Viet Sing Tyre One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 公交卡车轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV ASIAN TECH TRADE
39
进口笔数
0
出口笔数
$966.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314139563 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3CEXGP9 |
| 成立日期 | 2016-12-01 |
| 联系地址 | 76/20/4 Dương Cát Lợi, khu phố 4, Thị Trấn Nhà Bè, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV ASIAN TECH TRADE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 76/20/4 Dương Cát Lợi, khu phố 4, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | 0995689175 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $837.6K |
| 越南 | 1 | $100.8K |
| 泰国 | 1 | $28.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $231.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shandong Haohua Tire Co., Ltd. | 中国 | 7 | $148.1K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Qingdao Champrun Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $143.2K | 轻型商用车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Qingdao Towin Eotun Tyre Co., Ltd. | 中国 | 7 | $109.4K | 轻型商用车轮胎、新汽车轮胎 |
| Bright Future (Singapore) Industrial Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $100.8K | 公交卡车轮胎 |
| Qingdao Gladstone Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $47.9K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| Jiangsu Huaan Rubber Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.9K | 公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎 |
| Jinan Braktek Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.0K | 公交卡车轮胎、工业充气轮胎 |
| Zhongce Rubber (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $28.0K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| Guizhou Tyre Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.2K | 工业充气轮胎、公交卡车轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 公交卡车轮胎 | SHANDONG HAOHUA TIRE CO LTD | 中国 | $16.9K |
| 2026-04-28 | 公交卡车轮胎 | SHANDONG HAOHUA TIRE CO LTD | 中国 | $16.9K |
| 2026-04-12 | 公交卡车轮胎 | QINGDAO CHAMPRUN TRADING CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-12 | 公交卡车轮胎 | QINGDAO CHAMPRUN TRADING CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-04-12 | 公交卡车轮胎 | QINGDAO CHAMPRUN TRADING CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-04-12 | 公交卡车轮胎 | QINGDAO CHAMPRUN TRADING CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-06 | 公交卡车轮胎 | QINGDAO GLADSTONE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2026-04-06 | 公交卡车轮胎 | QINGDAO GLADSTONE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2026-03-16 | 公交卡车轮胎 | SHANDONG HAOHUA TIRE CO LTD | 中国 | $16.9K |
| 2026-03-04 | 公交卡车轮胎 | QINGDAO CHAMPRUN TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |