Goldsun Food Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 钢制气罐
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ THựC PHẩM GOLDSUN
21
进口笔数
28
出口笔数
$897.2K
进口金额
$878.2K
出口金额
2025-07-03
最近进口
2025-07-23
最近出口
7
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202209861 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6YV7768 |
| 成立日期 | 2023-08-04 |
| 联系地址 | Số 528 Đường Hùng Vương, Phường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM GOLDSUN |
| 企业英文名称 | GOLDSUN FOOD TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 528 Đường Hùng Vương, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0966132786 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
| 281129 | 其他非金属氧化合物 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842710 | 电动叉车 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
| 281129 | 其他非金属氧化合物 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 841370 | 其他离心泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $897.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $330.0K |
| 美国 | 8 | $310.0K |
| 越南 | 8 | $132.6K |
| 中国香港 | 7 | $105.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linggas Materials Tianjin Co., Ltd. | 中国 | 6 | $323.1K | 其他非金属氧化合物、钢制气罐 |
| Shigoo Ltd. | 中国 | 6 | $312.6K | 钢制气罐、合金钢焊管 |
| Linggas (Henan) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $111.3K | 其他非金属氧化合物、钢制气罐 |
| Male Lion Ltd. | 中国 | 3 | $71.9K | 钢制气罐 |
| Changsha Drizzle Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $50.0K | 钢制气罐、其他离心泵 |
| CHANGSHA DRIZZLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $16.8K | 灌装封口机 |
| Aldo Trading Ltd. | 中国 | 1 | $11.3K | 其他踝靴、其他塑胶鞋 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shigoo Ltd. | 美国 | 7 | $280.9K | 钢制气罐、合金钢焊管 |
| Linggas Materials Tianjin Co., Ltd. | 中国 | 3 | $240.0K | 钢制气罐 |
| SHIGOO LIMITED | 中国香港 | 6 | $90.5K | 其他非金属氧化合物、钢制气罐 |
| Male Lion Ltd. | 越南 | 5 | $84.8K | 其他非金属氧化合物、钢制气罐 |
| Linggas (Henan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80.0K | 运输集装箱、钢制气罐 |
| Shigoo Ltd. | 越南 | 3 | $47.9K | 其他非金属氧化合物 |
| Male Lion Ltd. | 美国 | 1 | $29.0K | 钢制气罐 |
| MALE LION LTD | 中国香港 | 1 | $15.1K | 其他非金属氧化合物 |
| Changsha Drizzle Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 其他离心泵 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-03 | 钢制气罐 | MALE LION LTD | 中国 | $12.3K |
| 2025-01-23 | 钢制气罐 | MALE LION LTD | 中国 | $30.5K |
| 2024-12-19 | 钢制气罐 | LINGGAS MATERIALS TIANJIN, LTD | 中国 | $80.0K |
| 2024-12-17 | 其他非金属氧化合物 | LINGGAS MATERIALS TIANJIN, LTD | 中国 | $25.2K |
| 2024-11-05 | 钢制气罐 | MALE LION LTD | 中国 | $29.0K |
| 2024-10-31 | 钢制气罐 | SHIGOO LTD | 中国 | $29.0K |
| 2024-10-31 | 灌装封口机 | SHIGOO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-10-09 | 钢制气罐 | LINGGAS MATERIALS TIANJIN, LTD | 中国 | $80.0K |
| 2024-10-08 | 其他非金属氧化合物 | LINGGAS MATERIALS TIANJIN, LTD | 中国 | $25.2K |
| 2024-09-30 | 钢制气罐 | SHIGOO LTD | 中国 | $10.1K |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-23 | 其他非金属氧化合物 | MALE LION LTD | 越南 | $9.7K |
| 2025-07-23 | 钢制气罐 | MALE LION LTD | 越南 | $12.3K |
| 2025-06-30 | 钢制气罐 | SHIGOO LIMITED | 中国香港 | $29.0K |
| 2025-06-30 | 钢制气罐 | SHIGOO LIMITED | 中国香港 | $444 |
| 2025-06-30 | 钢制气罐 | SHIGOO LIMITED | 中国香港 | $210 |
| 2025-06-30 | 其他非金属氧化合物 | SHIGOO LIMITED | 中国香港 | $15.1K |
| 2025-06-30 | 合金钢焊管 | SHIGOO LIMITED | 中国香港 | $149 |
| 2025-06-30 | 其他非金属氧化合物 | SHIGOO LIMITED | 中国香港 | $23 |
| 2025-06-30 | 其他非金属氧化合物 | SHIGOO LIMITED | 中国香港 | $234 |
| 2025-04-24 | 其他非金属氧化合物 | MALE LION LTD | 越南 | $16.1K |