Thai Nguyen Water Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 128 笔 · 主营 其他无机化合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nước Sạch Thái Nguyên
0
进口笔数
128
出口笔数
$0
进口金额
$541.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4600100109 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA1M2208 |
| 成立日期 | 2009-12-25 |
| 联系地址 | Tổ 1, Phường Trưng Vương, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NƯỚC SẠCH THÁI NGUYÊN |
| 企业英文名称 | THAI NGUYEN WATER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 1, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842083851537 |
| 邮箱 | vanthunstn@gmail.com |
| 传真 | +842083852976 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 285390 | 其他无机化合物 |
| 220190 | 其他水 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 106 | $385.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALK Vina Shareholding Co., Ltd. | 越南 | 42 | $287.0K | 未锻轧铝合金、其他塑料制品 |
| Dowooinsys Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $138.0K | 自粘塑料片、无丝玻璃片 |
| Huali Group Co., Ltd. Vietnam | 越南 | 29 | $96.1K | 其他印刷品、木托盘 |
| SSNewTech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $11.3K | 其他无机化合物、印刷版及石印石 |
| VDL Electronics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 7 | $4.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SSNewTech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $4.3K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Liu Er Feng Precision Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $375 | 塑料包装箱、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
出口(共 128)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他水 | CONG TY TNHH CONG NGHE CHINH XAC LIU ER FENG VIET NAM | 越南 | $237 |
| 2026-04-24 | 其他水 | SSNEWTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-04-24 | 其他水 | DOWOOINSYS VINA CO LTD | 越南 | $18.3K |
| 2026-04-24 | 其他水 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | — | $7.2K |
| 2026-04-24 | 其他水 | VDL ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-24 | 其他水 | HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-24 | 其他水 | SSNEWTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $254 |
| 2026-03-24 | 其他水 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $7.3K |
| 2026-03-24 | 其他水 | HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | $1.7K |
| 2026-03-24 | 其他水 | DOWOOINSYS VINA CO LTD | — | $18.4K |