MINH DUC INVESTMENT PRODUCTION & EXPORT IMPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU TậP ĐOàN MINH ĐứC
42
进口笔数
0
出口笔数
$1.41M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108676643 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN10YBHWR |
| 成立日期 | 2019-04-02 |
| 联系地址 | Số 1 Ngõ 132 đường Núi Vàng, Phường Trung Sơn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU TẬP ĐOÀN MINH ĐỨC |
| 企业英文名称 | MINH DUC GROUP INVESTMENT MANUFACTURING AND IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 20 ngõ 71 đường Núi Vàng, tổ 23, Phường Trung Sơn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 电话 | +842299562488 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $1.41M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN HONGYI TRADING CO LTD | 中国 | 9 | $388.4K | 其他鞋靴、其他纸制品 |
| HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $255.5K | 瓷制卫生洁具、金属框架软垫椅 |
| GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD | 中国 | 5 | $154.8K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| WENZHOU ZHIRONG HEALTH & SCIENCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 4 | $124.2K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| FUAN MEIJI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | 4 | $85.4K | 治疗按摩器具、其他塑料制品 |
| NINGDE LEDUO INTELLIGENT EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | 3 | $62.6K | 治疗按摩器具 |
| FUAN GUANGYUAN SHENG ELECTRONICS CO,.LTD | 中国 | 3 | $57.1K | 治疗按摩器具、其他塑料制品 |
| HANGZHOU FUYANG YIXUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $54.8K | 染色化纤长丝布、其他鞋靴 |
| ZHEJIANG CIAPO SPORTING GOODS CO LTD | 中国 | 3 | $48.7K | 体育器材、电力控制板 |
| HANGZHOU OUKUN E COMMERCE CO LTD | 中国 | 2 | $22.1K | 体育器材、传动轴及曲柄 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 带接头绝缘电线 | HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | $45 |
| 2026-04-01 | 37.5瓦以下电机 | HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | $160 |
| 2026-04-01 | 其他塑料制品 | HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | $57 |
| 2026-04-01 | 染色合成针织布 | HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-01 | 37.5瓦以下电机 | HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | $160 |
| 2026-04-01 | 37.5瓦以下电机 | HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-04-01 | 其他塑料制品 | HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | $260 |
| 2026-04-01 | 处理器及控制器 | HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-01 | 处理器及控制器 | HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-01 | 处理器及控制器 | HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | $600 |