Vietnam Target Agriculture Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 541 笔 · 主营 去壳腰果

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Target Agriculture Việt Nam

26
进口笔数
541
出口笔数
$1.26M
进口金额
$56.84M
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-07-21
最近出口
16
供应商数
58
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.21M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 11 笔2023-10进口 $117.3K · 2 笔出口 $1.80M · 16 笔2023-11进口 $7.6K · 3 笔出口 $1.68M · 16 笔2023-12进口 $4.2K · 3 笔出口 $1.81M · 18 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.66M · 16 笔2024-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $837.6K · 9 笔2024-03进口 $65 · 1 笔出口 $1.02M · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.48M · 18 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.37M · 16 笔2024-06进口 $6 · 1 笔出口 $1.53M · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.58M · 17 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.42M · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.21M · 18 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.92M · 15 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.16M · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.96M · 17 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.47M · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 10 笔2025-05进口 $623.8K · 6 笔出口 $1.41M · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.60M · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.08M · 22 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.26M · 13 笔2025-10进口 $1.3K · 1 笔出口 $1.53M · 16 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.81M · 19 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.47M · 14 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.38M · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 2 笔2026-03进口 $9.2K · 1 笔出口 $1.85M · 14 笔2026-04进口 $18.4K · 1 笔出口 $1.86M · 17 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 11 笔2023-10进口 $117.3K · 2 笔出口 $1.80M · 16 笔2023-11进口 $7.6K · 3 笔出口 $1.68M · 16 笔2023-12进口 $4.2K · 3 笔出口 $1.81M · 18 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.66M · 16 笔2024-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $837.6K · 9 笔2024-03进口 $65 · 1 笔出口 $1.02M · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.48M · 18 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.37M · 16 笔2024-06进口 $6 · 1 笔出口 $1.53M · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.58M · 17 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.42M · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.21M · 18 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.92M · 15 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.16M · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.96M · 17 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.47M · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 10 笔2025-05进口 $623.8K · 6 笔出口 $1.41M · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.60M · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.08M · 22 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.26M · 13 笔2025-10进口 $1.3K · 1 笔出口 $1.53M · 16 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.81M · 19 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.47M · 14 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.38M · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 2 笔2026-03进口 $9.2K · 1 笔出口 $1.85M · 14 笔2026-04进口 $18.4K · 1 笔出口 $1.86M · 17 笔

工商档案

企业注册号0312423836
企查查编码QVNE2UMK95
成立日期2013-07-26
联系地址L30, Đường số 7, Khu Dân cư Phú Mỹ, Phường Phú Mỹ, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TARGET AGRICULTURE VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM TARGET AGRICULTURE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址14 Đường Mỹ Phú 1C, KP. Mỹ Phú 1 – S9, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả
电话+84794254807
邮箱Thomas_gerbracht@target-agriculture.com
官网www.target-agriculture.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本62.9亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080132去壳腰果
090620碎肉桂
091091混合香料
200819坚果及种子
210330芥子制品
071290混合蔬菜
091020藏红花
200600糖渍植物制品
392390其他塑料包装制品
906111906111

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果
200819坚果及种子
080111干椰子
080131带壳腰果
140490其他植物产品
200989其他单一果蔬汁
392321聚乙烯袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南13$1.21M
斯里兰卡7$39.3K
日本2$4.1K
中国2$1.3K
摩洛哥1$11
泰国1$9

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国116$16.94M
德国136$15.02M
印度92$10.45M
荷兰51$5.37M
美国78$3.86M
越南13$1.58M
意大利7$824.7K
英国10$799.6K
瑞士17$544.8K
韩国7$411.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Western India Cashew Co. Pvt. Ltd.印度3$417.9K坚果及种子、去壳腰果
Voicevale GmbH德国4$361.9K去壳腰果、藜麦
Flores Farm GmbH德国3$175.8K去壳腰果
Western India Cashew Co. Pvt. Ltd.印度1$139.3K去壳腰果
Woodstock Farms越南2$117.3K坚果及种子
TARGET AGRICULTURE (PVT) LTD斯里兰卡1$18.4K碎肉桂
TARGET AGRICULTURE PRIVATE LIMITED斯里兰卡1$9.2K其他单一果蔬汁、药用植物
CE Nedra (Pvt.) Ltd.斯里兰卡2$4.2K椰子油渣、碎肉桂
Mitoku Co., Ltd.日本2$4.1K芥子制品、古斯米食品
CE NEDRA PVT LTD印度1$4.0K干椰子、坚果及种子

下游采购商(共 58)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Agro Sourcing法国116$16.94M去壳腰果、坚果及种子
Western India Cashew Co. Pvt. Ltd.印度92$10.70M去壳腰果、去壳杏仁
Flores Farm GmbH德国51$5.34M去壳腰果、坚果及种子
Woodstock Farms美国28$3.32M去壳腰果、坚果及种子
Biona Vertriebs Und Handels Gmbh & Co. Kg德国20$2.21M去壳腰果、芝麻籽
EDEKA Einkaufskontor GmbH德国14$1.88M鲜葡萄、醋渍黄瓜
DO IT B.V.荷兰15$1.67M芝麻籽、去壳腰果
Horst Bode Import Export GmbH德国14$1.18M其他含油籽仁、去壳腰果
Yourharvest AG瑞士15$500.6K去壳腰果、果糖糖浆

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10碎肉桂TARGET AGRICULTURE (PVT) LTD斯里兰卡$9.2K
2026-04-10碎肉桂TARGET AGRICULTURE (PVT) LTD斯里兰卡$9.2K
2026-03-09光学仪器TARGET AGRICULTURE PRIVATE LIMITED斯里兰卡$9.2K
2025-10-15其他塑料包装制品QINGDAO RULY PLASTIC INDUSTRY CO LTD中国$1.3K
2025-05-28芥子制品Mitoku Co., Ltd.日本$2.3K
2025-05-14去壳腰果FLORES FARM GMBH越南$64.3K
2025-05-07去壳腰果WESTERN INDIA CASHEW CO PRIVATE LTD越南$139.3K
2025-05-07去壳腰果WESTERN INDIA CASHEW CO PVT LTD;越南$139.3K
2025-05-05去壳腰果WESTERN INDIA CASHEW CO PRIVATE LTD越南$139.3K
2025-05-05去壳腰果WESTERN INDIA CASHEW CO PRIVATE LTD越南$139.3K

出口(共 541)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-21去壳腰果CAPITOL DISTRIBUTION COMPANY美国$0
2026-07-14坚果及种子UNITED NATURAL TRADING LLC美国$0
2026-07-13去壳腰果UNITED NATURAL TRADING LLC美国$0
2026-04-29去壳腰果HOT HAMBURG ORGANIC TRADING GMBH—$38.3K
2026-04-29去壳腰果HOT HAMBURG ORGANIC TRADING GMBH—$77.1K
2026-04-28去壳腰果FLORES FARM GMBH德国$105.6K
2026-04-25去壳腰果AGRO SOURCING法国$140.4K
2026-04-23去壳腰果AGRO SOURCING法国$140.4K
2026-04-20去壳腰果Biona Vertriebs- Und Handels Gmbh & Co. Kg德国$132.6K
2026-04-17去壳腰果EDEKA EINKAUFSKONTOR GMBH德国$136.5K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Target Agriculture Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →