AT Energy Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 227 笔 · 主营 万用表
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ NăNG LượNG AT
227
进口笔数
61
出口笔数
$5.77M
进口金额
$1.62M
出口金额
2026-07-15
最近进口
2026-07-30
最近出口
57
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107162250 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN96KC5B7 |
| 成立日期 | 2015-12-04 |
| 联系地址 | G2 Pandora, 53 Triều Khúc, Phường Thanh Xuân Nam, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NĂNG LƯỢNG AT |
| 企业英文名称 | AT Energy Joint Stock Company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | G2 Pandora, 53 Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | 02466830230 |
| 邮箱 | SALES@AutomationAndTesting.vn |
| 传真 | 0435668682 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903031 | 万用表 |
| 851762 | 通信设备 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903039 | 记录式电表 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903031 | 万用表 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903039 | 记录式电表 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 奥地利 | 98 | $4.18M |
| 印度 | 40 | $517.8K |
| 美国 | 28 | $435.9K |
| 中国 | 35 | $350.0K |
| 德国 | 13 | $110.7K |
| 西班牙 | 4 | $59.8K |
| 芬兰 | 6 | $50.9K |
| 以色列 | 1 | $38.7K |
| 中国台湾 | 8 | $14.0K |
| 意大利 | 1 | $5.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 奥地利 | 25 | $738.7K |
| 中国香港 | 24 | $591.2K |
| 老挝 | 1 | $113.0K |
| 新加坡 | 2 | $76.8K |
| 美国 | 5 | $51.6K |
| 中国 | 1 | $41.0K |
| 西班牙 | 1 | $3.4K |
| 泰国 | 1 | $1.8K |
| 英国 | 1 | $500 |
贸易伙伴
上游供应商(共 57)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OMICRON Electronics Asia Ltd. | 奥地利 | 57 | $2.93M | 万用表、电测仪表 |
| OMICRON ELECTRONICS ASIA LTD | 中国香港 | 34 | $1.16M | 万用表、电测仪表 |
| High Voltage Inc. | 印度 | 21 | $431.9K | 电测仪表、其他9030仪器 |
| VALIANT COMMUNICATIONS LIMITED | 印度 | 28 | $166.5K | 通信设备、电信仪器 |
| SAC Maker S.A. | 西班牙 | 3 | $51.0K | 电力控制板、其他自动数据处理部件 |
| Arcteq Relays Ltd | 芬兰 | 4 | $19.9K | 高压继电器、电器装置零件 |
| Delta Electronics International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $15.8K | 20W以下固定电阻器、其他电感器 |
| ATOP TECHNOLOGIES INC | 中国台湾 | 6 | $13.5K | 通信设备、数据处理机 |
| GZ YucOO Network Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $8.8K | 静止变流器、电力控制板 |
| OMICRON Electronics GmbH | 德国 | 5 | $4.5K | 其他9030仪器、其他测量仪器 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OMICRON Electronics Asia Ltd. | 奥地利 | 24 | $719.9K | 万用表、电测仪表 |
| OMICRON ELECTRONICS ASIA LTD | 中国香港 | 24 | $591.2K | 万用表、电测仪表 |
| Phongsubthavy Group Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $113.0K | 20度以上橙汁、其他单一果蔬汁 |
| OMICRON Electronics Asia Ltd. | 新加坡 | 1 | $76.4K | 电测仪表 |
| High Voltage Inc. | 印度 | 4 | $50.5K | 塑料涂层织物、记录式电表 |
| Yangzhou Xinyuan Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.0K | 高压电线、其他电感器 |
| OMICRON Electronics GmbH | 德国 | 1 | $18.8K | 其他测量仪器、其他9030仪器 |
| SAC Maker S.A. | 西班牙 | 1 | $3.4K | 电力控制板 |
| Acme Insulation Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $1.8K | 粘聚软木制品、橡胶充气制品 |
| Schweitzer Engineering Laboratories, Inc. | 美国 | 1 | $1.2K | 高压继电器、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 227)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-15 | 万用表 | OMICRON ELECTRONICS ASIA LTD | 奥地利 | $3.8K |
| 2026-07-10 | 万用表 | OMICRON ELECTRONICS ASIA LTD | 奥地利 | $3.5K |
| 2026-07-10 | 通信设备 | Xiamen Four Faith Communication Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-07-10 | 万用表 | OMICRON ELECTRONICS ASIA LTD | 奥地利 | $3.5K |
| 2026-07-10 | 通信设备 | Xiamen Four Faith Communication Technology Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-07-06 | 辐射检测仪器 | High Voltage Inc. | 美国 | $350 |
| 2026-07-06 | 辐射检测仪器 | High Voltage Inc. | 美国 | $350 |
| 2026-06-23 | 辐射检测仪器 | OMICRON ELECTRONICS ASIA LTD | 奥地利 | $6.0K |
| 2026-06-17 | 电测仪表 | OMICRON ELECTRONICS ASIA LTD | 奥地利 | $37.6K |
| 2026-06-17 | 其他电感器 | OMICRON ELECTRONICS ASIA LTD | 奥地利 | $9.1K |
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 万用表 | OMICRON ELECTRONICS ASIA LTD | 中国香港 | $55.0K |
| 2026-07-27 | 电测仪表 | High Voltage Inc. | 美国 | $8.3K |
| 2026-07-27 | 其他测量仪器 | High Voltage Inc. | 美国 | $21.0K |
| 2026-07-16 | 万用表 | OMICRON ELECTRONICS ASIA LTD | 中国香港 | $33.5K |
| 2026-06-26 | 万用表 | OMICRON ELECTRONICS ASIA LTD | 中国香港 | $68.0K |
| 2026-06-16 | 万用表 | OMICRON ELECTRONICS ASIA LTD | 中国香港 | $23.9K |
| 2026-06-11 | 万用表 | OMICRON ELECTRONICS ASIA LTD | 中国香港 | $3.9K |
| 2026-05-27 | 万用表 | OMICRON Technologies Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $349 |
| 2026-04-22 | 万用表 | OMICRON ELECTRONICS ASIA LTD | 中国香港 | $27.6K |
| 2026-04-22 | 万用表 | OMICRON ELECTRONICS ASIA LTD | 中国香港 | $27.6K |