TKN International Service Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 动物雕刻材料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Quốc Tế Tkn

0
进口笔数
60
出口笔数
$0
进口金额
$170.9K
出口金额
最近进口
2026-04-12
最近出口
0
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $16.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $328 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $485 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $485 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $348 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $753 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $249 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $753 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $328 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $485 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $485 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $348 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $753 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $249 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $753 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0313471409
企查查编码QVN2NPSJY2
成立日期2015-10-05
联系地址Số 334 Trần Văn Đang, Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ TKN
企业英文名称TKN INTERNATIONAL SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话+84943223777
邮箱tkn.inc.vn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
960190动物雕刻材料
920999其他乐器配件
920992弦乐器零件
920290非弓弦乐器
392690其他塑料制品
392350塑料封口件
670290非塑料人造花果
920991钢琴零件
940429其他材料床垫
960610扣件及零件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本28$133.7K
美国32$37.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hosco Inc.日本28$133.7K弦乐器零件、其他乐器配件
Duke of Pearl LLC美国1$16.3K动物雕刻材料
Taylor Guitars美国6$8.1K6mm以下热带木薄板、弦乐器零件
Rockford Carving Co.美国11$5.3K动物雕刻材料、弦乐器零件
Taylor-Listug, Inc.美国2$2.4K音频设备零件、弦乐器零件
Precision Pearl Inc.美国9$2.3K动物雕刻材料
Dao Trang Phap Hoa美国1$1.9K非塑料人造花果、加工大理石制品
ROCKFORD CARVING CO LTD美国1$459动物雕刻材料
Anh Dinh美国1$350其他食品制剂、棉针织T恤及背心

近期贸易明细

出口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-12动物雕刻材料HOSCO INC日本$155
2026-04-12动物雕刻材料HOSCO INC日本$388
2026-04-12动物雕刻材料HOSCO INC日本$129
2026-04-12动物雕刻材料HOSCO INC日本$196
2026-04-12动物雕刻材料HOSCO INC日本$256
2026-04-12动物雕刻材料HOSCO INC日本$142
2026-04-12动物雕刻材料HOSCO INC日本$151
2026-04-12动物雕刻材料HOSCO INC日本$763
2026-04-12动物雕刻材料HOSCO INC日本$140
2026-03-23弦乐器零件HOSCO INC日本$6.4K

相关企业 · 同类产品

TKN International Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →