Thien Phu Lam Production & Commercial Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 112 笔 · 主营 木托盘

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Thiên Phú Lâm

0
进口笔数
112
出口笔数
$0
进口金额
$731.9K
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $125.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $125.5K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $99.9K · 14 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $120.0K · 16 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $85.6K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $125.5K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $99.9K · 14 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $120.0K · 16 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $85.6K · 11 笔

工商档案

企业注册号1001015794
企查查编码QVNC23NK9U
成立日期2013-11-28
联系地址Số nhà 06, ngõ 76, đường Phạm Thế Hiển, tổ 09, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THIÊN PHÚ LÂM
企业英文名称THIEN PHU LAM PRODUCTION COMMERCIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 06, ngõ 76, đường Phạm Thế Hiển, tổ 09, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84978963998
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441520木托盘
442199其他木制品
441252非针叶木细木工板
440929其他非针叶木
4407996mm以上木材
441234非针叶木薄胶合板
441231热带木胶合板
441239针叶木胶合板

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南97$623.1K
韩国14$84.4K
中国1$24.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EST Vina Haiphong Co., Ltd.越南18$217.4K涂层钢板、自粘塑料片
Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd.越南14$122.1K电动机及零件、其他钢铁制品
Bumjin Electronics Vina Co., Ltd.越南18$103.2K音频设备零件、其他电子IC
Ktt Korea Co., Ltd.韩国14$84.4K6mm以上木材、其他热带木材
Ohsung Vina Co., Ltd.越南12$65.5K其他塑料制品、其他铝制品
Ohsung Vina Co., Ltd.越南12$44.5K其他塑料制品、自粘塑料片
Xuli Cargo Control (Viet Nam) Co., Ltd.越南12$35.2K瓦楞纸箱、其他钢铁制品
OHSUNG VINA LTD CO LTD越南4$27.4K其他塑料制品、自粘塑料片
Asahi Kasei Airbag Fabric Vietnam Co., Ltd.越南2$4.4K其他钢铁制品、其他液化石油气
Be Bright Industrial Co., Ltd.越南4$2.0K其他钢铁制品、其他化学制剂

近期贸易明细

出口(共 112)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非针叶木细木工板EST VINA HAIPHONG CO LTD越南$1.8K
2026-04-28其他木制品EST VINA HAIPHONG CO LTD越南$1.1K
2026-04-28木托盘EST VINA HAIPHONG CO LTD越南$7.4K
2026-04-28其他木制品EST VINA HAIPHONG CO LTD越南$2.1K
2026-04-28其他非针叶木EST VINA HAIPHONG CO LTD越南$1.3K
2026-04-28其他木制品EST VINA HAIPHONG CO LTD越南$1.7K
2026-04-28木托盘EST VINA HAIPHONG CO LTD越南$326
2026-04-28木托盘EST VINA HAIPHONG CO LTD越南$349
2026-04-28非针叶木细木工板EST VINA HAIPHONG CO LTD越南$850
2026-04-28其他木制品EST VINA HAIPHONG CO LTD越南$3.0K

相关企业 · 同类产品

Thien Phu Lam Production & Commercial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →