Urekote Thai (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 159 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Urekote-Thai (Việt Nam)

159
进口笔数
1
出口笔数
$2.07M
进口金额
$15.6K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2023-03-08
最近出口
10
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $179.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $31.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $17.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $25.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $32.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $128.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $115.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $62.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $112.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $29.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $55.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $96.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $115.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $87.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $159.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $161.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $104.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $72.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $124.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $54.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $70.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $56.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $179.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $31.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $17.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $25.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $32.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $128.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $115.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $62.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $112.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $29.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $55.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $96.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $115.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $87.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $159.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $161.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $104.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $72.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $124.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $54.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $70.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $56.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $179.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313610405
企查查编码QVN16NHMBY
成立日期2016-01-11
联系地址225 đường Hai Bà Trưng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH UREKOTE-THAI (VIỆT NAM)
企业英文名称UREKOTE-THAI (VIETNAM) CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址225 đường Hai Bà Trưng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话02839322804
邮箱chuenjai@urekotethai.com
官网www.urekotethai.vn
传真02839322804
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100.4309亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390690其他丙烯酸聚合物
320619二氧化钛颜料(<80%)
320611二氧化钛颜料
321290油漆颜料
320649其他着色制剂
320620铬颜料
392690其他塑料制品
491110商业广告材料
320417染料颜料
390730环氧树脂

出口

HS 编码产品
321290油漆颜料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国49$1.55M
韩国75$338.6K
美国20$111.1K
中国18$73.1K
英国1$980
印度1$495
吉尔吉斯斯坦1$8

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国1$15.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Urekote Thai Co., Ltd.泰国49$1.55M其他丙烯酸聚合物、活性矿产品
CQV Co., Ltd.韩国75$338.6K其他着色制剂、二氧化钛颜料(<80%)
Silberline Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡26$171.0K油漆颜料、铝粉片
Urekote-Thai Co., Ltd.美国1$10.6K油漆颜料
Sinochem International Chemical Technology Hainan Co., Ltd.中国1$2.7K环氧树脂、其他杂环化合物
Chesir Pearl Material Co., Ltd.中国3$552染料颜料、二氧化钛颜料
Solar Organics印度1$495染料颜料、铬颜料
Silberline Manufacturing美国1$200其他塑料制品、贱金属盖
Silberline Manufacturing Co., Inc.美国1$45油漆颜料、大尺寸照相胶片
Silberline Yasida Pigments (Jinan) Ltd.中国1$14油漆颜料

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Urekote Thai Co., Ltd.泰国1$15.6K油漆颜料

近期贸易明细

进口(共 159)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23二氧化钛颜料CQV Co., Ltd.韩国$90
2026-04-23二氧化钛颜料CQV Co., Ltd.韩国$1
2026-04-23二氧化钛颜料CQV Co., Ltd.韩国$4
2026-04-23二氧化钛颜料CQV Co., Ltd.韩国$5
2026-04-23二氧化钛颜料CQV Co., Ltd.韩国$2
2026-04-23二氧化钛颜料CQV Co., Ltd.韩国$4
2026-04-23二氧化钛颜料CQV Co., Ltd.韩国$3
2026-04-23二氧化钛颜料CQV Co., Ltd.韩国$9
2026-04-23二氧化钛颜料CQV Co., Ltd.韩国$9
2026-04-23二氧化钛颜料CQV Co., Ltd.韩国$3

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-03-08油漆颜料UREKOTE THAI CO LTD泰国$15.6K

相关企业 · 同类产品

Urekote Thai (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →