E Power Building Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 196 笔 · 主营 隔热玻璃单元
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH kỹ thuật xây dựng E - Power
- 邮箱22
196
进口笔数
7
出口笔数
$29.43M
进口金额
$674.1K
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-03-20
最近出口
25
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103792276 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPCJE6H7 |
| 成立日期 | 2009-05-05 |
| 联系地址 | Tầng 12, khối B, tòa nhà Sông Đà, đường Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT XÂY DỰNG E - POWER |
| 企业英文名称 | E - POWER BUILDING ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12, khối B, tòa nhà Sông Đà, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | 02462602761 |
| 邮箱 | info@epower.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 435亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700800 | 隔热玻璃单元 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 760692 | 铝合金板材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 621020 | 男式外衣 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $20.29M |
| 新西兰 | 12 | $5.60M |
| 印度 | 94 | $2.14M |
| 德国 | 17 | $707.5K |
| 泰国 | 5 | $247.9K |
| 土耳其 | 6 | $163.6K |
| 中国台湾 | 5 | $133.8K |
| 中国香港 | 1 | $71.1K |
| 马来西亚 | 5 | $59.9K |
| 新加坡 | 2 | $18.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 4 | $435.1K |
| 新加坡 | 3 | $239.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kalzip FZE | 阿联酋 | 13 | $11.67M | 铝合金板材、非泡沫橡胶密封件 |
| Stalwart Construction Solutions FZ LLC | 阿联酋 | 23 | $11.17M | 铝合金板材、铝制结构体及部件 |
| Stalwart Construction Solutions FZ-LLC | 阿联酋 | 7 | $2.51M | 铝合金板材、其他塑料建材 |
| SAINT-GOBAIN INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 93 | $2.08M | 镀膜玻璃片、其他钢铁制品 |
| Apac Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $1.07M | 铝合金板材、铝合金板材 |
| Ideo Glass Products & Consultancy Services Ltd. | 土耳其 | 4 | $155.9K | 非泡沫橡胶密封件、其他粘合剂≤1kg |
| Xiamen Nuenon Tech Co., Ltd. | 中国 | 8 | $65.8K | 铝制结构体及部件、静止变流器 |
| Lewandowsky GmbH | 德国 | 11 | $63.7K | 铝制紧固件、钢铁螺钉螺栓 |
| Jiangyin Haida Rubber & Plastic Co., Ltd. | 中国 | 6 | $7.4K | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
| I-CONS Asia Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $3.0K | 钢铁螺钉螺栓、胶粘填料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cambodia Airport Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | 4 | $435.1K | 其他钢铁结构体、铝制结构体及部件 |
| KALZIP ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | 3 | $239.0K | 其他金属加工机床、数控金属成形机 |
近期贸易明细
进口(共 196)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 钢铁螺钉螺栓 | Lewandowsky GmbH | 中国台湾 | $4.4K |
| 2026-06-22 | 钢铁螺钉螺栓 | Lewandowsky GmbH | 中国台湾 | $4.6K |
| 2026-06-22 | 钢铁螺钉螺栓 | Lewandowsky GmbH | 中国台湾 | $1.3K |
| 2026-06-18 | 非泡沫橡胶密封件 | Kalzip FZE | 德国 | $3.8K |
| 2026-06-18 | 其他钢铁结构体 | Kalzip FZE | 德国 | $26.8K |
| 2026-05-20 | 铝制紧固件 | Lewandowsky GmbH | 中国 | $1.7K |
| 2026-05-20 | 铝制紧固件 | Lewandowsky GmbH | 中国 | $1.2K |
| 2026-05-19 | 非泡沫橡胶密封件 | Jiangyin Haida Rubber & Plastic Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 非泡沫橡胶密封件 | Jiangyin Haida Rubber & Plastic Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-22 | 非泡沫橡胶密封件 | Jiangyin Haida Rubber & Plastic Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 其他金属加工机床 | KALZIP ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | $97.2K |
| 2025-04-08 | 铝制紧固件 | Cambodia Airport Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | $720 |
| 2025-04-08 | 铝制结构体及部件 | Cambodia Airport Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | $24.3K |
| 2025-04-08 | 铝制紧固件 | Cambodia Airport Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | $40 |
| 2025-04-08 | 其他钢铁结构体 | Cambodia Airport Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | $51.2K |
| 2025-04-08 | 铝制结构体及部件 | Cambodia Airport Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | $2.7K |
| 2025-04-08 | 铝制结构体及部件 | Cambodia Airport Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | $2.8K |
| 2025-04-08 | 1kg以下胶粘剂 | Cambodia Airport Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | $195 |
| 2025-04-08 | 其他塑料建材 | Cambodia Airport Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | $115 |
| 2025-04-08 | 铝制结构体及部件 | Cambodia Airport Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | $9.2K |