Yueda Engineering Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 铝制结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Kỹ THUậT YUEDA

38
进口笔数
0
出口笔数
$883.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $253.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $118.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $65.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $42.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $94.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $253.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $33.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $179.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $83.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $118.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $65.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $42.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $94.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $253.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $33.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $179.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $83.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317530119
企查查编码QVNN06GFCE
成立日期2022-10-20
联系地址60 Bùi Tá Hán, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT YUEDA
企业英文名称YUEDA ENGINEERING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址60 Bùi Tá Hán, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước
电话0915933888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
761010铝制结构体
700800隔热玻璃单元
830241金属建筑配件
731815钢铁螺钉螺栓
392690其他塑料制品
761090铝制结构体及部件
761699其他铝制品
392350塑料封口件
700719钢化安全玻璃
700729夹层安全玻璃

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国38$883.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Weiqing Heyuan Technology Development Co., Ltd.中国36$869.8K铝制结构体、隔热玻璃单元
Xiamen BSL Eco Technology Co., Ltd.中国1$11.2K其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Shanghai Hub International Trading Co., Ltd.中国1$2.9K滚珠轴承、阀门龙头

近期贸易明细

进口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29铝制结构体QINGDAO WEIQING HEYUAN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$170
2026-04-29铝制结构体QINGDAO WEIQING HEYUAN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$510
2026-04-29铝制结构体QINGDAO WEIQING HEYUAN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$170
2026-04-29铝制结构体QINGDAO WEIQING HEYUAN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$170
2026-04-29铝制结构体QINGDAO WEIQING HEYUAN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$837
2026-04-29铝制结构体QINGDAO WEIQING HEYUAN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$2.6K
2026-04-29铝制结构体QINGDAO WEIQING HEYUAN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$744
2026-04-29铝制结构体QINGDAO WEIQING HEYUAN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$340
2026-04-29铝制结构体QINGDAO WEIQING HEYUAN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$170
2026-04-29铝制结构体QINGDAO WEIQING HEYUAN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$170

相关企业 · 同类产品

Yueda Engineering Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →