BACH DANG SOLUTIONS JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他螺纹紧固件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP GIảI PHáP BạCH ĐằNG
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$45.3K
出口金额
—
最近进口
2023-11-30
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700845186 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0Q1YNSN |
| 成立日期 | 2020-12-03 |
| 联系地址 | Số 8 Châu Cầu, P. Lương Khánh Thiện, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP GIẢI PHÁP BẠCH ĐẰNG |
| 企业英文名称 | BACH DANG SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8 Phố Châu Cầu, Phường Phủ Lý, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84967842827 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 680911 | 纸面石膏板 |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $45.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 2 | $45.3K | 其他印刷品、大理石子 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-30 | 其他螺纹紧固件 | AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $84 |
| 2023-11-30 | 其他钢铁制品 | AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $32 |
| 2023-11-30 | 焊接方钢管 | AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $165 |
| 2023-11-30 | 焊接方钢管 | AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $214 |
| 2023-11-30 | 不锈钢管配件 | AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $110 |
| 2023-11-30 | 电力控制板 | AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $388 |
| 2023-11-30 | 焊接方钢管 | AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $692 |
| 2023-11-30 | 钢铁螺钉螺栓 | AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $45 |
| 2023-11-30 | 硬质PVC管 | AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $128 |
| 2023-11-30 | 绝缘电线 | AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $175 |