Urekote Thai (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 159 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Urekote-Thai (Việt Nam)
159
进口笔数
1
出口笔数
$2.07M
进口金额
$15.6K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2023-03-08
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313610405 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN16NHMBY |
| 成立日期 | 2016-01-11 |
| 联系地址 | 225 đường Hai Bà Trưng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH UREKOTE-THAI (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | UREKOTE-THAI (VIETNAM) CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 225 đường Hai Bà Trưng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02839322804 |
| 邮箱 | chuenjai@urekotethai.com |
| 官网 | www.urekotethai.vn |
| 传真 | 02839322804 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100.4309亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 320620 | 铬颜料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 390730 | 环氧树脂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321290 | 油漆颜料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 49 | $1.55M |
| 韩国 | 75 | $338.6K |
| 美国 | 20 | $111.1K |
| 中国 | 18 | $73.1K |
| 英国 | 1 | $980 |
| 印度 | 1 | $495 |
| 吉尔吉斯斯坦 | 1 | $8 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $15.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Urekote Thai Co., Ltd. | 泰国 | 49 | $1.55M | 其他丙烯酸聚合物、活性矿产品 |
| CQV Co., Ltd. | 韩国 | 75 | $338.6K | 其他着色制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
| Silberline Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 26 | $171.0K | 油漆颜料、铝粉片 |
| Urekote-Thai Co., Ltd. | 美国 | 1 | $10.6K | 油漆颜料 |
| Sinochem International Chemical Technology Hainan Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 环氧树脂、其他杂环化合物 |
| Chesir Pearl Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $552 | 染料颜料、二氧化钛颜料 |
| Solar Organics | 印度 | 1 | $495 | 染料颜料、铬颜料 |
| Silberline Manufacturing | 美国 | 1 | $200 | 其他塑料制品、贱金属盖 |
| Silberline Manufacturing Co., Inc. | 美国 | 1 | $45 | 油漆颜料、大尺寸照相胶片 |
| Silberline Yasida Pigments (Jinan) Ltd. | 中国 | 1 | $14 | 油漆颜料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Urekote Thai Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $15.6K | 油漆颜料 |
近期贸易明细
进口(共 159)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 二氧化钛颜料 | CQV Co., Ltd. | 韩国 | $90 |
| 2026-04-23 | 二氧化钛颜料 | CQV Co., Ltd. | 韩国 | $1 |
| 2026-04-23 | 二氧化钛颜料 | CQV Co., Ltd. | 韩国 | $4 |
| 2026-04-23 | 二氧化钛颜料 | CQV Co., Ltd. | 韩国 | $5 |
| 2026-04-23 | 二氧化钛颜料 | CQV Co., Ltd. | 韩国 | $2 |
| 2026-04-23 | 二氧化钛颜料 | CQV Co., Ltd. | 韩国 | $4 |
| 2026-04-23 | 二氧化钛颜料 | CQV Co., Ltd. | 韩国 | $3 |
| 2026-04-23 | 二氧化钛颜料 | CQV Co., Ltd. | 韩国 | $9 |
| 2026-04-23 | 二氧化钛颜料 | CQV Co., Ltd. | 韩国 | $9 |
| 2026-04-23 | 二氧化钛颜料 | CQV Co., Ltd. | 韩国 | $3 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-08 | 油漆颜料 | UREKOTE THAI CO LTD | 泰国 | $15.6K |