Minh Phuc Trading Services Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 229 笔 · 主营 纯蔗糖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI DịCH Vụ MINH PHúC
229
进口笔数
0
出口笔数
$33.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300892026 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA4QU5BA |
| 成立日期 | 2015-07-17 |
| 联系地址 | Lô 19 đường Vương Văn Trà (NR: Đỗ Tá Môn), Phường Hồ, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH PHÚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 19 đường Vương Văn Trà (NR: Đỗ Tá Môn), Phường Thuận Thành, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84904703289 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170199 | 纯蔗糖 |
| 151190 | 精炼棕榈油 |
| 170260 | 果糖糖浆 |
| 854239 | 其他电子IC |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 75 | $11.18M |
| 印度尼西亚 | 33 | $11.09M |
| 老挝 | 102 | $6.50M |
| 缅甸 | 16 | $4.31M |
| 中国 | 3 | $365 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Mind Agriculture Pte. Ltd. | 新加坡 | 62 | $14.81M | 纯蔗糖、原蔗糖 |
| FGV IFFCO SDN. BHD. | 马来西亚 | 57 | $9.62M | 精炼棕榈油、加工植物油 |
| Charoenchokchai Trading Co., Ltd. | 老挝 | 51 | $3.00M | 纯蔗糖 |
| Ngwe Yi Pale Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $1.77M | 纯蔗糖、甘蔗糖蜜 |
| Mitr Lao Sugar Co., Ltd. | 老挝 | 20 | $1.47M | 原蔗糖、纯蔗糖 |
| DELIMA OIL PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | 14 | $1.23M | 精炼棕榈油、食用油脂制品 |
| PT SYNERGY OIL NUSANTARA | 印度尼西亚 | 9 | $1.03M | 精炼棕榈油、加工植物油 |
| MITR LAO SUGAR COMPANY LIMITED | 老挝 | 3 | $145.5K | 纯蔗糖 |
| Baopack Auto Packaging Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $357 | 灌装封口机、机械零件 |
| Liaoning Yihai Kerry Starch Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8 | 果糖糖浆、葡萄糖浆 |
近期贸易明细
进口(共 229)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 纯蔗糖 | MITR LAO SUGAR COMPANY LIMITED | 老挝 | $43.6K |
| 2026-06-29 | 精炼棕榈油 | FGV IFFCO SDN. BHD. | 马来西亚 | $130.1K |
| 2026-06-26 | 纯蔗糖 | Charoenchokchai Trading Co., Ltd. | 老挝 | $57.0K |
| 2026-06-22 | 精炼棕榈油 | FGV IFFCO SDN. BHD. | 马来西亚 | $129.9K |
| 2026-06-18 | 纯蔗糖 | MITR LAO SUGAR COMPANY LIMITED | 老挝 | $58.2K |
| 2026-06-15 | 纯蔗糖 | Ngwe Yi Pale Pte. Ltd. | 缅甸 | $274.4K |
| 2026-06-13 | 纯蔗糖 | MITR LAO SUGAR COMPANY LIMITED | 老挝 | $43.6K |
| 2026-06-11 | 纯蔗糖 | Charoenchokchai Trading Co., Ltd. | 老挝 | $42.8K |
| 2026-06-10 | 纯蔗糖 | Ngwe Yi Pale Pte. Ltd. | 缅甸 | $274.4K |
| 2026-06-08 | 精炼棕榈油 | FGV IFFCO SDN. BHD. | 马来西亚 | $130.3K |