DOAN MINH IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 氨基树脂初级形状
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HóA CHấT INNOVATION
8
进口笔数
0
出口笔数
$1.33M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110078513 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM4RGXFY |
| 成立日期 | 2022-07-29 |
| 联系地址 | Tầng 3, Số nhà 03, Khu đô thị Hải Đăng City, Ngõ 2 Hàm Nghi, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA CHẤT ĐOÀN MINH |
| 企业英文名称 | DOAN MINH CHEMISTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 0987703434 |
| 邮箱 | anhtt3003@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8 | $1.33M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KOLON GLOBAL CORP ORATION | 坦桑尼亚 | 5 | $748.8K | 其他零售药品、聚酯高强力织物 |
| KOLON GLOBAL CORP | 韩国 | 3 | $582.6K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 氨基树脂初级形状 | KOLON GLOBAL CORP | 韩国 | $74.4K |
| 2026-04-19 | 氨基树脂初级形状 | KOLON GLOBAL CORP | 韩国 | $74.4K |
| 2026-04-07 | 氨基树脂初级形状 | KOLON GLOBAL CORP | 韩国 | $134.4K |
| 2026-04-07 | 氨基树脂初级形状 | KOLON GLOBAL CORP | 韩国 | $134.4K |
| 2026-02-05 | 氨基树脂初级形状 | KOLON GLOBAL CORP | 韩国 | $165.0K |
| 2025-12-02 | 氨基树脂初级形状 | KOLON GLOBAL CORP ORATION | 韩国 | $161.0K |
| 2025-06-26 | 氨基树脂初级形状 | KOLON GLOBAL CORP ORATION | 韩国 | $149.6K |
| 2025-06-26 | 氨基树脂初级形状 | KOLON GLOBAL CORP ORATION | 韩国 | $112.2K |
| 2025-02-21 | 氨基树脂初级形状 | KOLON GLOBAL CORP ORATION | 韩国 | $203.0K |
| 2024-11-18 | 氨基树脂初级形状 | KOLON GLOBAL CORP ORATION | 韩国 | $123.0K |