AT Energy Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 211 笔 · 主营 万用表

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ NăNG LượNG AT

211
进口笔数
54
出口笔数
$5.17M
进口金额
$1.40M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-22
最近出口
57
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $596.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2023-09进口 $192.7K · 6 笔出口 $8.0K · 1 笔2023-10进口 $59.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $201.7K · 4 笔出口 $19.3K · 2 笔2023-12进口 $184.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $304 · 1 笔出口 $97.5K · 2 笔2024-02进口 $215.0K · 8 笔出口 $79.4K · 3 笔2024-03进口 $146.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $28.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $106.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $98.9K · 5 笔出口 $72.3K · 2 笔2024-07进口 $57.5K · 5 笔出口 $35.2K · 1 笔2024-08进口 $92.5K · 5 笔出口 $9.3K · 2 笔2024-09进口 $1.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.8K · 2 笔出口 $29.2K · 3 笔2024-11进口 $55.9K · 7 笔出口 $48.8K · 2 笔2024-12进口 $97.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 1 笔2025-02进口 $17.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $86.3K · 8 笔出口 $3.8K · 3 笔2025-04进口 $7.0K · 2 笔出口 $38.3K · 1 笔2025-05进口 $156.5K · 5 笔出口 $59.0K · 1 笔2025-06进口 $191.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $50.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $177.0K · 5 笔出口 $32.7K · 1 笔2025-09进口 $130.3K · 4 笔出口 $47.2K · 1 笔2025-10进口 $473.1K · 4 笔出口 $135.6K · 2 笔2025-11进口 $345.0K · 8 笔出口 $103.1K · 2 笔2025-12进口 $596.0K · 14 笔出口 $68.3K · 2 笔2026-01进口 $163.7K · 6 笔出口 $104.7K · 2 笔2026-02进口 $141.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $344.3K · 4 笔出口 $57.7K · 2 笔2026-04进口 $145.5K · 4 笔出口 $111.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2023-09进口 $192.7K · 6 笔出口 $8.0K · 1 笔2023-10进口 $59.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $201.7K · 4 笔出口 $19.3K · 2 笔2023-12进口 $184.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $304 · 1 笔出口 $97.5K · 2 笔2024-02进口 $215.0K · 8 笔出口 $79.4K · 3 笔2024-03进口 $146.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $28.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $106.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $98.9K · 5 笔出口 $72.3K · 2 笔2024-07进口 $57.5K · 5 笔出口 $35.2K · 1 笔2024-08进口 $92.5K · 5 笔出口 $9.3K · 2 笔2024-09进口 $1.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.8K · 2 笔出口 $29.2K · 3 笔2024-11进口 $55.9K · 7 笔出口 $48.8K · 2 笔2024-12进口 $97.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 1 笔2025-02进口 $17.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $86.3K · 8 笔出口 $3.8K · 3 笔2025-04进口 $7.0K · 2 笔出口 $38.3K · 1 笔2025-05进口 $156.5K · 5 笔出口 $59.0K · 1 笔2025-06进口 $191.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $50.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $177.0K · 5 笔出口 $32.7K · 1 笔2025-09进口 $130.3K · 4 笔出口 $47.2K · 1 笔2025-10进口 $473.1K · 4 笔出口 $135.6K · 2 笔2025-11进口 $345.0K · 8 笔出口 $103.1K · 2 笔2025-12进口 $596.0K · 14 笔出口 $68.3K · 2 笔2026-01进口 $163.7K · 6 笔出口 $104.7K · 2 笔2026-02进口 $141.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $344.3K · 4 笔出口 $57.7K · 2 笔2026-04进口 $145.5K · 4 笔出口 $111.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号0107162250
企查查编码QVN96KC5B7
成立日期2015-12-04
联系地址G2 Pandora, 53 Triều Khúc, Phường Thanh Xuân Nam, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NĂNG LƯỢNG AT
企业英文名称AT Energy Joint Stock Company
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址G2 Pandora, 53 Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
电话02466830230
邮箱SALES@AutomationAndTesting.vn
传真0435668682
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903031万用表
851762通信设备
903033电测仪表
903039记录式电表
854370其他电气设备
850440静止变流器
903090辐射检测仪器
903180其他测量仪器
853649高压继电器
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
903031万用表
903033电测仪表
903039记录式电表
853710电力控制板
903090辐射检测仪器
903180其他测量仪器
850440静止变流器
850450其他电感器
853649高压继电器
853890电器装置零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
奥地利87$3.62M
印度40$517.8K
美国27$435.2K
中国32$333.5K
德国12$89.4K
西班牙4$59.8K
芬兰6$50.9K
以色列1$38.7K
中国台湾7$12.4K
意大利1$5.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
奥地利25$738.7K
中国香港19$406.9K
老挝1$113.0K
新加坡1$76.4K
中国1$41.0K
美国4$22.3K
西班牙1$3.4K
泰国1$1.8K
英国1$500

