Minh Khoi Trading Import Export Corporation
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 其他冷冻蔬菜
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Minh Khôi
0
进口笔数
36
出口笔数
$0
进口金额
$1.35M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309588676 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK21AJQG |
| 成立日期 | 2009-12-23 |
| 联系地址 | 5B Trà Khúc, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU MINH KHÔI |
| 企业英文名称 | MINH KHOI TRADING IMPORT EXPORT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 5B Trà Khúc, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +842836364664 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080440 | 鳄梨 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 14 | $673.0K |
| 越南 | 12 | $470.4K |
| 中国台湾 | 1 | $25.6K |
| 俄罗斯 | 1 | $4.0K |
| 马尔代夫 | 2 | $824 |
贸易伙伴
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ES FOOD | 美国 | 9 | $441.7K | 其他冷冻蔬菜、鲜辣椒/甜椒 |
| Haenong Co., Ltd. | 越南 | 3 | $120.0K | 鲜辣椒/甜椒 |
| Gaonnongsan | 越南 | 2 | $115.2K | 鲜辣椒/甜椒 |
| SP Global, Inc. | 越南 | 2 | $76.8K | 鲜辣椒/甜椒 |
| Hangil Logistics Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $66.2K | 木颗粒、整粒胡椒 |
| Huyam Agricultural Products Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $62.4K | 鲜辣椒/甜椒、其他冷冻蔬菜 |
| Gaon Agricultural Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $58.6K | 鲜辣椒/甜椒、其他冷冻蔬菜 |
| Osnongsan Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $42.7K | 其他冷冻蔬菜、胡萝卜和萝卜 |
| Osnongsan Co., Ltd. | 越南 | 2 | $38.4K | 鲜辣椒/甜椒 |
| Al Mina Traders | 马尔代夫 | 2 | $824 | 其他食用蔬菜、其他鲜果 |
近期贸易明细
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他冷冻蔬菜 | ES FOOD | — | $26.4K |
| 2026-04-15 | 其他冷冻蔬菜 | AGRICULTURAL CORP SUNG KWANG CO.,LTD | — | $28.1K |
| 2026-04-11 | 其他冷冻蔬菜 | ES FOOD | — | $29.9K |
| 2026-03-16 | 其他冷冻蔬菜 | ES FOOD | — | $30.7K |
| 2026-02-25 | 其他冷冻蔬菜 | HANGIL LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $33.1K |
| 2026-02-11 | 其他冷冻蔬菜 | HANGIL LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $33.1K |
| 2026-01-22 | 其他冷冻蔬菜 | JUNG.RI FOOD CO,,LTD | — | $33.1K |
| 2026-01-20 | 其他冷冻蔬菜 | NEWGREENFOOD AGRICULTURE CO., LTD | — | $30.7K |
| 2025-12-24 | 番石榴芒果山竹 | CHOPSTICKSFOOD LLC | 俄罗斯 | $1.5K |
| 2025-12-24 | 其他鲜果 | CHOPSTICKSFOOD LLC | 俄罗斯 | $742 |