Asia Mechanical Electrical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他橡胶带
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Điện Asia
8
进口笔数
0
出口笔数
$252.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312349773 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNE2JNXQ |
| 成立日期 | 2013-07-02 |
| 联系地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa Nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN ASIA |
| 企业英文名称 | ASIA MECHANICAL ELECTRICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa Nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nhiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trừơng, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84866590999 |
| 邮箱 | contact@asiame.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 747亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 841290 | 发动机零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $194.2K |
| 中国 | 4 | $20.4K |
| 德国 | 2 | $18.7K |
| 瑞士 | 3 | $2.9K |
| 奥地利 | 1 | $2.6K |
| 英国 | 1 | $2.1K |
| 匈牙利 | 2 | $2.1K |
| 罗马尼亚 | 1 | $1.9K |
| 捷克 | 2 | $1.8K |
| 中国台湾 | 2 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Glenco Trading & Technical Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $194.2K | 人造身体部件、硝酸类 |
| EMCO GmbH | 德国 | 2 | $32.2K | 其他测量仪器、非金属测试机 |
| Tornos SA | 瑞士 | 2 | $18.1K | 机床零件、数控卧式车床 |
| Dongguan Wello Automation Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 静止变流器、电器装置零件 |
| KING AUTOMATION (HK) CO LTD | 中国香港 | 1 | $2.6K | 工业清洁制剂、其他钛制品 |
| Unirock S.A. | 瑞士 | 1 | $2.0K | 金刚石砂轮 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 阀门龙头 | DONGGUAN WELLO AUTOMATION CO., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-17 | 阀门龙头 | DONGGUAN WELLO AUTOMATION CO., LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-06-13 | 其他自动数据处理系统 | GLENCO TRADING & TECHNICAL SERVICES PTE LTD | 马来西亚 | $55.5K |
| 2025-06-13 | 其他自动数据处理系统 | GLENCO TRADING & TECHNICAL SERVICES PTE LTD | 马来西亚 | $138.7K |
| 2023-12-22 | 工业清洁制剂 | KING AUTOMATION (HK) CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2023-05-04 | 金刚石砂轮 | UNIROCK SA | 瑞士 | $1.1K |
| 2023-05-04 | 金刚石砂轮 | UNIROCK SA | 瑞士 | $938 |
| 2023-04-28 | 其他橡胶带 | TORNOS SA | 中国 | $682 |
| 2023-04-28 | 泵零件 | TORNOS SA | 日本 | $934 |
| 2023-04-28 | 气动直线发动机 | TORNOS SA | 中国 | $284 |