Dacotex Blue Bird Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 机织标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DACOTEX HảI âU XANH
35
进口笔数
16
出口笔数
$482.4K
进口金额
$868.1K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-08-19
最近出口
17
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4000436851 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0M7B3Y7 |
| 成立日期 | 2011-06-29 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Bắc Chu Lai, Xã Tam Hiệp, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DACOTEX HẢI ÂU XANH |
| 企业英文名称 | DACOTEX BLUE BIRD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Bắc Chu Lai, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | 02353567399 |
| 传真 | 02353567399 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580710 | 机织标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 581100 | 绗缝纺织品 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 580127 | 棉经起绒织物 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 600122 | 毛圈织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620130 | 男式棉大衣 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $461.5K |
| 越南 | 2 | $20.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 12 | $576.1K |
| 新加坡 | 3 | $231.2K |
| 巴西 | 1 | $60.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo ETDZ Huixing Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $205.7K | 洗衣机零件、定时开关 |
| Jiacan International Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $117.0K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| CREATIVE CONCEPT (HK) LIMITED | 中国香港 | 2 | $39.3K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| Cosmo I & C | 中国 | 1 | $31.3K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| Suzhou City Zhuohong Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.0K | 塑料涂层织物、聚酯机织物 |
| Namyang International Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.6K | 聚酯短纤机织物、染色合成针织布 |
| Cosmo I & C | 越南 | 3 | $8.2K | 塑料衣着附件、包覆橡胶绳 |
| Suzhou Yuemao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.9K | 染色聚酯布、染色尼龙织物 |
| Shanghai Weixing International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.9K | 其他拉链、塑料纽扣 |
| Li & Fung | 中国 | 2 | $12 | 棉平纹布、服装零件 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Et dz Huixing Trade Co., Ltd. | 美国 | 4 | $263.1K | 男式棉大衣、男式化纤大衣 |
| Jiacan International Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $231.2K | 瓦楞纸板、非瓦楞折叠盒 |
| COSMO I&C | 美国 | 1 | $161.6K | 女式合成纤维裤、棉针织T恤及背心 |
| Premier Exim (HK) Ltd. | 越南 | 1 | $79.9K | 化纤男衬衫、非棉针织背心 |
| Namyang International Co., Ltd. | 美国 | 1 | $71.6K | 女式纺织裤、女式化纤裤 |
| WMB Supermercados do Brasil Ltda. | 巴西 | 1 | $60.8K | 棉制毛巾织物、非针织床罩 |
| LF SOURCING SPORTSWEAR LLC | 美国 | 3 | $0 | 棉质衬衫、棉针织T恤及背心 |
| Premier Exim USA Inc. | 美国 | 1 | $0 | 棉针织T恤及背心、非棉针织背心 |
| TIMES POWER IMPORT & EXPORT SERVICE | 美国 | 1 | $0 | 化纤针织服装、塑料家具 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 机织标签 | Ningbo ETDZ Huixing Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-30 | 其他化学制剂 | Ningbo ETDZ Huixing Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-25 | 棉割绒灯芯绒 | Ningbo ETDZ Huixing Trade Co., Ltd. | 中国 | $35.5K |
| 2026-06-25 | 非乙烯塑料袋 | Ningbo ETDZ Huixing Trade Co., Ltd. | 中国 | $315 |
| 2026-06-25 | 金属纽扣 | Ningbo ETDZ Huixing Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-06-25 | 绗缝纺织品 | Ningbo ETDZ Huixing Trade Co., Ltd. | 中国 | $5.5K |
| 2026-06-25 | 毛圈织物 | Ningbo ETDZ Huixing Trade Co., Ltd. | 中国 | $11.7K |
| 2026-04-08 | 聚酯短纤 | Jiacan International Trading Pte. Ltd. | 中国 | $22.5K |
| 2026-04-08 | 聚酯短纤 | Jiacan International Trading Pte. Ltd. | 中国 | $22.5K |
| 2026-02-24 | 人造纤维绒布 | Jiacan International Trading Pte. Ltd. | 中国 | $2.8K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-19 | MEN'S WOVEN JACKET | TIMES POWER IMPORT & EXPORT SERVICE | 美国 | $0 |
| 2026-07-14 | 其他材料床垫 | Jiacan International Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | $5.8K |
| 2026-07-14 | 其他材料床垫 | Jiacan International Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | $13.0K |
| 2026-07-14 | 其他材料床垫 | Jiacan International Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | $12.7K |
| 2026-04-22 | 其他材料床垫 | Jiacan International Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | $19.9K |
| 2026-04-22 | 其他材料床垫 | Jiacan International Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | $2.9K |
| 2026-04-22 | 其他材料床垫 | Jiacan International Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | $4.4K |
| 2026-04-22 | 其他材料床垫 | Jiacan International Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | $3.8K |
| 2026-04-22 | 其他材料床垫 | Jiacan International Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 其他材料床垫 | Jiacan International Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | $5.6K |