Golden Bee Construction Architecture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 陶瓷砖(吸水0.5-10%)
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Kiến Trúc Xây Dựng Ong Vàng
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$125.6K
出口金额
—
最近进口
2025-12-01
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309091203 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN53PS8SK |
| 成立日期 | 2009-06-29 |
| 联系地址 | 29 Đường 1C, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KIẾN TRÚC XÂY DỰNG ONG VÀNG |
| 企业英文名称 | GOLDEN BEE CONSTRUCTION ARTCHITECTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 29 Đường 1C, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842862602830 |
| 邮箱 | chamsoc@ongvang.vn |
| 传真 | +842862602829 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 10 | $124.0K |
| 越南 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Civil & Building Constructors PLC | 英国 | 11 | $125.6K | 非木预制建筑、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 低吸水率瓷砖 | CIVIL & BUILDING CONSTRUCTORS PLC | 柬埔寨 | $1.3K |
| 2025-12-01 | 低吸水率瓷砖 | CIVIL & BUILDING CONSTRUCTORS PLC | 柬埔寨 | $4.0K |
| 2025-12-01 | 低吸水率瓷砖 | CIVIL & BUILDING CONSTRUCTORS PLC | 柬埔寨 | $1.0K |
| 2025-12-01 | 低吸水率瓷砖 | CIVIL & BUILDING CONSTRUCTORS PLC | 柬埔寨 | $6.8K |
| 2025-11-14 | 低吸水率瓷砖 | CIVIL & BUILDING CONSTRUCTORS PLC | 柬埔寨 | $1.4K |
| 2025-11-14 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | CIVIL & BUILDING CONSTRUCTORS PLC | 柬埔寨 | $804 |
| 2025-11-14 | 低吸水率瓷砖 | CIVIL & BUILDING CONSTRUCTORS PLC | 柬埔寨 | $4.8K |
| 2025-11-14 | 低吸水率瓷砖 | CIVIL & BUILDING CONSTRUCTORS PLC | 柬埔寨 | $1.4K |
| 2025-11-14 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | CIVIL & BUILDING CONSTRUCTORS PLC | 柬埔寨 | $907 |
| 2025-08-27 | 阀门龙头 | CIVIL & BUILDING CONSTRUCTORS PLC | 柬埔寨 | $1.4K |