Thinh Hop One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN THịNH HợP
34
进口笔数
1
出口笔数
$1.92M
进口金额
$37.4K
出口金额
2026-03-25
最近进口
2023-03-16
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702714392 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRSD4DB0 |
| 成立日期 | 2018-10-29 |
| 联系地址 | 67 Đường số 51, khu phố 2, Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THỊNH HỢP |
| 企业英文名称 | THINH HOP ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 67 Đường số 51, khu phố Phú Tân 2, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02743628488 |
| 邮箱 | shengho102@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 540220 | 聚酯高强力纱 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $1.92M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $37.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunrise Plastic Ltd. | 中国 | 30 | $1.64M | 其他塑料制品、醋酸纤维素塑料 |
| SUNRISE PLASTIC LTD | 中国香港 | 3 | $275.9K | 聚氨酯泡沫塑料、其他塑料制品 |
| Ding Xin Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 聚酯高强力纱 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan He-Hong Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.4K | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 其他塑料制品 | SUNRISE PLASTIC LTD | 中国 | $20.9K |
| 2026-03-25 | 其他塑料制品 | SUNRISE PLASTIC LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-25 | 其他塑料制品 | SUNRISE PLASTIC LTD | 中国 | $20.7K |
| 2026-03-25 | 其他塑料制品 | SUNRISE PLASTIC LTD | 中国 | $515 |
| 2026-03-25 | 其他塑料制品 | SUNRISE PLASTIC LTD | 中国 | $17.9K |
| 2026-03-25 | 其他塑料制品 | SUNRISE PLASTIC LTD | 中国 | $459 |
| 2026-03-25 | 其他钢铁制品 | SUNRISE PLASTIC LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-03-25 | 其他塑料制品 | SUNRISE PLASTIC LTD | 中国 | $38.6K |
| 2026-03-25 | 其他塑料制品 | SUNRISE PLASTIC LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-03-25 | 其他塑料制品 | SUNRISE PLASTIC LTD | 中国 | $2.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-16 | 其他塑料制品 | DONGGUAN HE-HONG PLASTIC CO.,LTD | 中国 | $5.9K |
| 2023-03-16 | 其他塑料制品 | DONGGUAN HE-HONG PLASTIC CO.,LTD | 中国 | $354 |
| 2023-03-16 | 其他塑料制品 | DONGGUAN HE-HONG PLASTIC CO.,LTD | 中国 | $246 |
| 2023-03-16 | 其他塑料制品 | DONGGUAN HE-HONG PLASTIC CO.,LTD | 中国 | $512 |
| 2023-03-16 | 其他塑料制品 | DONGGUAN HE-HONG PLASTIC CO.,LTD | 中国 | $401 |
| 2023-03-16 | 其他塑料制品 | DONGGUAN HE-HONG PLASTIC CO.,LTD | 中国 | $19.9K |
| 2023-03-16 | 其他塑料制品 | DONGGUAN HE-HONG PLASTIC CO.,LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-03-16 | 其他塑料制品 | DONGGUAN HE-HONG PLASTIC CO.,LTD | 中国 | $149 |
| 2023-03-16 | 其他塑料制品 | DONGGUAN HE-HONG PLASTIC CO.,LTD | 中国 | $243 |
| 2023-03-16 | 其他塑料制品 | DONGGUAN HE-HONG PLASTIC CO.,LTD | 中国 | $44 |