SUCCESS EXPRESS INTERNATIONAL EXPRESS CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 南瓜葫芦类
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHUYểN PHáT NHANH QUốC Tế THàNH CôNG EXPRESS
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$305
出口金额
—
最近进口
2023-12-06
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316742110 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP2CHWEG |
| 成立日期 | 2021-03-11 |
| 联系地址 | 687/14 Tân Sơn, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHUYỂN PHÁT NHANH QUỐC TẾ THÀNH CÔNG EXPRESS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 687/14 Tân Sơn, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát |
| 电话 | +84973997485 |
| 邮箱 | thanhcongexpress.sgn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070993 | 南瓜葫芦类 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 081340 | 其他干果 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 091091 | 混合香料 |
| 130212 | 甘草浸膏 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $305 |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CUONG VUONG | 美国 | 1 | $305 | 其他护肤品、混合香料 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-06 | 女式化纤套装 | CUONG VUONG | 美国 | $16 |
| 2023-12-06 | 其他纺织衬衫 | CUONG VUONG | 美国 | $13 |
| 2023-12-06 | 化纤连衣裙 | CUONG VUONG | 美国 | $56 |
| 2023-12-06 | 发饰 | CUONG VUONG | 美国 | $3 |
| 2023-12-06 | 其他女式衬衫 | CUONG VUONG | 美国 | $4 |
| 2023-12-06 | 羊毛裙 | CUONG VUONG | 美国 | $10 |
| 2023-12-06 | 其他塑料制品 | CUONG VUONG | 美国 | $5 |
| 2023-12-06 | 其他纺织裙 | CUONG VUONG | 美国 | $23 |
| 2023-12-06 | 其他塑料制品 | CUONG VUONG | 美国 | $7 |
| 2023-12-05 | 竹笋制品 | CUONG VUONG | 美国 | $6 |