COCO Investment & Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 钢绞线缆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và XâY DựNG COCO
24
进口笔数
0
出口笔数
$880.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-08
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109733492 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGVFYKA3 |
| 成立日期 | 2021-08-13 |
| 联系地址 | Số 91 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG COCO |
| 企业英文名称 | COCO INVESTMENT AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 91 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +84888953388 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $839.1K |
| 泰国 | 2 | $41.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Free Trade Zone Baochang Lianda New Material Co., Ltd. | 中国 | 8 | $440.4K | 钢绞线缆、未涂层钢线 |
| YogiAnt International Ltd. | 中国 | 12 | $322.0K | 钢绞线缆、硅锰钢条杆 |
| The Siam Industrial Wire Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $41.3K | 钢绞线缆、未涂层钢线 |
| Guangdong Longtime International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.8K | 钢绞线缆、9mm以上MDF板 |
| GUANGXI FREE TRADE ZONE BAOCHANG LIANDA NEW MATERIAL CO., LTD | 马来西亚 | 1 | $35.9K | 钢绞线缆、未涂层钢线 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 钢绞线缆 | GUANGXI FREE TRADE ZONE BAOCHANG LIANDA NEW MATERIAL CO., LTD | 中国 | $35.9K |
| 2025-11-11 | 钢绞线缆 | GUANGXI FREE TRADE ZONE BAOCHANG LIANDA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $36.4K |
| 2025-07-25 | 钢绞线缆 | GUANGXI FREE TRADE ZONE BAOCHANG LIANDA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $38.2K |
| 2025-06-28 | 钢绞线缆 | GUANGDONG LONGTIME INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $40.8K |
| 2025-01-20 | 钢绞线缆 | GUANGXI FREE TRADE ZONE BAOCHANG LIANDA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $113.4K |
| 2025-01-14 | 钢绞线缆 | GUANGXI FREE TRADE ZONE BAOCHANG LIANDA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $29.1K |
| 2024-11-22 | 钢绞线缆 | GUANGXI FREE TRADE ZONE BAOCHANG LIANDA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $53.8K |
| 2024-10-29 | 钢绞线缆 | GUANGXI FREE TRADE ZONE BAOCHANG LIANDA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $54.1K |
| 2024-10-28 | 钢绞线缆 | GUANGXI FREE TRADE ZONE BAOCHANG LIANDA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $57.1K |
| 2024-09-24 | 钢绞线缆 | GUANGXI FREE TRADE ZONE BAOCHANG LIANDA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $58.4K |