Phuc Nguyen Trading Technical Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 106 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Phúc Nguyên
106
进口笔数
0
出口笔数
$2.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
52
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502246676 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFVDBQ0X |
| 成立日期 | 2014-02-27 |
| 联系地址 | E16 Khu Đại An, Phường 9, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÚC NGUYÊN |
| 企业英文名称 | PHUC NGUYEN TRADING TECHNICAL SERVICES CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | E16 Khu Đại An, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 2543815668 |
| 邮箱 | maihtn@phucnguyen.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 740819 | 6mm以下精炼铜丝 |
| 854159 | 光敏半导体器件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 842390 | 衡器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 57 | $1.78M |
| 英国 | 9 | $92.2K |
| 美国 | 11 | $52.2K |
| 德国 | 10 | $30.0K |
| 中国台湾 | 1 | $28.9K |
| 捷克 | 4 | $19.9K |
| 意大利 | 4 | $5.8K |
| 澳大利亚 | 1 | $2.8K |
| 韩国 | 2 | $2.2K |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $2.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Solutech Co., Ltd. | 中国 | 27 | $1.29M | 滚珠轴承、电力控制板 |
| ATOMARIUS LTD | 中国香港 | 13 | $340.8K | 电力控制板、6mm以下精炼铜丝 |
| Broadtex Trading Co. | 中国 | 7 | $121.6K | 750W-75kW交流电机、二氧化碳 |
| SOLUTECH CO LTD | 中国香港 | 3 | $101.5K | 电力控制板、气体烟雾分析仪 |
| Lavastica International B.V. | 荷兰 | 3 | $15.3K | 电气信号装置、信号装置零件 |
| Koch Engineered Solutions Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $15.3K | 炉用零件、阀门龙头 |
| 4b3a0caca37ab4116770f583de03135e | 2 | $2.0K | ||
| Golden Horn International Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.2K | 大功率晶体管、其他车辆零件 |
| CADMUS PRODUCTS LIMITED | 英国 | 2 | $1.1K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| Sia Group Dynamics | 拉脱维亚 | 2 | $1.1K | 8451机器零件、洗衣机零件 |
近期贸易明细
进口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 电力控制板 | HUBBELL INDUSTRIAL CONTROLS, INC. | 美国 | $5.5K |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | HUBBELL INDUSTRIAL CONTROLS, INC. | 美国 | $5.5K |
| 2026-03-24 | 其他电气开关 | ATOMARIUS LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-24 | 电力控制板 | ATOMARIUS LTD | 中国 | $16.6K |
| 2026-03-17 | 轴承座 | ATOMARIUS LTD | 中国 | $12.7K |
| 2026-03-17 | 轴承座 | ATOMARIUS LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-03-16 | 6mm以下精炼铜丝 | ATOMARIUS LTD | 中国 | $22.1K |
| 2026-03-16 | 6mm以下精炼铜丝 | ATOMARIUS LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-03-16 | 6mm以下精炼铜丝 | ATOMARIUS LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-03-10 | 光敏半导体器件 | SHENZHEN CHUANQI INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $380 |