Truong Loc Phat Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 黄铜带材

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Trường Lộc Phát

96
进口笔数
0
出口笔数
$14.80M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $970.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $316.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $297.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $275.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $328.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $459.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $144.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $145.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $521.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $326.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $333.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $592.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $687.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $621.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $422.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $599.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $212.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $287.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $207.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $747.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $263.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $210.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $175.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $442.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $206.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $357.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $256.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $598.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $232.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $446.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $574.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $473.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $970.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $316.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $297.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $275.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $328.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $459.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $144.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $145.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $521.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $326.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $333.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $592.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $687.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $621.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $422.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $599.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $212.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $287.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $207.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $747.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $263.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $210.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $175.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $442.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $206.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $357.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $256.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $598.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $232.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $446.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $574.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $473.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $970.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104058438
企查查编码QVN9MW4MFM
成立日期2009-07-16
联系地址D1 lô 15, khu đô thị mới Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI TRƯỜNG LỘC PHÁT
企业英文名称TRUONG LOC PHAT TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址D1 lô 15, khu đô thị mới Định Công, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp
电话+842436401874
邮箱info@truonglocphat.com.vn
传真0436401873
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
740921黄铜带材
740911精炼铜带
740919精炼铜板
740929黄铜板片

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国69$10.90M
韩国27$3.89M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Jintian Copper (Group) Co., Ltd.中国42$6.60M黄铜带材、精炼铜带
Poongsan Corp.韩国26$3.74M黄铜带材、精炼铜带
Shanghai Wuxing Copper Co., Ltd.中国17$3.34M黄铜带材、精炼铜带
Anhui Truchum High Precision Copper Strip Co., Ltd.中国1$407.3K精炼铜带、黄铜带材
Jiangxi Zhongkai Cheng Material Co., Ltd.中国3$265.0K6mm以上铜丝、黄铜板片
Jiangxi Jinpin Copper Technology Co., Ltd.中国3$204.1K精炼铜板、黄铜板片
Lee Ku Industrial Co., Ltd.韩国1$148.6K黄铜带材、精炼铜带
Chinalco Luoyang Copper Processing Co., Ltd.中国2$85.3K精炼铜板、精炼铜管
ANHUI CHUJIANG TECHNOLOGY NEW MATERIALS CO., LTD中国1$43精炼铜板、黄铜板片

近期贸易明细

进口(共 96)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09精炼铜带SHANGHAI WUXING COPPER CO LTD中国$28.1K
2026-04-09精炼铜带SHANGHAI WUXING COPPER CO LTD中国$28.1K
2026-04-09精炼铜带SHANGHAI WUXING COPPER CO LTD中国$29.1K
2026-04-09精炼铜带SHANGHAI WUXING COPPER CO LTD中国$27.7K
2026-04-09精炼铜带SHANGHAI WUXING COPPER CO LTD中国$27.7K
2026-04-09精炼铜带SHANGHAI WUXING COPPER CO LTD中国$29.1K
2026-04-09精炼铜板SHANGHAI WUXING COPPER CO LTD中国$141.4K
2026-04-09精炼铜板SHANGHAI WUXING COPPER CO LTD中国$55.4K
2026-04-09精炼铜板SHANGHAI WUXING COPPER CO LTD中国$55.4K
2026-04-09精炼铜板SHANGHAI WUXING COPPER CO LTD中国$141.4K

相关企业 · 同类产品

Truong Loc Phat Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →