Kajima Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 76 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
- 邮箱2
24
进口笔数
76
出口笔数
$200.1K
进口金额
$5.70M
出口金额
2026-02-25
最近进口
2026-05-29
最近出口
3
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313761330 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN1KH884 |
| 成立日期 | 2016-04-19 |
| 联系地址 | 76A Lê Lai, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KAJIMA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KAJIMA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11 Đoàn Văn Bơ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có trách nhiệm thực hiện theo quy định tại Luật Kinh doanh Bất động sản 2014 và các văn bản pháp luật có liên quan. Đối với các hoạt động thuộc Dịch vụ tư vấn kỹ thuật (CPC 8672), Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị-nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +842835210720 |
| 邮箱 | info@kajima.com.vn |
| 传真 | +842835210721 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6,151.635亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 630493 | 合成纤维装饰品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842410 | 灭火器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 24 | $184.4K |
| 瑞士 | 1 | $4.9K |
| 波兰 | 1 | $4.9K |
| 印度尼西亚 | 1 | $4.5K |
| 中国 | 1 | $1.3K |
| 英国 | 4 | $34 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 71 | $5.54M |
| 日本 | 5 | $162.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kajima Corporation | 孟加拉国 | 18 | $109.6K | 印刷日历、商业广告材料 |
| Technical Research Institute, Kajima Corporation | 日本 | 5 | $89.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kajima Corporation Technical Research Institute | 日本 | 1 | $1.2K | 光缆 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 35 | $2.81M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam) | 越南 | 34 | $2.73M | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Technical Research Institute, Kajima Corporation | 日本 | 1 | $81.6K | 其他测量仪器 |
| Kajima Corporation | 孟加拉国 | 4 | $81.1K | 商业广告材料、印刷日历 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch | 越南 | 1 | $477 | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | 1 | $477 | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 合成纤维装饰品 | Kajima Corporation | 日本 | $638 |
| 2026-02-25 | 商业广告材料 | Kajima Corporation | 日本 | $191 |
| 2026-02-25 | 合成纤维装饰品 | Kajima Corporation | 日本 | $638 |
| 2026-02-25 | 针织装饰制品 | Kajima Corporation | 日本 | $638 |
| 2025-12-10 | 印刷日历 | Kajima Corporation | 日本 | $479 |
| 2025-12-10 | 印刷日历 | Kajima Corporation | 日本 | $103 |
| 2025-12-10 | 印刷日历 | Kajima Corporation | 日本 | $9 |
| 2025-12-10 | 纸质文具 | Kajima Corporation | 日本 | $99 |
| 2025-12-10 | 纸质文具 | Kajima Corporation | 日本 | $210 |
| 2025-12-10 | 印刷日历 | Kajima Corporation | 日本 | $1.3K |
出口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-29 | 电力控制板 | SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-05-29 | 其他风扇 | SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-05-26 | 电力控制板 | Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam) | 越南 | $1.8K |
| 2026-05-26 | 其他风扇 | Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam) | 越南 | $2.3K |
| 2026-05-07 | 阀门龙头 | SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $975 |
| 2026-05-07 | 灭火器 | SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $211 |
| 2026-05-07 | 其他风扇 | SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-05-07 | 阀门龙头 | SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $697 |
| 2026-05-07 | 灭火器 | SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $84 |
| 2026-05-07 | 灭火器 | SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $141 |