Thien Phu Lam Production & Commercial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 112 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Thiên Phú Lâm
0
进口笔数
112
出口笔数
$0
进口金额
$731.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001015794 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC23NK9U |
| 成立日期 | 2013-11-28 |
| 联系地址 | Số nhà 06, ngõ 76, đường Phạm Thế Hiển, tổ 09, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THIÊN PHÚ LÂM |
| 企业英文名称 | THIEN PHU LAM PRODUCTION COMMERCIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 06, ngõ 76, đường Phạm Thế Hiển, tổ 09, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84978963998 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 441252 | 非针叶木细木工板 |
| 440929 | 其他非针叶木 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 97 | $623.1K |
| 韩国 | 14 | $84.4K |
| 中国 | 1 | $24.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EST Vina Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 18 | $217.4K | 涂层钢板、自粘塑料片 |
| Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | 14 | $122.1K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Bumjin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 18 | $103.2K | 音频设备零件、其他电子IC |
| Ktt Korea Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $84.4K | 6mm以上木材、其他热带木材 |
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $65.5K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $44.5K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Xuli Cargo Control (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $35.2K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| OHSUNG VINA LTD CO LTD | 越南 | 4 | $27.4K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Asahi Kasei Airbag Fabric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.4K | 其他钢铁制品、其他液化石油气 |
| Be Bright Industrial Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.0K | 其他钢铁制品、其他化学制剂 |
近期贸易明细
出口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非针叶木细木工板 | EST VINA HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 其他木制品 | EST VINA HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 木托盘 | EST VINA HAIPHONG CO LTD | 越南 | $7.4K |
| 2026-04-28 | 其他木制品 | EST VINA HAIPHONG CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 其他非针叶木 | EST VINA HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 其他木制品 | EST VINA HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 木托盘 | EST VINA HAIPHONG CO LTD | 越南 | $326 |
| 2026-04-28 | 木托盘 | EST VINA HAIPHONG CO LTD | 越南 | $349 |
| 2026-04-28 | 非针叶木细木工板 | EST VINA HAIPHONG CO LTD | 越南 | $850 |
| 2026-04-28 | 其他木制品 | EST VINA HAIPHONG CO LTD | 越南 | $3.0K |