Xinda Vietnam Machinery Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 其他造纸机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI MáY XINDA VIệT NAM
34
进口笔数
4
出口笔数
$1.17M
进口金额
$13.3K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2024-03-12
最近出口
13
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301239476 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYXNFY6G |
| 成立日期 | 2023-04-05 |
| 联系地址 | Khu TT dịch vụ, trung chuyển hàng hóa, Phường Phù Chẩn, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MÁY XINDA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | XINDA VIET NAM MACHINE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu TT dịch vụ, trung chuyển hàng hóa, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84924340388 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 842240 | 包装机械 |
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 843810 | 面包面食机械 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 844331 | 多功能打印复印机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $1.17M |
| 印度尼西亚 | 1 | $825 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $13.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaanxi Zhongmao Xinda Trading Co., Ltd. | 中国 | 20 | $674.9K | 纺织传送带、其他造纸机械 |
| Guangxi Shenghao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $144.7K | 自粘塑料卷、其他钢铁制品 |
| Dongguan E-Buy Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $69.8K | 染色合成针织布、聚酯单丝纱 |
| CHERISH GAIN TRADING CO LTD | 中国香港 | 1 | $48.0K | 书籍装订机、纸张切割机 |
| HONGKONG GOLDBAY TECHNOLOGIES LTD | 中国香港 | 2 | $45.5K | 电力控制板、其他测量仪器 |
| Guangdong Lishunyuan Intelligent Automation Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.3K | 纸容器制造机、造纸机械零件 |
| Dongguan E Buy Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.7K | 其他玻璃纤维、工业清洁制剂 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.1K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Anhui Ziline Bakery Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.0K | 不锈钢家用制品、面包面食机械 |
| Ningbo Waltery International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.3K | 其他离心泵、牵引式空压机 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Sunergy Cell Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.5K | 烧碱溶液、过氧化氢 |
| Ha Nam Industrial and Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.5K | 瓦楞纸板、瓦楞纸箱 |
| Guangbo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.2K | 未涂布加工纤维纸板、其他纸制品 |
| Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $0 | 其他液化石油气、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 电力控制板 | HONGKONG GOLDBAY TECHNOLOGIES LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | HONGKONG GOLDBAY TECHNOLOGIES LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-20 | 纸容器制造机 | SHAANXIZHONGMAOXINDATRADINGCO LTD | 中国 | $38.0K |
| 2026-04-20 | 纸容器制造机 | SHAANXIZHONGMAOXINDATRADINGCO LTD | 中国 | $48.5K |
| 2026-04-20 | 纸容器制造机 | SHAANXIZHONGMAOXINDATRADINGCO LTD | 中国 | $48.5K |
| 2026-04-20 | 纸容器制造机 | SHAANXIZHONGMAOXINDATRADINGCO LTD | 中国 | $38.0K |
| 2026-04-19 | 紫外线红外线灯 | SHAANXIZHONGMAOXINDATRADINGCO LTD | 中国 | $888 |
| 2026-04-19 | 紫外线红外线灯 | SHAANXIZHONGMAOXINDATRADINGCO LTD | 中国 | $612 |
| 2026-04-19 | 紫外线红外线灯 | SHAANXIZHONGMAOXINDATRADINGCO LTD | 中国 | $612 |
| 2026-04-19 | 紫外线红外线灯 | SHAANXIZHONGMAOXINDATRADINGCO LTD | 中国 | $888 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-12 | 多功能打印复印机 | CONG TY TNHH VIETNAM SUNERGY CELL | 越南 | $5.2K |
| 2024-03-12 | 其他功能机器 | CONG TY TNHH VIETNAM SUNERGY CELL | 越南 | $2.3K |
| 2023-10-11 | 其他橡塑机械 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP KINH NGHIEP HA NAM VIET NAM | 越南 | $3.5K |
| 2023-07-31 | 其他风扇 | GUANGBO VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2023-06-15 | 其他风扇 | RAMATEX INDUSTRIAL (NAM DINH) CO LTD | 越南 | $0 |