Goldsun Food Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 钢制气罐

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ THựC PHẩM GOLDSUN

21
进口笔数
28
出口笔数
$897.2K
进口金额
$878.2K
出口金额
2025-07-03
最近进口
2025-07-23
最近出口
7
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $222.1K20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $194.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $41.0K · 1 笔出口 $171.3K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $50.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $112.8K · 2 笔出口 $80.0K · 1 笔2024-09进口 $169.2K · 1 笔出口 $60.8K · 4 笔2024-10进口 $136.1K · 4 笔出口 $222.1K · 5 笔2024-11进口 $29.0K · 1 笔出口 $90.0K · 2 笔2024-12进口 $105.2K · 2 笔出口 $124.1K · 3 笔2025-01进口 $30.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $45.2K · 3 笔2025-07进口 $12.3K · 1 笔出口 $22.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $194.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $41.0K · 1 笔出口 $171.3K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $50.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $112.8K · 2 笔出口 $80.0K · 1 笔2024-09进口 $169.2K · 1 笔出口 $60.8K · 4 笔2024-10进口 $136.1K · 4 笔出口 $222.1K · 5 笔2024-11进口 $29.0K · 1 笔出口 $90.0K · 2 笔2024-12进口 $105.2K · 2 笔出口 $124.1K · 3 笔2025-01进口 $30.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $45.2K · 3 笔2025-07进口 $12.3K · 1 笔出口 $22.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0202209861
企查查编码QVN6YV7768
成立日期2023-08-04
联系地址Số 528 Đường Hùng Vương, Phường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM GOLDSUN
企业英文名称GOLDSUN FOOD TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 528 Đường Hùng Vương, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话0966132786
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731100钢制气罐
281129其他非金属氧化合物
842230灌装封口机
730650合金钢焊管
841370其他离心泵
841480其他气泵
841939工业干燥机
842710电动叉车

出口

HS 编码产品
731100钢制气罐
281129其他非金属氧化合物
730650合金钢焊管
841370其他离心泵

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国21$897.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$330.0K
美国8$310.0K
越南8$132.6K
中国香港7$105.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Linggas Materials Tianjin Co., Ltd.中国6$323.1K其他非金属氧化合物、钢制气罐
Shigoo Ltd.中国6$312.6K钢制气罐、合金钢焊管
Linggas (Henan) Co., Ltd.中国2$111.3K其他非金属氧化合物、钢制气罐
Male Lion Ltd.中国3$71.9K钢制气罐
Changsha Drizzle Technology Co., Ltd.中国2$50.0K钢制气罐、其他离心泵
CHANGSHA DRIZZLE TECHNOLOGY CO LTD中国香港1$16.8K灌装封口机
Aldo Trading Ltd.中国1$11.3K其他踝靴、其他塑胶鞋

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shigoo Ltd.美国7$280.9K钢制气罐、合金钢焊管
Linggas Materials Tianjin Co., Ltd.中国3$240.0K钢制气罐
SHIGOO LIMITED中国香港6$90.5K其他非金属氧化合物、钢制气罐
Male Lion Ltd.越南5$84.8K其他非金属氧化合物、钢制气罐
Linggas (Henan) Co., Ltd.中国1$80.0K运输集装箱、钢制气罐
Shigoo Ltd.越南3$47.9K其他非金属氧化合物
Male Lion Ltd.美国1$29.0K钢制气罐
MALE LION LTD中国香港1$15.1K其他非金属氧化合物
Changsha Drizzle Technology Co., Ltd.中国1$10.0K其他离心泵

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-03钢制气罐MALE LION LTD中国$12.3K
2025-01-23钢制气罐MALE LION LTD中国$30.5K
2024-12-19钢制气罐LINGGAS MATERIALS TIANJIN, LTD中国$80.0K
2024-12-17其他非金属氧化合物LINGGAS MATERIALS TIANJIN, LTD中国$25.2K
2024-11-05钢制气罐MALE LION LTD中国$29.0K
2024-10-31钢制气罐SHIGOO LTD中国$29.0K
2024-10-31灌装封口机SHIGOO LTD中国$1.9K
2024-10-09钢制气罐LINGGAS MATERIALS TIANJIN, LTD中国$80.0K
2024-10-08其他非金属氧化合物LINGGAS MATERIALS TIANJIN, LTD中国$25.2K
2024-09-30钢制气罐SHIGOO LTD中国$10.1K

出口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-23其他非金属氧化合物MALE LION LTD越南$9.7K
2025-07-23钢制气罐MALE LION LTD越南$12.3K
2025-06-30钢制气罐SHIGOO LIMITED中国香港$29.0K
2025-06-30钢制气罐SHIGOO LIMITED中国香港$444
2025-06-30钢制气罐SHIGOO LIMITED中国香港$210
2025-06-30其他非金属氧化合物SHIGOO LIMITED中国香港$15.1K
2025-06-30合金钢焊管SHIGOO LIMITED中国香港$149
2025-06-30其他非金属氧化合物SHIGOO LIMITED中国香港$23
2025-06-30其他非金属氧化合物SHIGOO LIMITED中国香港$234
2025-04-24其他非金属氧化合物MALE LION LTD越南$16.1K

相关企业 · 同类产品

Goldsun Food Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →