TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 200g/m2以上棉色织布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Công Nghiệp Việt Kỹ Thuật
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$8.0K
出口金额
—
最近进口
2024-07-23
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311806787 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6EPF8J3 |
| 成立日期 | 2012-05-28 |
| 联系地址 | 490A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP VIỆT KỸ THUẬT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84906748574 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520949 | 200g/m2以上棉色织布 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 6 | $8.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MALAYA GLASS PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | 6 | $8.0K | 玻璃容器、玻璃废料 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-23 | 重棉色织布 | MALAYA GLASS PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | $1.4K |
| 2024-04-11 | 200g/m2以上棉色织布 | MALAYA GLASS PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | $942 |
| 2023-10-31 | 重棉色织布 | MALAYA GLASS PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | $1.4K |
| 2023-07-19 | 重棉色织布 | MALAYA GLASS PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | $1.4K |
| 2023-04-12 | 重棉色织布 | MALAYA GLASS PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | $1.4K |
| 2023-02-13 | 200g/m2以上棉色织布 | MALAYA GLASS PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | $1.4K |