Vo Minh Co., Ltd. - Ho Chi Minh City Branch
越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 非纺织润滑剂
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Cty TNHH Vũ Minh Tại Thành Phố Hồ Chí Minh
0
进口笔数
70
出口笔数
$0
进口金额
$395.7K
出口金额
—
最近进口
2026-03-25
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100520387-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9F9D41R |
| 成立日期 | 2001-04-06 |
| 联系地址 | 69/30 đường Nguyễn Gia Trí, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH VŨ MINH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 69/30 đường Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02862813200 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 70 | $395.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 16 | $179.4K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Worldon (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $89.4K | 染色棉针织布、染色合成针织布 |
| Jiangsu Jing Meng (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $29.4K | 印刷标签、棉针织服装 |
| Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | 12 | $25.0K | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
| Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 5 | $20.4K | 纺织纱线筒管、其他钢铁制品 |
| Kang Na Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $14.9K | 纺织废料、已梳棉花 |
| Global HanTex Co., Ltd. | 越南 | 6 | $13.1K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $11.7K | 未焙炒咖啡、其他液化石油气 |
| Sheico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.2K | 变形聚酯单丝纱、其他纸制品 |
| Louvre Textile Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.1K | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
出口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 非纺织润滑剂 | GLOBAL HANTEX CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-03-21 | 非纺织润滑剂 | GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD | 越南 | $25.4K |
| 2026-03-13 | 其他润滑剂 | CONTINENTAL TEXTILE CO LTD | 越南 | $778 |
| 2026-03-11 | 其他润滑剂 | LOUVRE TEXTILE CO LTD | 越南 | $778 |
| 2026-03-04 | 非纺织润滑剂 | CONTINENTAL TEXTILE CO LTD | 越南 | $874 |
| 2026-03-03 | 非轻质石油 | GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD | 越南 | $32.0K |
| 2026-03-03 | 非轻质石油 | GLOBAL HANTEX CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-03-03 | 非轻质石油 | WORLDON (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $8.5K |
| 2026-02-28 | 非轻质石油 | JIANGSU JING MENG (VN) CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2026-02-28 | 非轻质石油 | JCH (VN) CO LTD | 越南 | $2.6K |