VI LUAN EXPORT IMPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 高淀粉芋头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Vĩ LUâN
3
进口笔数
56
出口笔数
$28.6K
进口金额
$1.04M
出口金额
2026-01-30
最近进口
2026-04-17
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315121819 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRWGF4XA |
| 成立日期 | 2018-06-20 |
| 联系地址 | 68/28 Xóm Đất, Phường Bình Thới, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VĨ LUÂN |
| 企业英文名称 | VI LUAN EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 68/28 Xóm Đất, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071440 | 高淀粉芋头 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
| 200899 | 其他加工水果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071440 | 高淀粉芋头 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 071490 | 淀粉根茎 |
| 071430 | 高淀粉薯蓣 |
| 070993 | 南瓜葫芦类 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 071450 | 芋头根茎 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $28.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 56 | $1.04M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HSIN PING FOOD CO LTD | 越南 | 3 | $28.6K | 高淀粉芋头、高淀粉甘薯 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HSIN PING FOOD CO LTD | 越南 | 56 | $1.04M | 高淀粉芋头、高淀粉甘薯 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 高淀粉芋头 | HSIN PING FOOD CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2026-01-30 | 高淀粉芋头 | HSIN PING FOOD CO LTD | 越南 | $5.3K |
| 2026-01-30 | 其他加工水果 | HSIN PING FOOD CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2025-02-14 | 高淀粉芋头 | HSIN PING FOOD CO LTD | 越南 | $10.0K |
| 2024-12-16 | 高淀粉甘薯 | HSIN PING FOOD CO LTD | 越南 | $3.9K |
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他加工水果 | HSIN PING FOOD CO LTD | 中国台湾 | $5.2K |
| 2026-04-17 | 高淀粉芋头 | HSIN PING FOOD CO LTD | 中国台湾 | $10.8K |
| 2026-04-08 | 其他加工水果 | HSIN PING FOOD CO LTD | 中国台湾 | $21.2K |
| 2026-03-31 | 其他加工水果 | HSIN PING FOOD CO LTD | 中国台湾 | $2.4K |
| 2026-03-31 | 南瓜葫芦类 | HSIN PING FOOD CO LTD | 中国台湾 | $639 |
| 2026-03-31 | 高淀粉芋头 | HSIN PING FOOD CO LTD | 中国台湾 | $8.9K |
| 2026-03-31 | 南瓜葫芦类 | HSIN PING FOOD CO LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-03-31 | 其他加工水果 | HSIN PING FOOD CO LTD | 中国台湾 | $2.3K |
| 2026-03-18 | 其他加工水果 | HSIN PING FOOD CO LTD | 中国台湾 | $2.4K |
| 2026-03-18 | 高淀粉芋头 | HSIN PING FOOD CO LTD | 中国台湾 | $4.0K |