Dacotex Blue Bird Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 机织标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DACOTEX HảI âU XANH

35
进口笔数
16
出口笔数
$482.4K
进口金额
$868.1K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-08-19
最近出口
17
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $161.6K20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $41.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.9K · 2 笔出口 $161.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $71.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $56.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $37.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $65.7K · 5 笔出口 $125.6K · 3 笔2025-08进口 $6.0K · 1 笔出口 $48.0K · 1 笔2025-09进口 $189 · 1 笔出口 $89.5K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $72.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $137.4K · 1 笔2026-04进口 $45.0K · 1 笔出口 $62.4K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $58.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 1 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $41.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.9K · 2 笔出口 $161.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $71.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $56.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $37.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $65.7K · 5 笔出口 $125.6K · 3 笔2025-08进口 $6.0K · 1 笔出口 $48.0K · 1 笔2025-09进口 $189 · 1 笔出口 $89.5K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $72.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $137.4K · 1 笔2026-04进口 $45.0K · 1 笔出口 $62.4K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $58.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 1 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号4000436851
企查查编码QVN0M7B3Y7
成立日期2011-06-29
联系地址Khu công nghiệp Bắc Chu Lai, Xã Tam Hiệp, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DACOTEX HẢI ÂU XANH
企业英文名称DACOTEX BLUE BIRD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu công nghiệp Bắc Chu Lai, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
电话02353567399
传真02353567399
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580710机织标签
482110印刷标签
581100绗缝纺织品
540761聚酯长丝织物
580127棉经起绒织物
960622金属纽扣
960719其他拉链
392329非乙烯塑料袋
580632其他人造窄幅布
600122毛圈织物

出口

HS 编码产品
620130男式棉大衣
620140男式化纤大衣
940429其他材料床垫
620343男式化纤裤
620240化纤女式大衣
621133男式化纤服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国33$461.5K
越南2$20.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国12$576.1K
新加坡3$231.2K
巴西1$60.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo ETDZ Huixing Trade Co., Ltd.中国9$205.7K洗衣机零件、定时开关
Jiacan International Trading Pte. Ltd.新加坡2$117.0K瓦楞纸箱、瓦楞纸板
CREATIVE CONCEPT (HK) LIMITED中国香港2$39.3K弹性针织布、染色合成针织布
Cosmo I & C中国1$31.3K弹性针织布、染色合成针织布
Suzhou City Zhuohong Textile Co., Ltd.中国2$21.0K塑料涂层织物、聚酯机织物
Namyang International Co., Ltd.中国3$20.6K聚酯短纤机织物、染色合成针织布
Cosmo I & C越南3$8.2K塑料衣着附件、包覆橡胶绳
Suzhou Yuemao Import & Export Co., Ltd.中国2$5.9K染色聚酯布、染色尼龙织物
Shanghai Weixing International Trading Co., Ltd.中国3$4.9K其他拉链、塑料纽扣
Li & Fung中国2$12棉平纹布、服装零件

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Et dz Huixing Trade Co., Ltd.美国4$263.1K男式棉大衣、男式化纤大衣
Jiacan International Trading Pte. Ltd.新加坡3$231.2K瓦楞纸板、非瓦楞折叠盒
COSMO I&C美国1$161.6K女式合成纤维裤、棉针织T恤及背心
Premier Exim (HK) Ltd.越南1$79.9K化纤男衬衫、非棉针织背心
Namyang International Co., Ltd.美国1$71.6K女式纺织裤、女式化纤裤
WMB Supermercados do Brasil Ltda.巴西1$60.8K棉制毛巾织物、非针织床罩
LF SOURCING SPORTSWEAR LLC美国3$0棉质衬衫、棉针织T恤及背心
Premier Exim USA Inc.美国1$0棉针织T恤及背心、非棉针织背心
TIMES POWER IMPORT & EXPORT SERVICE美国1$0化纤针织服装、塑料家具

近期贸易明细

进口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30机织标签Ningbo ETDZ Huixing Trade Co., Ltd.中国$1.3K
2026-06-30其他化学制剂Ningbo ETDZ Huixing Trade Co., Ltd.中国$1.3K
2026-06-25棉割绒灯芯绒Ningbo ETDZ Huixing Trade Co., Ltd.中国$35.5K
2026-06-25非乙烯塑料袋Ningbo ETDZ Huixing Trade Co., Ltd.中国$315
2026-06-25金属纽扣Ningbo ETDZ Huixing Trade Co., Ltd.中国$2.6K
2026-06-25绗缝纺织品Ningbo ETDZ Huixing Trade Co., Ltd.中国$5.5K
2026-06-25毛圈织物Ningbo ETDZ Huixing Trade Co., Ltd.中国$11.7K
2026-04-08聚酯短纤Jiacan International Trading Pte. Ltd.中国$22.5K
2026-04-08聚酯短纤Jiacan International Trading Pte. Ltd.中国$22.5K
2026-02-24人造纤维绒布Jiacan International Trading Pte. Ltd.中国$2.8K

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-19MEN'S WOVEN JACKETTIMES POWER IMPORT & EXPORT SERVICE美国$0
2026-07-14其他材料床垫Jiacan International Trading Pte. Ltd.新加坡$5.8K
2026-07-14其他材料床垫Jiacan International Trading Pte. Ltd.新加坡$13.0K
2026-07-14其他材料床垫Jiacan International Trading Pte. Ltd.新加坡$12.7K
2026-04-22其他材料床垫Jiacan International Trading Pte. Ltd.新加坡$19.9K
2026-04-22其他材料床垫Jiacan International Trading Pte. Ltd.新加坡$2.9K
2026-04-22其他材料床垫Jiacan International Trading Pte. Ltd.新加坡$4.4K
2026-04-22其他材料床垫Jiacan International Trading Pte. Ltd.新加坡$3.8K
2026-04-22其他材料床垫Jiacan International Trading Pte. Ltd.新加坡$1.4K
2026-04-22其他材料床垫Jiacan International Trading Pte. Ltd.新加坡$5.6K

相关企业 · 同类产品

Dacotex Blue Bird Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →