ZQM Construction Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 149 笔 · 主营 钢绞线缆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG TRìNH ZQM
149
进口笔数
0
出口笔数
$6.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110461980 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWQFF477 |
| 成立日期 | 2023-08-24 |
| 联系地址 | Số 26, ngách 638/46 đường Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG TRÌNH ZQM |
| 企业英文名称 | ZQM CONSTRUCTION EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26, ngách 638/46 đường Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0393356336 |
| 邮箱 | thietbi.zqm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 560314 | 人造纤维无纺布 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 141 | $6.16M |
| 泰国 | 5 | $130.2K |
| 韩国 | 2 | $98.5K |
| 印度 | 1 | $10 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Longtime International Trade Co., Ltd. | 中国 | 29 | $1.91M | 钢绞线缆、9mm以上MDF板 |
| SinoCure Geosynthetics Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.08M | 其他塑料制品、人造纤维无纺布 |
| OVM International Development Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 29 | $897.8K | 其他钢铁结构体、其他硫化橡胶制品 |
| Tianjin NTS Flourish Co., Ltd. | 中国 | 26 | $758.5K | 钢绞线缆、钢制编织带 |
| Guizhou Wire Rope Inc. Co. | 中国 | 11 | $578.9K | 钢绞线缆、未涂层钢线 |
| Guangxi Free Trade Zone Baochang Lianda New Material Co., Ltd. | 中国 | 9 | $259.9K | 钢绞线缆、未涂层钢线 |
| YogiAnt International Ltd. | 中国 | 6 | $230.3K | 钢绞线缆 |
| The Siam Industrial Wire Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $125.8K | 钢绞线缆、未涂层钢线 |
| Handan Yidao Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 7 | $115.5K | 螺纹螺母、其他螺纹紧固件 |
| Hebei Huahaiyuan Wire Mesh Project Co., Ltd. | 中国 | 3 | $98.9K | 其他钢铁制品、镀锌钢丝网 |
近期贸易明细
进口(共 149)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | OVM INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | OVM INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | OVM INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | OVM INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-28 | 钢绞线缆 | GUANGDONG LONGTIME INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $55.8K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | OVM INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | OVM INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | OVM INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | OVM INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-28 | 钢绞线缆 | GUANGDONG LONGTIME INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $55.8K |