Erado Furniture Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他皮革制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NộI THấT ERADO VIệT NAM
9
进口笔数
0
出口笔数
$152.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109389296 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKYTH9W5 |
| 成立日期 | 2020-10-26 |
| 联系地址 | Sàn thương mại tầng 3, tòa CT1, tòa nhà Bắc Hà C14, phố Tố Hữu, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NỘI THẤT ERADO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM ERADO FURNITURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Sàn thương mại tầng 3, tòa CT1, tòa nhà Bắc Hà C14, phố Tố H, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 电话 | +842463296666 |
| 邮箱 | noithat@erado.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 8 | $136.8K |
| 中国 | 1 | $15.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SIN WEE SENG INDUSTRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | 8 | $136.8K | 软垫木座椅、其他座椅 |
| Hongkong Fecund Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.6K | 其他电动手工具、其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 软垫木座椅 | SIN WEE SENG INDUSTRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | $5.9K |
| 2026-01-13 | 其他皮革制品 | SIN WEE SENG INDUSTRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | $875 |
| 2026-01-13 | 其他皮革制品 | SIN WEE SENG INDUSTRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | $150 |
| 2026-01-13 | 软垫木座椅 | SIN WEE SENG INDUSTRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | $455 |
| 2026-01-13 | 软垫木座椅 | SIN WEE SENG INDUSTRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | $2.9K |
| 2026-01-13 | 其他皮革制品 | SIN WEE SENG INDUSTRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | $48 |
| 2026-01-13 | 软垫木座椅 | SIN WEE SENG INDUSTRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | $315 |
| 2026-01-13 | 软垫木座椅 | SIN WEE SENG INDUSTRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | $504 |
| 2026-01-13 | 软垫木座椅 | SIN WEE SENG INDUSTRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.3K |
| 2026-01-13 | 软垫木座椅 | SIN WEE SENG INDUSTRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | $545 |