Haast Industry Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 160 笔 · 主营 其他风扇

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP HAAST VIệT NAM

144
进口笔数
160
出口笔数
$1.42M
进口金额
$3.05M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-19
最近出口
12
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $324.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.7K · 5 笔出口 $1.9K · 2 笔2023-11进口 $1.9K · 3 笔出口 $104.8K · 5 笔2023-12进口 $7.0K · 1 笔出口 $92.1K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 2 笔2024-02进口 $22.6K · 1 笔出口 $15.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 3 笔2024-04进口 $22.1K · 1 笔出口 $15.1K · 2 笔2024-05进口 $63.7K · 7 笔出口 $81.6K · 11 笔2024-06进口 $8.7K · 2 笔出口 $107.9K · 12 笔2024-07进口 $181.5K · 9 笔出口 $181.8K · 18 笔2024-08进口 $115.0K · 6 笔出口 $324.9K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $90.2K · 2 笔2024-10进口 $25.5K · 6 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-11进口 $7.7K · 2 笔出口 $35.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $120 · 1 笔2025-01进口 $4.1K · 1 笔出口 $8.4K · 1 笔2025-02进口 $8.5K · 2 笔出口 $20.9K · 2 笔2025-03进口 $22.2K · 4 笔出口 $61.6K · 5 笔2025-04进口 $34.7K · 3 笔出口 $98.5K · 4 笔2025-05进口 $36.6K · 4 笔出口 $169.4K · 4 笔2025-06进口 $43.1K · 5 笔出口 $95.1K · 9 笔2025-07进口 $163.4K · 10 笔出口 $33.3K · 4 笔2025-08进口 $183.0K · 13 笔出口 $243.6K · 7 笔2025-09进口 $11.1K · 6 笔出口 $234.9K · 7 笔2025-10进口 $72.2K · 10 笔出口 $125.3K · 4 笔2025-11进口 $214.1K · 12 笔出口 $45.3K · 1 笔2025-12进口 $15.8K · 3 笔出口 $223.0K · 7 笔2026-01进口 $2.5K · 1 笔出口 $227.1K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $8.3K · 3 笔出口 $55.5K · 3 笔2026-05进口 $17.2K · 4 笔出口 $92.3K · 3 笔2026-06进口 $38.2K · 6 笔出口 $51.2K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.7K · 5 笔出口 $1.9K · 2 笔2023-11进口 $1.9K · 3 笔出口 $104.8K · 5 笔2023-12进口 $7.0K · 1 笔出口 $92.1K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 2 笔2024-02进口 $22.6K · 1 笔出口 $15.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 3 笔2024-04进口 $22.1K · 1 笔出口 $15.1K · 2 笔2024-05进口 $63.7K · 7 笔出口 $81.6K · 11 笔2024-06进口 $8.7K · 2 笔出口 $107.9K · 12 笔2024-07进口 $181.5K · 9 笔出口 $181.8K · 18 笔2024-08进口 $115.0K · 6 笔出口 $324.9K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $90.2K · 2 笔2024-10进口 $25.5K · 6 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-11进口 $7.7K · 2 笔出口 $35.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $120 · 1 笔2025-01进口 $4.1K · 1 笔出口 $8.4K · 1 笔2025-02进口 $8.5K · 2 笔出口 $20.9K · 2 笔2025-03进口 $22.2K · 4 笔出口 $61.6K · 5 笔2025-04进口 $34.7K · 3 笔出口 $98.5K · 4 笔2025-05进口 $36.6K · 4 笔出口 $169.4K · 4 笔2025-06进口 $43.1K · 5 笔出口 $95.1K · 9 笔2025-07进口 $163.4K · 10 笔出口 $33.3K · 4 笔2025-08进口 $183.0K · 13 笔出口 $243.6K · 7 笔2025-09进口 $11.1K · 6 笔出口 $234.9K · 7 笔2025-10进口 $72.2K · 10 笔出口 $125.3K · 4 笔2025-11进口 $214.1K · 12 笔出口 $45.3K · 1 笔2025-12进口 $15.8K · 3 笔出口 $223.0K · 7 笔2026-01进口 $2.5K · 1 笔出口 $227.1K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $8.3K · 3 笔出口 $55.5K · 3 笔2026-05进口 $17.2K · 4 笔出口 $92.3K · 3 笔2026-06进口 $38.2K · 6 笔出口 $51.2K · 3 笔

