Haast Industry Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 154 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP HAAST VIệT NAM
134
进口笔数
154
出口笔数
$1.37M
进口金额
$2.90M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-13
最近出口
12
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700826842 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND94T7VV |
| 成立日期 | 2019-05-13 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Đồng Văn I, Phường Bạch Thượng, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP HAAST VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HAAST INDUSTRY VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Đồng Văn I, Phường Đồng Văn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02263888118 |
| 邮箱 | contact@haast.com.vn |
| 官网 | haast.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491199 | 其他印刷品 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 731450 | 网眼金属板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 69 | $917.3K |
| 越南 | 65 | $450.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 125 | $2.60M |
| 越南 | 26 | $292.3K |
| 中国香港 | 1 | $6.1K |
| 西班牙 | 1 | $500 |
| 摩洛哥 | 1 | $300 |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shen Zhen Yusheng Motor Co., Ltd. | 中国 | 23 | $503.8K | 37.5瓦以下电机、电动机及零件 |
| Kingfa Science & Technology USA Inc. | 中国 | 22 | $344.6K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Kingfa Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 11 | $197.7K | 聚丙烯聚合物、初级形态聚酰胺 |
| Kingfa Science & Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $186.4K | 初级形态聚酰胺、聚丙烯聚合物 |
| FIT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 43 | $65.7K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Guangdong Ji An Mesh Co., Ltd. | 中国 | 8 | $34.6K | 不锈钢机织布、涂层钢丝制品 |
| Jiangsu Kingfa Sci & Tech Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | 5 | $25.2K | 聚丙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Hongkong Fecund Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $8.9K | 其他电动手工具、其他功能机器 |
| Ji An Mesh | 中国 | 2 | $156 | 涂层钢丝制品 |
| FIT VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 1 | $135 | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lippert Components, Inc. | 美国 | 116 | $2.36M | 冷藏冷冻组合机、其他风扇 |
| SMC Electric (HK) Ltd. | 中国 | 21 | $262.5K | 1500瓦以下吸尘器、其他塑料制品 |
| Lippert Components Inc. | 美国 | 8 | $239.2K | 其他风扇、瓦楞纸箱 |
| Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $17.9K | 其他塑料制品、磁铁及零件 |
| Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $17.9K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| PREMO S.L. | 西班牙 | 1 | $500 | 其他电感器、天线及发射器 |
| Furrion Ltd. | 美国 | 1 | $420 | 其他风扇、家用冰箱 |
| Premo Mediterranee | 摩洛哥 | 1 | $300 | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 134)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | FIT VIET NAM CO LTD | 越南 | $252 |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | FIT VIET NAM CO LTD | 越南 | $327 |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | FIT VIET NAM CO LTD | 越南 | $252 |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | FIT VIET NAM CO LTD | 越南 | $327 |
| 2026-04-20 | 其他印刷品 | FIT VIET NAM CO LTD | 越南 | $327 |
| 2026-04-20 | 其他印刷品 | FIT VIET NAM CO LTD | 越南 | $252 |
| 2026-04-01 | 丙烯共聚物 | KINGFA SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $6.6K |
| 2026-01-06 | ABS共聚物 | KINGFA SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $2.5K |
| 2025-12-22 | 37.5瓦以下电机 | SHEN ZHENYUSHENG MOTOR CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2025-12-16 | 其他印刷品 | FIT VIET NAM CO LTD | 越南 | $187 |
出口(共 154)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他风扇 | LIPPERT COMPONENTS INC #080 | 美国 | $45.3K |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | SMC ELECTRIC (HK) LTD | 中国香港 | $51 |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | SMC ELECTRIC (HK) LTD | 中国香港 | $103 |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | SMC ELECTRIC (HK) LTD | 中国香港 | $1.0K |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | SMC ELECTRIC (HK) LTD | 中国香港 | $630 |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | SMC ELECTRIC (HK) LTD | 中国香港 | $115 |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | SMC ELECTRIC (HK) LTD | 中国香港 | $515 |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | SMC ELECTRIC (HK) LTD | 中国香港 | $190 |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | SMC ELECTRIC (HK) LTD | 中国香港 | $525 |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | SMC ELECTRIC (HK) LTD | 中国香港 | $76 |