Yueda Engineering Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 铝制结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Kỹ THUậT YUEDA
38
进口笔数
0
出口笔数
$883.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317530119 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN06GFCE |
| 成立日期 | 2022-10-20 |
| 联系地址 | 60 Bùi Tá Hán, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT YUEDA |
| 企业英文名称 | YUEDA ENGINEERING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 60 Bùi Tá Hán, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | 0915933888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761010 | 铝制结构体 |
| 700800 | 隔热玻璃单元 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $883.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Weiqing Heyuan Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 36 | $869.8K | 铝制结构体、隔热玻璃单元 |
| Xiamen BSL Eco Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.2K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Shanghai Hub International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 滚珠轴承、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 铝制结构体 | QINGDAO WEIQING HEYUAN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $170 |
| 2026-04-29 | 铝制结构体 | QINGDAO WEIQING HEYUAN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $510 |
| 2026-04-29 | 铝制结构体 | QINGDAO WEIQING HEYUAN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $170 |
| 2026-04-29 | 铝制结构体 | QINGDAO WEIQING HEYUAN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $170 |
| 2026-04-29 | 铝制结构体 | QINGDAO WEIQING HEYUAN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $837 |
| 2026-04-29 | 铝制结构体 | QINGDAO WEIQING HEYUAN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-29 | 铝制结构体 | QINGDAO WEIQING HEYUAN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $744 |
| 2026-04-29 | 铝制结构体 | QINGDAO WEIQING HEYUAN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $340 |
| 2026-04-29 | 铝制结构体 | QINGDAO WEIQING HEYUAN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $170 |
| 2026-04-29 | 铝制结构体 | QINGDAO WEIQING HEYUAN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $170 |