Minh Phuc Trading Services Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 229 笔 · 主营 纯蔗糖

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI DịCH Vụ MINH PHúC

229
进口笔数
0
出口笔数
$33.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.68M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $820.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.63M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $867.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $348.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $356.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $843.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $319.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $559.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $372.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $292.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $99.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $203.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $918.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $970.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $732.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $417.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $790.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $498.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $467.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $738.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $673.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $660.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.38M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.63M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $881.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.35M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.04M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $469.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $824.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.68M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.38M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $590.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.32M · 11 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $820.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.63M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $867.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $348.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $356.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $843.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $319.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $559.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $372.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $292.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $99.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $203.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $918.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $970.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $732.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $417.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $790.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $498.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $467.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $738.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $673.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $660.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.38M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.63M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $881.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.35M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.04M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $469.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $824.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.68M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.38M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $590.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.32M · 11 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2300892026
企查查编码QVNA4QU5BA
成立日期2015-07-17
联系地址Lô 19 đường Vương Văn Trà (NR: Đỗ Tá Môn), Phường Hồ, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH PHÚC
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô 19 đường Vương Văn Trà (NR: Đỗ Tá Môn), Phường Thuận Thành, Bắc Ninh
经营范围Ghi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84904703289
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
170199纯蔗糖
151190精炼棕榈油
170260果糖糖浆
854239其他电子IC

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚75$11.18M
印度尼西亚33$11.09M
老挝102$6.50M
缅甸16$4.31M
中国3$365

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Global Mind Agriculture Pte. Ltd.新加坡62$14.81M纯蔗糖、原蔗糖
FGV IFFCO SDN. BHD.马来西亚57$9.62M精炼棕榈油、加工植物油
Charoenchokchai Trading Co., Ltd.老挝51$3.00M纯蔗糖
Ngwe Yi Pale Pte. Ltd.新加坡6$1.77M纯蔗糖、甘蔗糖蜜
Mitr Lao Sugar Co., Ltd.老挝20$1.47M原蔗糖、纯蔗糖
DELIMA OIL PRODUCTS SDN BHD马来西亚14$1.23M精炼棕榈油、食用油脂制品
PT SYNERGY OIL NUSANTARA印度尼西亚9$1.03M精炼棕榈油、加工植物油
MITR LAO SUGAR COMPANY LIMITED老挝3$145.5K纯蔗糖
Baopack Auto Packaging Machine Co., Ltd.中国1$357灌装封口机、机械零件
Liaoning Yihai Kerry Starch Technology Co., Ltd.中国2$8果糖糖浆、葡萄糖浆

近期贸易明细

进口(共 229)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30纯蔗糖MITR LAO SUGAR COMPANY LIMITED老挝$43.6K
2026-06-29精炼棕榈油FGV IFFCO SDN. BHD.马来西亚$130.1K
2026-06-26纯蔗糖Charoenchokchai Trading Co., Ltd.老挝$57.0K
2026-06-22精炼棕榈油FGV IFFCO SDN. BHD.马来西亚$129.9K
2026-06-18纯蔗糖MITR LAO SUGAR COMPANY LIMITED老挝$58.2K
2026-06-15纯蔗糖Ngwe Yi Pale Pte. Ltd.缅甸$274.4K
2026-06-13纯蔗糖MITR LAO SUGAR COMPANY LIMITED老挝$43.6K
2026-06-11纯蔗糖Charoenchokchai Trading Co., Ltd.老挝$42.8K
2026-06-10纯蔗糖Ngwe Yi Pale Pte. Ltd.缅甸$274.4K
2026-06-08精炼棕榈油FGV IFFCO SDN. BHD.马来西亚$130.3K

相关企业 · 同类产品

Minh Phuc Trading Services Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →