American Chiropractic Clinic
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 鞋靴零件
越南 · 在业
本地名:PHòNG KHáM CHUYêN KHOA TRị LIệU THầN KINH CộT SốNG HOA Kỳ
18
进口笔数
0
出口笔数
$274.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304225580 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5YYRNAQ |
| 成立日期 | 2008-10-15 |
| 联系地址 | Số 99 Nguyễn Du, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | PHÒNG KHÁM CHUYÊN KHOA TRỊ LIỆU THẦN KINH CỘT SỐNG HOA KỲ |
| 企业英文名称 | AMERICAN CHIROPRACTIC CLINIC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 99 Nguyễn Du, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Trước khi thực hiện hoạt động khám, chữa bệnh, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện đầu tư để Phòng khám đáp ứng đủ các điều kiện về cơ sở vật chất, trang thiết bị, nhân sự và các điều kiện khác theo quy định của Luật Khám bệnh, chữa bệnh và các văn bản hướng dẫn có liên quan; và phải được Sở Y tế thẩm định, cấp Giấy phép hoạt động theo quy định của pháp luật hiện hành. 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 电话 | +842839393930 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5.8655亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 842420 | 喷枪 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $270.2K |
| 德国 | 6 | $3.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $1.2K |
| 美国 | 1 | $138 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Orthema Service GmbH | 德国 | 11 | $268.3K | 鞋靴零件、其他粘合剂≤1kg |
| DBS Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $5.1K | 塑料涂层织物、油漆刷及滚筒 |
| OPC Health | 澳大利亚 | 2 | $1.2K | 塑料涂层织物、研磨粉/粒 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他粘合剂≤1kg | ORTHEMA SERVICE GMBH | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 其他粘合剂≤1kg | ORTHEMA SERVICE GMBH | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-19 | 鞋靴零件 | ORTHEMA SERVICE GMBH | 中国 | $850 |
| 2026-04-19 | 鞋靴零件 | ORTHEMA SERVICE GMBH | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-19 | 鞋靴零件 | ORTHEMA SERVICE GMBH | 中国 | $454 |
| 2026-04-19 | 鞋靴零件 | ORTHEMA SERVICE GMBH | 中国 | $744 |
| 2026-04-19 | 鞋靴零件 | ORTHEMA SERVICE GMBH | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-19 | 鞋靴零件 | ORTHEMA SERVICE GMBH | 中国 | $237 |
| 2026-04-19 | 鞋靴零件 | ORTHEMA SERVICE GMBH | 中国 | $341 |
| 2026-04-19 | 鞋靴零件 | ORTHEMA SERVICE GMBH | 中国 | $237 |