Long Ma Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 202 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Long Mã
202
进口笔数
133
出口笔数
$7.91M
进口金额
$9.57M
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-17
最近出口
59
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500433474 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT1WAQM7 |
| 成立日期 | 2002-12-09 |
| 联系地址 | Điểm Công nghiệp Bích Hoà, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LONG MÃ |
| 企业英文名称 | LONG MA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842433979286 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 960711 | 金属拉链 |
| 580710 | 机织标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580631 | 棉窄幅布 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620190 | 其他纺织大衣 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 620459 | 其他纺织裙 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 53 | $4.47M |
| 德国 | 81 | $1.23M |
| 印度尼西亚 | 4 | $839.5K |
| 中国 | 85 | $754.9K |
| 美国 | 7 | $258.7K |
| 中国台湾 | 35 | $203.5K |
| 韩国 | 9 | $57.0K |
| 马来西亚 | 16 | $56.2K |
| 日本 | 2 | $34.9K |
| 越南 | 12 | $13.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 49 | $6.06M |
| 美国 | 19 | $1.82M |
| 中国香港 | 37 | $522.5K |
| 韩国 | 14 | $464.7K |
| 越南 | 7 | $436.5K |
| 荷兰 | 4 | $20.2K |
| 比利时 | 1 | $6.5K |
| 墨西哥 | 1 | $1.2K |
| 加拿大 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 59)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bierbaum-Proenen GmbH & Co. KG | 德国 | 83 | $5.27M | 机织标签、其他塑料制品 |
| KLOPMAN ARGO INTERNATIONAL | 印度尼西亚 | 4 | $839.5K | 涤棉斜纹布、涤棉斜纹布 |
| Seyoung Inc. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $133.2K | 棉≥85%染色布(>200g/m2)、染色机织布 |
| ERICTEX FASHION CO. LTD. | 中国台湾 | 5 | $119.1K | 聚酯机织物、染色尼龙织物 |
| Shaoxing City Wushen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $96.8K | 染色合成针织布、棉平纹布 |
| LEVER STYLE LIMITED | 中国香港 | 11 | $64.2K | 非织造标签、塑料纽扣 |
| TopSun Garment Ltd. | 中国 | 4 | $39.4K | 印花棉布、PVC涂层织物 |
| TOPSUN GARMENT LTD | 中国香港 | 7 | $25.8K | 非织造标签、未印刷标签 |
| Ningbo Grieg Baichuan Textile Co., Ltd. | 中国 | 7 | $17.3K | 染色聚酯布、聚酯短纤机织物 |
| Lever Shirt Ltd. | 中国 | 6 | $487 | 其他针织布、其他服装配件 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bierbaum-Proenen GmbH & Co. KG | 德国 | 53 | $6.31M | 男式化纤裤、男棉裤 |
| Dolphin International Transportation, Inc. | 美国 | 5 | $789.9K | 其他女式衬衫、女式化纤裤 |
| MIZZEN & MAIN | 美国 | 4 | $343.6K | 棉质衬衫、化纤男衬衫 |
| RAG & BONE INDUSTRIES LLC | 中国香港 | 16 | $225.0K | 女棉裤、其他皮革鞋 |
| LEVER APPAREL LIMITED / RAG & BONE C/O PIXIOR | 中国香港 | 5 | $221.2K | 女式纺织裤 |
| Seyoung Inc. | 韩国 | 4 | $147.9K | 男棉裤、男式化纤裤 |
| Rag & Bone Industries, LLC | 柬埔寨 | 6 | $137.6K | 其他皮革鞋、皮革服装 |
| S&W Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $100.4K | 女式化纤裤、棉针织T恤及背心 |
| Rag & Bone Industries LLC | 荷兰 | 4 | $20.2K | 皮革服装、其他皮革鞋 |
| GRUPO GUESS S DE RL DE CV | 中国香港 | 5 | $13.3K | 女式纺织裤、女棉裤 |
近期贸易明细
进口(共 202)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 非织造标签 | Bierbaum-Proenen GmbH & Co. KG | 德国 | $630 |
| 2026-06-22 | 印刷标签 | Bierbaum-Proenen GmbH & Co. KG | 德国 | $768 |
| 2026-06-22 | 硫化橡胶服装 | Bierbaum-Proenen GmbH & Co. KG | 德国 | $634 |
| 2026-06-22 | 金属拉链 | Bierbaum-Proenen GmbH & Co. KG | 德国 | $294 |
| 2026-06-22 | 硫化橡胶服装 | Bierbaum-Proenen GmbH & Co. KG | 德国 | $27 |
| 2026-06-22 | 其他拉链 | Bierbaum-Proenen GmbH & Co. KG | 德国 | $14 |
| 2026-06-22 | 其他塑料制品 | Bierbaum-Proenen GmbH & Co. KG | 德国 | $203 |
| 2026-06-22 | 针织服装零件 | Bierbaum-Proenen GmbH & Co. KG | 德国 | $2.4K |
| 2026-06-22 | 棉窄幅布 | Bierbaum-Proenen GmbH & Co. KG | 德国 | $50 |
| 2026-06-22 | 扣件及零件 | Bierbaum-Proenen GmbH & Co. KG | 德国 | $109 |
出口(共 133)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 男式化纤裤 | Bierbaum-Proenen GmbH & Co. KG | 德国 | $2.7K |
| 2026-06-17 | 男式化纤裤 | Bierbaum-Proenen GmbH & Co. KG | 德国 | $2.2K |
| 2026-06-17 | 男式化纤裤 | Bierbaum-Proenen GmbH & Co. KG | 德国 | $4.3K |
| 2026-06-17 | 男式化纤裤 | Bierbaum-Proenen GmbH & Co. KG | 德国 | $21.7K |
| 2026-06-17 | 男棉裤 | Bierbaum-Proenen GmbH & Co. KG | 德国 | $4.4K |
| 2026-06-17 | 男式化纤裤 | Bierbaum-Proenen GmbH & Co. KG | 德国 | $5.8K |
| 2026-06-17 | 男棉裤 | Bierbaum-Proenen GmbH & Co. KG | 德国 | $1.4K |
| 2026-06-17 | 男式化纤裤 | Bierbaum-Proenen GmbH & Co. KG | 德国 | $2.1K |
| 2026-06-17 | 男棉裤 | Bierbaum-Proenen GmbH & Co. KG | 德国 | $2.1K |
| 2026-06-17 | 男式化纤裤 | Bierbaum-Proenen GmbH & Co. KG | 德国 | $2.9K |