Phan Quang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 处理器及控制器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Phan Quang
91
进口笔数
64
出口笔数
$25.5K
进口金额
$29.3K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-13
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401370840 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR2NU499 |
| 成立日期 | 2010-07-19 |
| 联系地址 | 03 Đặng Thai Mai, Phường Vĩnh Trung, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHAN QUANG |
| 企业英文名称 | PHAN QUANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 03 Đặng Thai Mai, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 5820 - Xuất bản phần mềm 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02363828000 |
| 邮箱 | phanquang@phanquang.com.vn |
| 官网 | phanquang.com.vn |
| 传真 | 02363828678 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 847030 | 非电子计算器 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 32 | $12.2K |
| 越南 | 54 | $11.6K |
| 中国 | 7 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 64 | $29.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | 32 | $12.2K | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
| INTEL PRODUCT (M) SDN BHD (365735-X) | 马来西亚 | 53 | $11.3K | 处理器及控制器、8471机器零件 |
| DHL Supply Chain (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $1.0K | 存储单元、10公斤以下便携电脑 |
| Intel Product (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $872 | 处理器及控制器、10公斤以下便携电脑 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | 59 | $27.5K | 其他电子IC、辐射检测仪器 |
| DHL Supply Chain (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $1.0K | 10公斤以下便携电脑、其他自动数据处理系统 |
| INTEL PRODUCT (M) SFN BHD | 马来西亚 | 1 | $599 | 其他电子IC |
| INTEL PRODUC (M) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $194 | 处理器及控制器 |
近期贸易明细
进口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCT (M) SDN BHD CO | 越南 | $60 |
| 2026-04-22 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCT (M) SDN BHD CO | 越南 | $60 |
| 2026-04-15 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCT (M) SDN BHD CO | 越南 | $232 |
| 2026-04-15 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCT (M) SDN BHD CO | 越南 | $232 |
| 2026-04-08 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCT (M) SDN BHD CO | 越南 | $144 |
| 2026-04-08 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCT (M) SDN BHD CO | 越南 | $144 |
| 2026-04-07 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $87 |
| 2026-04-07 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $232 |
| 2026-04-07 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $87 |
| 2026-04-07 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $232 |
出口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUC (M) SDN BHD | 马来西亚 | $194 |
| 2026-04-08 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $210 |
| 2026-02-12 | 其他电子IC | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $194 |
| 2026-02-06 | 其他电子IC | INTEL PRODUCT (M) SFN BHD | 马来西亚 | $599 |
| 2026-01-14 | 其他电子IC | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $383 |
| 2026-01-09 | 其他电子IC | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $599 |
| 2026-01-07 | 其他电子IC | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $210 |
| 2025-11-18 | 其他电子IC | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $87 |
| 2025-11-18 | 其他电子IC | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $144 |
| 2025-09-09 | 其他电子IC | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $383 |