KOKO Transport Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 76 笔 · 主营 棉针织套装

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI KOKO

0
进口笔数
76
出口笔数
$0
进口金额
$117.2K
出口金额
最近进口
2025-11-29
最近出口
0
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $38.8K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 21 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 15 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 25 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 21 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 15 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 25 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 15 笔

工商档案

企业注册号0317515375
企查查编码QVNQP2TYEG
成立日期2022-10-11
联系地址32-34 đường số 11 Cityland Park Hills, Phường 11, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬN TẢI KOKO
企业英文名称KOKO TRANSPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址618/51/10A Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话0904341097
邮箱finance01@kangoexp.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
610422棉针织套装
630790其他纺织制品
640590其他鞋靴
481190其他涂布纸
210390混合调味料
610910棉针织T恤及背心
330499其他护肤品
392329非乙烯塑料袋
630391棉制窗帘
621210胸罩

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰27$56.5K
加拿大15$15.3K
英国14$13.3K
澳大利亚7$11.6K
越南27$9.6K
美国6$5.9K
新西兰7$5.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mission Freight B.V.荷兰27$56.5K制备面食、棉制女睡衣
Triple Eagle Logistics Canada Inc.加拿大15$16.4K棉针织套装、其他食品制剂
Selene Group Services Ltd.英国13$11.7K制备面食、棉针织T恤及背心
C.T. Freight澳大利亚5$9.4K其他食品制剂、咖啡提取物
International Bonded Courriers美国6$5.9K棉针织服装、棉针织连衣裙
Contract Freight Management新西兰7$5.2K棉针织T恤及背心、棉针织套装
Mission Freight B.V.越南8$4.9K制备面食、甜饼干
Selene Group Services Ltd.越南9$3.1K混合调味料、其他食品制剂
Universal Delivery Solutions Ltd.英国1$1.6K制备面食、其他食品制剂
Contract Freight Management越南3$110其他食品制剂、混合调味料

近期贸易明细

出口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-29干制墨鱼鱿鱼C T FREIGHT澳大利亚$90
2025-11-29其他鞋靴C T FREIGHT澳大利亚$286
2025-11-29其他护肤品C T FREIGHT澳大利亚$72
2025-11-29非乙烯塑料袋C T FREIGHT澳大利亚$30
2025-11-29棉针织套装C T FREIGHT澳大利亚$312
2025-11-29混合调味料C T FREIGHT澳大利亚$33
2025-11-29棉制餐桌布C T FREIGHT澳大利亚$100
2025-11-29钢铁卫浴器具C T FREIGHT澳大利亚$41
2025-11-29混合调味料C T FREIGHT澳大利亚$75
2025-11-29其他涂布纸C T FREIGHT澳大利亚$20

相关企业 · 同类产品

KOKO Transport Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →