TKN International Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 动物雕刻材料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Quốc Tế Tkn
0
进口笔数
60
出口笔数
$0
进口金额
$170.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-12
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313471409 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2NPSJY2 |
| 成立日期 | 2015-10-05 |
| 联系地址 | Số 334 Trần Văn Đang, Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ TKN |
| 企业英文名称 | TKN INTERNATIONAL SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84943223777 |
| 邮箱 | tkn.inc.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960190 | 动物雕刻材料 |
| 920999 | 其他乐器配件 |
| 920992 | 弦乐器零件 |
| 920290 | 非弓弦乐器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 670290 | 非塑料人造花果 |
| 920991 | 钢琴零件 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 960610 | 扣件及零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 28 | $133.7K |
| 美国 | 32 | $37.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hosco Inc. | 日本 | 28 | $133.7K | 弦乐器零件、其他乐器配件 |
| Duke of Pearl LLC | 美国 | 1 | $16.3K | 动物雕刻材料 |
| Taylor Guitars | 美国 | 6 | $8.1K | 6mm以下热带木薄板、弦乐器零件 |
| Rockford Carving Co. | 美国 | 11 | $5.3K | 动物雕刻材料、弦乐器零件 |
| Taylor-Listug, Inc. | 美国 | 2 | $2.4K | 音频设备零件、弦乐器零件 |
| Precision Pearl Inc. | 美国 | 9 | $2.3K | 动物雕刻材料 |
| Dao Trang Phap Hoa | 美国 | 1 | $1.9K | 非塑料人造花果、加工大理石制品 |
| ROCKFORD CARVING CO LTD | 美国 | 1 | $459 | 动物雕刻材料 |
| Anh Dinh | 美国 | 1 | $350 | 其他食品制剂、棉针织T恤及背心 |
近期贸易明细
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 动物雕刻材料 | HOSCO INC | 日本 | $155 |
| 2026-04-12 | 动物雕刻材料 | HOSCO INC | 日本 | $388 |
| 2026-04-12 | 动物雕刻材料 | HOSCO INC | 日本 | $129 |
| 2026-04-12 | 动物雕刻材料 | HOSCO INC | 日本 | $196 |
| 2026-04-12 | 动物雕刻材料 | HOSCO INC | 日本 | $256 |
| 2026-04-12 | 动物雕刻材料 | HOSCO INC | 日本 | $142 |
| 2026-04-12 | 动物雕刻材料 | HOSCO INC | 日本 | $151 |
| 2026-04-12 | 动物雕刻材料 | HOSCO INC | 日本 | $763 |
| 2026-04-12 | 动物雕刻材料 | HOSCO INC | 日本 | $140 |
| 2026-03-23 | 弦乐器零件 | HOSCO INC | 日本 | $6.4K |