Regal Auto Accessory Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 车身零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - DịCH Vụ PHụ TùNG ô Tô REGAL
0
进口笔数
72
出口笔数
$0
进口金额
$4.03M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315980384 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKH0M43S |
| 成立日期 | 2019-10-24 |
| 联系地址 | L5-31.OT12, Tầng 31, Chung cư Landmark 5, 720A Điện Biên Phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ PHỤ TÙNG Ô TÔ REGAL |
| 企业英文名称 | REGAL AUTO ACCESSORY TRADING - SERVICE CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 362/19 đường Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84938291732 |
| 邮箱 | regalauto06@hotmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 119.902亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 630622 | 合成纤维帐篷 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 871499 | 其他自行车零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 67 | $3.82M |
| 澳大利亚 | 4 | $190.4K |
| 中国台湾 | 1 | $19.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leading Power Co., Ltd. | 美国 | 43 | $2.67M | 车身零件、其他锻钢制品 |
| Parkland Outdoor | 美国 | 13 | $765.0K | 合成纤维帐篷 |
| LEADING POWER CO., LTD. | 伯利兹 | 5 | $338.6K | 车身零件、其他锻钢制品 |
| Alfa Elite Ltd. | 美国 | 3 | $137.7K | 合成纤维帐篷、车身零件 |
| Parkland Outdoor | 澳大利亚 | 2 | $77.0K | 合成纤维帐篷 |
| Eaglefire Enterprises Ltd. | 美国 | 1 | $20.7K | 合成纤维帐篷 |
| Alfa Elite Ltd. | 中国台湾 | 1 | $19.5K | 合成纤维帐篷 |
| CYC ENGINEERING INC | 美国 | 3 | $400 | 车身零件、车辆保险杠及零件 |
| Panex Supply Chain Inc. | 美国 | 1 | $350 | 其他车辆零件 |
近期贸易明细
出口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他锻钢制品 | LEADING POWER CO., LTD. | 美国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 其他锻钢制品 | LEADING POWER CO., LTD. | 美国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 其他锻钢制品 | LEADING POWER CO., LTD. | 美国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 其他锻钢制品 | LEADING POWER CO., LTD. | 美国 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 车身零件 | LEADING POWER CO., LTD. | 美国 | $7.2K |
| 2026-04-27 | 车身零件 | LEADING POWER CO., LTD. | 美国 | $46.2K |
| 2026-03-25 | 车身零件 | LEADING POWER CO., LTD. | 美国 | $10.8K |
| 2026-03-25 | 车身零件 | LEADING POWER CO., LTD. | 美国 | $7.2K |
| 2026-03-25 | 车身零件 | LEADING POWER CO., LTD. | 美国 | $38.6K |
| 2026-02-12 | 其他锻钢制品 | LEADING POWER CO., LTD. | 美国 | $1.6K |