Orient Sport Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thể Thao Phương Đông
2
进口笔数
0
出口笔数
$74.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102294599 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU0UGFFC |
| 成立日期 | 2007-06-19 |
| 联系地址 | Sân tập Golf Phương Đông, phố Tân Mỹ, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỂ THAO PHƯƠNG ĐÔNG |
| 企业英文名称 | ORIENT SPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Sân tập Golf Phương Đông, phố Tân Mỹ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +842437858188 |
| 邮箱 | golfphuongdong@gmail.com |
| 传真 | 0437857889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
| 570390 | 簇绒地毯 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 950632 | 高尔夫球 |
| 960310 | 植物制扫帚 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $74.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAIWAN PI LI NAI BALLMATERIAL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $74.3K | 高尔夫球、其他高尔夫设备 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-14 | 传动轴及曲柄 | TAIWAN PI LI NAI BALLMATERIAL CO LTD | 中国台湾 | $520 |
| 2024-08-14 | 轻型商用车轮胎 | TAIWAN PI LI NAI BALLMATERIAL CO LTD | 中国台湾 | $1.0K |
| 2024-08-14 | 其他塑料制品 | TAIWAN PI LI NAI BALLMATERIAL CO LTD | 中国台湾 | $5.2K |
| 2024-08-14 | 植物制扫帚 | TAIWAN PI LI NAI BALLMATERIAL CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2024-08-14 | 高尔夫球 | TAIWAN PI LI NAI BALLMATERIAL CO LTD | 中国台湾 | $36.0K |
| 2024-01-30 | 簇绒地毯 | TAIWAN PI LI NAI BALLMATERIAL CO LTD | 中国台湾 | $30.0K |