工商档案

企业注册号0700826842
企查查编码QVND94T7VV
成立日期2019-05-13
联系地址Khu công nghiệp Đồng Văn I, Phường Bạch Thượng, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP HAAST VIỆT NAM
企业英文名称HAAST INDUSTRY VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu công nghiệp Đồng Văn I, Phường Đồng Văn, Ninh Bình
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02263888118
邮箱contact@haast.com.vn
官网haast.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
491199其他印刷品
390330ABS共聚物
390230丙烯共聚物
85011037.5瓦以下电机
390390其他苯乙烯聚合物
390740聚碳酸酯
391990自粘塑料片
390319其他苯乙烯聚合物
482110印刷标签
390210聚丙烯聚合物

出口

HS 编码产品
841459其他风扇
392690其他塑料制品
841490泵及压缩机零件
392350塑料封口件
731450网眼金属板
401693非泡沫橡胶密封件
481910瓦楞纸箱
790700其他锌制品
848071橡塑模具
85011037.5瓦以下电机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国72$930.8K
越南72$492.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国129$2.74M
越南28$295.7K
中国香港1$6.1K
西班牙1$500
摩洛哥1$300

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shen Zhen Yusheng Motor Co., Ltd.中国23$503.8K37.5瓦以下电机、电动机及零件
Kingfa Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南24$424.4K初级形态聚酰胺、聚丙烯聚合物
Kingfa Science & Technology USA Inc.中国22$344.6KABS共聚物、聚丙烯聚合物
FIT VIETNAM CO., LTD.越南46$67.4K其他塑料制品、自粘塑料片
Guangdong Ji An Mesh Co., Ltd.中国9$39.0K不锈钢机织布、涂层钢丝制品
Jiangsu Kingfa Sci & Tech Advanced Materials Co., Ltd.中国5$25.2K聚丙烯聚合物、ABS共聚物
Hongkong Fecund Trading Co., Ltd.中国9$8.9K其他电动手工具、其他功能机器
Shenzhen Yusheng Motor Co., Ltd.中国1$8.9K电动机及零件、37.5瓦以下电机
Zoomhi Supply Chain Management (Suzhou) Co., Ltd.中国1$202色谱仪、其他功能机器
Ji An Mesh中国2$156涂层钢丝制品

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lippert Components, Inc.美国128$2.74M非液压车辆千斤顶、其他锻钢制品
SMC Electric (HK) Ltd.中国21$262.5K1500瓦以下吸尘器、其他塑料制品
Premo Vietnam Co., Ltd.越南6$35.8K其他塑料制品、磁铁及零件
ACE Antenna Co., Ltd.越南2$3.4K其他铝制品、其他塑料制品
PREMO S.L.西班牙1$500其他电感器、天线及发射器
Furrion Ltd.美国1$420其他风扇、家用冰箱
Premo Mediterranee S.A.R.L.摩洛哥1$300金属永磁体、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 144)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25丙烯共聚物Kingfa Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$7.6K
2026-06-23丙烯共聚物Kingfa Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$7.6K
2026-06-17印刷标签Zoomhi Supply Chain Management (Suzhou) Co., Ltd.中国$202
2026-06-11ABS共聚物Kingfa Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$3.3K
2026-06-11丙烯共聚物Kingfa Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$7.6K
2026-06-08丙烯共聚物Kingfa Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$7.6K
2026-06-08ABS共聚物Kingfa Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$3.3K
2026-06-02其他印刷品FIT VIETNAM CO., LTD.越南$326
2026-06-02其他印刷品FIT VIETNAM CO., LTD.越南$243
2026-06-02其他印刷品FIT VIETNAM CO., LTD.越南$187

出口(共 160)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19其他风扇Lippert Components, Inc.美国$45.3K
2026-06-05其他塑料制品Lippert Components, Inc.美国$4.1K
2026-06-03塑料封口件ACE Antenna Co., Ltd.越南$1.1K
2026-06-03塑料封口件ACE Antenna Co., Ltd.越南$575
2026-05-29其他塑料制品ACE Antenna Co., Ltd.越南$574
2026-05-29其他塑料制品ACE Antenna Co., Ltd.越南$1.1K
2026-05-25其他风扇Lippert Components, Inc.美国$45.3K
2026-05-18其他风扇Lippert Components, Inc.美国$45.3K
2026-04-13其他风扇Lippert Components, Inc.美国$45.3K
2026-04-08其他塑料制品SMC Electric (HK) Ltd.中国香港$51

相关企业 · 同类产品

Haast Industry Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →