KIM HA TIEN FOOD LTD CO
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他食用蔬菜
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thực Phẩm Kim Hà Tiên
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$9.7K
出口金额
—
最近进口
2026-03-26
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313025838 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUYXP9HU |
| 成立日期 | 2014-11-24 |
| 联系地址 | 10/28 Bình Đông, Phường 15, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM KIM HÀ TIÊN |
| 企业英文名称 | KIM HA TIEN FOOD LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 10/28 Bình Đông, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84918508094 |
| 邮箱 | kimphuong2612@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 200893 | 加工蔓越莓和越橘 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $6.6K |
| 越南 | 2 | $3.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OMURA LLC | 美国 | 1 | $6.6K | 其他单一果蔬汁、混合蔬菜 |
| N PEAKS INNOVATION CO LTD | 越南 | 1 | $2.7K | 坚果及种子、加工蔓越莓和越橘 |
| YUMMY FOOD | 越南 | 1 | $348 | 香草兰粉、其他鲜果 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 混合蔬菜 | OMURA LLC | 美国 | $6.6K |
| 2024-06-06 | 加工蔓越莓和越橘 | N PEAKS INNOVATION CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-06-06 | 坚果及种子 | N PEAKS INNOVATION CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-01-24 | 其他食用蔬菜 | YUMMY FOOD | 越南 | $348 |