Truong Loc Phat Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 黄铜带材
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Trường Lộc Phát
96
进口笔数
0
出口笔数
$14.80M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104058438 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9MW4MFM |
| 成立日期 | 2009-07-16 |
| 联系地址 | D1 lô 15, khu đô thị mới Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI TRƯỜNG LỘC PHÁT |
| 企业英文名称 | TRUONG LOC PHAT TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | D1 lô 15, khu đô thị mới Định Công, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp |
| 电话 | +842436401874 |
| 邮箱 | info@truonglocphat.com.vn |
| 传真 | 0436401873 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740921 | 黄铜带材 |
| 740911 | 精炼铜带 |
| 740919 | 精炼铜板 |
| 740929 | 黄铜板片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 69 | $10.90M |
| 韩国 | 27 | $3.89M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Jintian Copper (Group) Co., Ltd. | 中国 | 42 | $6.60M | 黄铜带材、精炼铜带 |
| Poongsan Corp. | 韩国 | 26 | $3.74M | 黄铜带材、精炼铜带 |
| Shanghai Wuxing Copper Co., Ltd. | 中国 | 17 | $3.34M | 黄铜带材、精炼铜带 |
| Anhui Truchum High Precision Copper Strip Co., Ltd. | 中国 | 1 | $407.3K | 精炼铜带、黄铜带材 |
| Jiangxi Zhongkai Cheng Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $265.0K | 6mm以上铜丝、黄铜板片 |
| Jiangxi Jinpin Copper Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $204.1K | 精炼铜板、黄铜板片 |
| Lee Ku Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $148.6K | 黄铜带材、精炼铜带 |
| Chinalco Luoyang Copper Processing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $85.3K | 精炼铜板、精炼铜管 |
| ANHUI CHUJIANG TECHNOLOGY NEW MATERIALS CO., LTD | 中国 | 1 | $43 | 精炼铜板、黄铜板片 |
近期贸易明细
进口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 精炼铜带 | SHANGHAI WUXING COPPER CO LTD | 中国 | $28.1K |
| 2026-04-09 | 精炼铜带 | SHANGHAI WUXING COPPER CO LTD | 中国 | $28.1K |
| 2026-04-09 | 精炼铜带 | SHANGHAI WUXING COPPER CO LTD | 中国 | $29.1K |
| 2026-04-09 | 精炼铜带 | SHANGHAI WUXING COPPER CO LTD | 中国 | $27.7K |
| 2026-04-09 | 精炼铜带 | SHANGHAI WUXING COPPER CO LTD | 中国 | $27.7K |
| 2026-04-09 | 精炼铜带 | SHANGHAI WUXING COPPER CO LTD | 中国 | $29.1K |
| 2026-04-09 | 精炼铜板 | SHANGHAI WUXING COPPER CO LTD | 中国 | $141.4K |
| 2026-04-09 | 精炼铜板 | SHANGHAI WUXING COPPER CO LTD | 中国 | $55.4K |
| 2026-04-09 | 精炼铜板 | SHANGHAI WUXING COPPER CO LTD | 中国 | $55.4K |
| 2026-04-09 | 精炼铜板 | SHANGHAI WUXING COPPER CO LTD | 中国 | $141.4K |