HNT Engineering Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 750W-75kW交流电机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT HNT

89
进口笔数
2
出口笔数
$619.3K
进口金额
$5.2K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2024-04-22
最近出口
16
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $96.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $35.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $24.3K · 3 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-02进口 $7.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $778 · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-05进口 $38.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $35.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $20.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $24.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $31.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $28.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $17.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $23.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $14.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $96.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $28.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $966 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $35.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $24.3K · 3 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-02进口 $7.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $778 · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-05进口 $38.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $35.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $20.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $24.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $31.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $28.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $17.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $23.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $14.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $96.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $28.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $966 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314927204
企查查编码QVNKSEJAS6
成立日期2018-03-19
联系地址Tầng 5, Tòa nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT HNT
企业英文名称HNT ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 5, Tòa nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话+842862726736
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850152750W-75kW交流电机
850151750W以下交流电机
848340齿轮及变速器
850440静止变流器
848390传动部件
850590磁铁及零件
850520电磁装置
401693非泡沫橡胶密封件
850300电动机及零件
401699其他硫化橡胶制品

出口

HS 编码产品
850152750W-75kW交流电机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国44$347.6K
新加坡27$142.2K
德国41$68.4K
土耳其14$43.5K
芬兰1$5.4K
泰国1$4.6K
印度3$2.1K
波兰5$1.9K
意大利3$1.8K
捷克6$873

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$5.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nord Gear Pte. Ltd.新加坡65$508.1K750W-75kW交流电机、750W以下交流电机
Shanghai Real Trading Co., Ltd.中国3$39.1K其他纺织制品、其他丙烯酸聚合物
I Mak Reduktor Varyator San. ve Tic. A.S.土耳其6$20.3K750W-75kW交流电机、750W以下交流电机
I-MAK Reduktor Varyator San. ve Tic. A.S.土耳其1$16.7K750W-75kW交流电机、750W以下交流电机
Dezhou Lude Transmission Equipment Co., Ltd.中国1$11.6K非液压车辆千斤顶、齿轮及变速器
VEM Motors Asia Pte. Ltd.新加坡1$5.4K750W-75kW交流电机、750W以下交流电机
I-MAK Reduktor Varyator San. ve Tic. A.Ş.土耳其1$4.6K齿轮及变速器、传动部件
Siam Nakaraj Co., Ltd.泰国1$4.6K工业热交换器
Beston Seals India Pvt. Ltd.印度2$1.3K其他离心泵、机械密封件
Avibro Elektrik Motorlari San. ve Tic. A.S.土耳其2$383其他功能机器、功能机器零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.越南2$5.2K未焙炒咖啡、其他液化石油气

近期贸易明细

进口(共 89)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20750W以下交流电机SHANGHAI REAL TRADING CO LTD中国$621
2026-04-20750W-75kW交流电机SHANGHAI REAL TRADING CO LTD中国$3.1K
2026-04-20750W以下交流电机SHANGHAI REAL TRADING CO LTD中国$621
2026-04-20750W-75kW交流电机SHANGHAI REAL TRADING CO LTD中国$3.1K
2026-03-10750W以下交流电机NORD GEAR PTE LTD德国$467
2026-03-10齿轮及变速器NORD GEAR PTE LTD波兰$500
2026-02-25750W-75kW交流电机SHANGHAI REAL TRADING CO LTD中国$4.3K
2026-01-15静止变流器SHANGHAI REAL TRADING CO LTD德国$235
2026-01-15750W-75kW交流电机SHANGHAI REAL TRADING CO LTD中国$17.8K
2026-01-15750W以下交流电机SHANGHAI REAL TRADING CO LTD中国$1.3K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-22750W-75kW交流电机TATA COFFEE VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2024-01-24750W-75kW交流电机TATA COFFEE VIETNAM CO LTD越南$1.2K
2024-01-24750W-75kW交流电机TATA COFFEE VIETNAM CO LTD越南$3.0K

相关企业 · 同类产品

HNT Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →