THANH MINH CONSTRUCTION JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 82 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG CôNG TRìNH THàNH MINH
0
进口笔数
82
出口笔数
$0
进口金额
$2.27M
出口金额
—
最近进口
2025-12-29
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109677897 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM9F4SCK |
| 成立日期 | 2021-06-21 |
| 联系地址 | Số 23 đường Manor 2 STR, Sunrise E, Khu The Manor Center Park, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH THÀNH MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Tòa nhà Đại Đông Á, đường Phạm Tu, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | 02432029059 |
| 邮箱 | thanhminh@tmcon.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 82 | $2.27M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SYNCMOLD ENTERPRISE VIETNAM CO LTD | 越南 | 61 | $2.02M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| WISTRON INFOCOMM (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 17 | $241.8K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| CONG TY TNHH COMPAL (VIET NAM) | 越南 | 4 | $2.0K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 非不锈钢管件 | SYNCMOLD ENTERPRISE VIETNAM CO LTD | 越南 | $88 |
| 2025-12-29 | 压力测量仪 | SYNCMOLD ENTERPRISE VIETNAM CO LTD | 越南 | $19 |
| 2025-12-29 | 非不锈钢管件 | SYNCMOLD ENTERPRISE VIETNAM CO LTD | 越南 | $947 |
| 2025-12-29 | 不锈钢管配件 | SYNCMOLD ENTERPRISE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-12-29 | 非液体温度计 | SYNCMOLD ENTERPRISE VIETNAM CO LTD | 越南 | $76 |
| 2025-12-29 | 合金钢焊管 | SYNCMOLD ENTERPRISE VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2025-12-29 | 电力控制板 | SYNCMOLD ENTERPRISE VIETNAM CO LTD | 越南 | $615 |
| 2025-12-29 | 非不锈钢管件 | SYNCMOLD ENTERPRISE VIETNAM CO LTD | 越南 | $251 |
| 2025-12-29 | 止回阀 | SYNCMOLD ENTERPRISE VIETNAM CO LTD | 越南 | $419 |
| 2025-12-29 | 非不锈钢管件 | SYNCMOLD ENTERPRISE VIETNAM CO LTD | 越南 | $400 |