HNT Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 750W-75kW交流电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT HNT
89
进口笔数
2
出口笔数
$619.3K
进口金额
$5.2K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2024-04-22
最近出口
16
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314927204 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKSEJAS6 |
| 成立日期 | 2018-03-19 |
| 联系地址 | Tầng 5, Tòa nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT HNT |
| 企业英文名称 | HNT ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Tòa nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +842862726736 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 848390 | 传动部件 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 850520 | 电磁装置 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $347.6K |
| 新加坡 | 27 | $142.2K |
| 德国 | 41 | $68.4K |
| 土耳其 | 14 | $43.5K |
| 芬兰 | 1 | $5.4K |
| 泰国 | 1 | $4.6K |
| 印度 | 3 | $2.1K |
| 波兰 | 5 | $1.9K |
| 意大利 | 3 | $1.8K |
| 捷克 | 6 | $873 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $5.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nord Gear Pte. Ltd. | 新加坡 | 65 | $508.1K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| Shanghai Real Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $39.1K | 其他纺织制品、其他丙烯酸聚合物 |
| I Mak Reduktor Varyator San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 6 | $20.3K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| I-MAK Reduktor Varyator San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 1 | $16.7K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| Dezhou Lude Transmission Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.6K | 非液压车辆千斤顶、齿轮及变速器 |
| VEM Motors Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $5.4K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| I-MAK Reduktor Varyator San. ve Tic. A.Ş. | 土耳其 | 1 | $4.6K | 齿轮及变速器、传动部件 |
| Siam Nakaraj Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $4.6K | 工业热交换器 |
| Beston Seals India Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $1.3K | 其他离心泵、机械密封件 |
| Avibro Elektrik Motorlari San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 2 | $383 | 其他功能机器、功能机器零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.2K | 未焙炒咖啡、其他液化石油气 |
近期贸易明细
进口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 750W以下交流电机 | SHANGHAI REAL TRADING CO LTD | 中国 | $621 |
| 2026-04-20 | 750W-75kW交流电机 | SHANGHAI REAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-20 | 750W以下交流电机 | SHANGHAI REAL TRADING CO LTD | 中国 | $621 |
| 2026-04-20 | 750W-75kW交流电机 | SHANGHAI REAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-03-10 | 750W以下交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 德国 | $467 |
| 2026-03-10 | 齿轮及变速器 | NORD GEAR PTE LTD | 波兰 | $500 |
| 2026-02-25 | 750W-75kW交流电机 | SHANGHAI REAL TRADING CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-01-15 | 静止变流器 | SHANGHAI REAL TRADING CO LTD | 德国 | $235 |
| 2026-01-15 | 750W-75kW交流电机 | SHANGHAI REAL TRADING CO LTD | 中国 | $17.8K |
| 2026-01-15 | 750W以下交流电机 | SHANGHAI REAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-22 | 750W-75kW交流电机 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-01-24 | 750W-75kW交流电机 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-01-24 | 750W-75kW交流电机 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.0K |