贸易伙伴

上游供应商(共 57)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
OMICRON Electronics Asia Ltd.奥地利56$2.88M万用表、电测仪表
OMICRON ELECTRONICS ASIA LTD中国香港24$582.6K万用表、电测仪表
High Voltage Inc.美国20$431.2K电测仪表、其他9030仪器
Valiant Communications Ltd.印度28$166.5K通信设备、电信仪器
SAC Maker S.A.西班牙3$51.0K电力控制板、其他自动数据处理部件
Arcteq Relays Ltd芬兰4$19.9K高压继电器、电器装置零件
Delta Electronics International (Singapore) Pte. Ltd.新加坡3$15.8K20W以下固定电阻器、其他电感器
ATOP TECHNOLOGIES INC中国台湾5$11.9K通信设备、数据处理机
GZ YucOO Network Equipment Co., Ltd.中国6$8.8K静止变流器、电力控制板
OMICRON Electronics GmbH奥地利5$4.5K其他9030仪器、其他测量仪器

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
OMICRON Electronics Asia Ltd.奥地利24$719.9K万用表、电测仪表
OMICRON ELECTRONICS ASIA LTD中国香港19$406.9K万用表、电测仪表
Phongsubthavy Group Sole Co., Ltd.老挝1$113.0K电气信号装置、其他电气设备
OMICRON Electronics Asia Ltd.新加坡1$76.4K电测仪表
Yangzhou Xinyuan Electric Co., Ltd.中国1$41.0K高压电线、其他电感器
High Voltage Inc.美国3$21.1K记录式电表、电测仪表
OMICRON Electronics GmbH奥地利1$18.8K其他测量仪器、其他9030仪器
SAC Maker S.A.西班牙1$3.4K电力控制板
Acme Insulation Co., Ltd.泰国1$1.8K粘聚软木制品、橡胶充气制品
Schweitzer Engineering Laboratories, Inc.美国1$1.2K高压继电器、电力控制板

近期贸易明细

进口(共 211)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他电气设备SIGNALS & SYSTEMS INDIA PVT LTD印度$840
2026-04-27其他电气设备SIGNALS & SYSTEMS INDIA PVT LTD印度$1.7K
2026-04-27其他电气设备SIGNALS & SYSTEMS INDIA PVT LTD印度$1.7K
2026-04-27其他电气设备SIGNALS & SYSTEMS INDIA PVT LTD印度$840
2026-04-14其他测量仪器HIGH VOLTAGE INC.美国$21.0K
2026-04-14其他测量仪器HIGH VOLTAGE INC.美国$21.0K
2026-04-14其他测量仪器HIGH VOLTAGE INC.美国$21.0K
2026-04-14其他测量仪器HIGH VOLTAGE INC.美国$21.0K
2026-04-07电测仪表OMICRON ELECTRONICS ASIA LTD奥地利$672
2026-04-07电测仪表OMICRON ELECTRONICS ASIA LTD奥地利$672

出口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22万用表OMICRON ELECTRONICS ASIA LTD中国香港$27.6K
2026-04-22万用表OMICRON ELECTRONICS ASIA LTD中国香港$27.6K
2026-04-21万用表OMICRON ELECTRONICS ASIA LTD中国香港$42.8K
2026-04-08万用表OMICRON ELECTRONICS ASIA LTD中国香港$9.7K
2026-04-08万用表OMICRON ELECTRONICS ASIA LTD中国香港$3.7K
2026-03-26万用表OMICRON ELECTRONICS ASIA LTD中国香港$29.4K
2026-03-20电测仪表OMICRON ELECTRONICS ASIA LTD中国香港$14.2K
2026-03-20电测仪表OMICRON ELECTRONICS ASIA LTD中国香港$14.2K
2026-01-16万用表OMICRON ELECTRONICS ASIA LTD中国香港$37.7K
2026-01-10电测仪表OMICRON ELECTRONICS ASIA LTD中国香港$38.3K

相关企业 · 同类产品

AT Energy Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →