KOKO Transport Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 76 笔 · 主营 棉针织套装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI KOKO
0
进口笔数
76
出口笔数
$0
进口金额
$117.2K
出口金额
—
最近进口
2025-11-29
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317515375 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQP2TYEG |
| 成立日期 | 2022-10-11 |
| 联系地址 | 32-34 đường số 11 Cityland Park Hills, Phường 11, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI KOKO |
| 企业英文名称 | KOKO TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 618/51/10A Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 0904341097 |
| 邮箱 | finance01@kangoexp.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610422 | 棉针织套装 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 630391 | 棉制窗帘 |
| 621210 | 胸罩 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 27 | $56.5K |
| 加拿大 | 15 | $15.3K |
| 英国 | 14 | $13.3K |
| 澳大利亚 | 7 | $11.6K |
| 越南 | 27 | $9.6K |
| 美国 | 6 | $5.9K |
| 新西兰 | 7 | $5.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mission Freight B.V. | 荷兰 | 27 | $56.5K | 制备面食、棉制女睡衣 |
| Triple Eagle Logistics Canada Inc. | 加拿大 | 15 | $16.4K | 棉针织套装、其他食品制剂 |
| Selene Group Services Ltd. | 英国 | 13 | $11.7K | 制备面食、棉针织T恤及背心 |
| C.T. Freight | 澳大利亚 | 5 | $9.4K | 其他食品制剂、咖啡提取物 |
| International Bonded Courriers | 美国 | 6 | $5.9K | 棉针织服装、棉针织连衣裙 |
| Contract Freight Management | 新西兰 | 7 | $5.2K | 棉针织T恤及背心、棉针织套装 |
| Mission Freight B.V. | 越南 | 8 | $4.9K | 制备面食、甜饼干 |
| Selene Group Services Ltd. | 越南 | 9 | $3.1K | 混合调味料、其他食品制剂 |
| Universal Delivery Solutions Ltd. | 英国 | 1 | $1.6K | 制备面食、其他食品制剂 |
| Contract Freight Management | 越南 | 3 | $110 | 其他食品制剂、混合调味料 |
近期贸易明细
出口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-29 | 干制墨鱼鱿鱼 | C T FREIGHT | 澳大利亚 | $90 |
| 2025-11-29 | 其他鞋靴 | C T FREIGHT | 澳大利亚 | $286 |
| 2025-11-29 | 其他护肤品 | C T FREIGHT | 澳大利亚 | $72 |
| 2025-11-29 | 非乙烯塑料袋 | C T FREIGHT | 澳大利亚 | $30 |
| 2025-11-29 | 棉针织套装 | C T FREIGHT | 澳大利亚 | $312 |
| 2025-11-29 | 混合调味料 | C T FREIGHT | 澳大利亚 | $33 |
| 2025-11-29 | 棉制餐桌布 | C T FREIGHT | 澳大利亚 | $100 |
| 2025-11-29 | 钢铁卫浴器具 | C T FREIGHT | 澳大利亚 | $41 |
| 2025-11-29 | 混合调味料 | C T FREIGHT | 澳大利亚 | $75 |
| 2025-11-29 | 其他涂布纸 | C T FREIGHT | 澳大利亚 | $20 |