ZQM Construction Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 149 笔 · 主营 钢绞线缆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG TRìNH ZQM

149
进口笔数
0
出口笔数
$6.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
20
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.17M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $32.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $40.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $81.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $97.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $121.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $143.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $98.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $205.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $123.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $259.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $261.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $89.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $134.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $250.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $309.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $182.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $214.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $249.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $183.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $301.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $268.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $395.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $491.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $290.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $311.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.17M · 11 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $32.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $40.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $81.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $97.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $121.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $143.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $98.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $205.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $123.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $259.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $261.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $89.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $134.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $250.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $309.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $182.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $214.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $249.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $183.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $301.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $268.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $395.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $491.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $290.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $311.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.17M · 11 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110461980
企查查编码QVNWQFF477
成立日期2023-08-24
联系地址Số 26, ngách 638/46 đường Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG TRÌNH ZQM
企业英文名称ZQM CONSTRUCTION EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 26, ngách 638/46 đường Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话0393356336
邮箱thietbi.zqm@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731210钢绞线缆
730890其他钢铁结构体
731816螺纹螺母
731819其他螺纹紧固件
392690其他塑料制品
401699其他硫化橡胶制品
591190其他工业用纺织品
560314人造纤维无纺布
732690其他钢铁制品
250810粘土及膨润土

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国141$6.16M
泰国5$130.2K
韩国2$98.5K
印度1$10

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Longtime International Trade Co., Ltd.中国29$1.91M钢绞线缆、9mm以上MDF板
SinoCure Geosynthetics Co., Ltd.中国10$1.08M其他塑料制品、人造纤维无纺布
OVM International Development Co., Ltd.科特迪瓦29$897.8K其他钢铁结构体、其他硫化橡胶制品
Tianjin NTS Flourish Co., Ltd.中国26$758.5K钢绞线缆、钢制编织带
Guizhou Wire Rope Inc. Co.中国11$578.9K钢绞线缆、未涂层钢线
Guangxi Free Trade Zone Baochang Lianda New Material Co., Ltd.中国9$259.9K钢绞线缆、未涂层钢线
YogiAnt International Ltd.中国6$230.3K钢绞线缆
The Siam Industrial Wire Co., Ltd.泰国4$125.8K钢绞线缆、未涂层钢线
Handan Yidao Metal Products Co., Ltd.中国7$115.5K螺纹螺母、其他螺纹紧固件
Hebei Huahaiyuan Wire Mesh Project Co., Ltd.中国3$98.9K其他钢铁制品、镀锌钢丝网

近期贸易明细

进口(共 149)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁结构体OVM INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD中国$4.5K
2026-04-28其他钢铁结构体OVM INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD中国$3.3K
2026-04-28其他钢铁结构体OVM INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD中国$2.4K
2026-04-28其他钢铁结构体OVM INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD中国$4.7K
2026-04-28钢绞线缆GUANGDONG LONGTIME INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$55.8K
2026-04-28其他钢铁结构体OVM INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD中国$5.0K
2026-04-28其他钢铁结构体OVM INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD中国$3.6K
2026-04-28其他钢铁结构体OVM INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD中国$5.0K
2026-04-28其他钢铁结构体OVM INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD中国$4.7K
2026-04-28钢绞线缆GUANGDONG LONGTIME INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$55.8K

相关企业 · 同类产品

ZQM Construction Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →