CONG TY CO PHAN THUONG MAI DICH VU CONG NGHIEP QUANG MINH
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$27.4K
出口金额
—
最近进口
2024-03-29
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301240009 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8F7GVGS |
| 成立日期 | 2023-04-10 |
| 联系地址 | Số 123, đường Huyền Quang, Phường Ninh Xá, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP QUANG MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô H9, Khu Công NGhiệp Quế Võ, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84364713463 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,086亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841410 | 真空泵 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $27.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COASIA OPTICS VINA CO LTD | 越南 | 12 | $27.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-29 | 可调扳手 | COASIA OPTICS VINA CO LTD | 越南 | $4 |
| 2024-03-29 | 非泡沫橡胶密封件 | COASIA OPTICS VINA CO LTD | 越南 | $42 |
| 2024-03-29 | 高压继电器 | COASIA OPTICS VINA CO LTD | 越南 | $135 |
| 2024-03-29 | 非泡沫塑料片 | COASIA OPTICS VINA CO LTD | 越南 | $379 |
| 2024-03-29 | 不可调扳手 | COASIA OPTICS VINA CO LTD | 越南 | $15 |
| 2024-03-29 | 真空泵 | COASIA OPTICS VINA CO LTD | 越南 | $541 |
| 2024-03-29 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | COASIA OPTICS VINA CO LTD | 越南 | $190 |
| 2024-03-29 | 钢铁螺钉螺栓 | COASIA OPTICS VINA CO LTD | 越南 | $70 |
| 2024-03-29 | 阀门龙头 | COASIA OPTICS VINA CO LTD | 越南 | $155 |
| 2024-03-29 | 纸质文具 | COASIA OPTICS VINA CO LTD | 越南 | $179 |