Phuc Nguyen Trading Technical Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 106 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Phúc Nguyên

106
进口笔数
0
出口笔数
$2.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
最近出口
52
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $394.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $28.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $41.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $115.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $189.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $267.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $178.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $57.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $394.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $104.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $65.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $71.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $40.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $14.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $23.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $132.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $133.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $83.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $28.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $41.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $115.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $189.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $267.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $178.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $57.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $394.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $104.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $65.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $71.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $40.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $14.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $23.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $132.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $133.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $83.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3502246676
企查查编码QVNFVDBQ0X
成立日期2014-02-27
联系地址E16 Khu Đại An, Phường 9, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÚC NGUYÊN
企业英文名称PHUC NGUYEN TRADING TECHNICAL SERVICES CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址E16 Khu Đại An, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话2543815668
邮箱maihtn@phucnguyen.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
902680液体气体测量仪
902710气体烟雾分析仪
848210滚珠轴承
853650其他电气开关
392690其他塑料制品
7408196mm以下精炼铜丝
854159光敏半导体器件
903180其他测量仪器
842390衡器零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国57$1.78M
英国9$92.2K
美国11$52.2K
德国10$30.0K
中国台湾1$28.9K
捷克4$19.9K
意大利4$5.8K
澳大利亚1$2.8K
韩国2$2.2K
斯洛文尼亚1$2.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 52)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Solutech Co., Ltd.中国27$1.29M滚珠轴承、电力控制板
ATOMARIUS LTD中国香港13$340.8K电力控制板、6mm以下精炼铜丝
Broadtex Trading Co.中国7$121.6K750W-75kW交流电机、二氧化碳
SOLUTECH CO LTD中国香港3$101.5K电力控制板、气体烟雾分析仪
Lavastica International B.V.荷兰3$15.3K电气信号装置、信号装置零件
Koch Engineered Solutions Singapore Pte. Ltd.新加坡2$15.3K炉用零件、阀门龙头
4b3a0caca37ab4116770f583de03135e2$2.0K
Golden Horn International Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国2$1.2K大功率晶体管、其他车辆零件
CADMUS PRODUCTS LIMITED英国2$1.1K气体烟雾分析仪、切片机零件
Sia Group Dynamics拉脱维亚2$1.1K8451机器零件、洗衣机零件

近期贸易明细

进口(共 106)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20电力控制板HUBBELL INDUSTRIAL CONTROLS, INC.美国$5.5K
2026-04-20电力控制板HUBBELL INDUSTRIAL CONTROLS, INC.美国$5.5K
2026-03-24其他电气开关ATOMARIUS LTD中国$2.2K
2026-03-24电力控制板ATOMARIUS LTD中国$16.6K
2026-03-17轴承座ATOMARIUS LTD中国$12.7K
2026-03-17轴承座ATOMARIUS LTD中国$9.3K
2026-03-166mm以下精炼铜丝ATOMARIUS LTD中国$22.1K
2026-03-166mm以下精炼铜丝ATOMARIUS LTD中国$6.7K
2026-03-166mm以下精炼铜丝ATOMARIUS LTD中国$6.7K
2026-03-10光敏半导体器件SHENZHEN CHUANQI INDUSTRIAL CO., LTD中国$380

相关企业 · 同类产品

Phuc Nguyen Trading Technical Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →