Hoang Phong Stationery Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VăN PHòNG PHẩM HOàNG PHONG
0
进口笔数
29
出口笔数
$0
进口金额
$17.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300986073 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM6FMUDT |
| 成立日期 | 2017-06-15 |
| 联系地址 | NR Hoàng Thế Cảo, Thôn Thư Đôi, Xã Nguyệt Đức, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VĂN PHÒNG PHẨM HOÀNG PHONG |
| 企业英文名称 | HOANG PHONG STATIONERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | NR Hoàng Thế Cảo, Thôn Thư Đôi, Phường Ninh Xá, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo |
| 电话 | +84969853657 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29 | $17.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $16.4K | 其他塑料制品、集成电路零件 |
| Hanwha Techwin Security Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $960 | 其他塑料制品、通信设备零件 |
近期贸易明细
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 自粘塑料卷 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $191 |
| 2026-04-22 | 自粘塑料卷 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-22 | 自粘塑料卷 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $429 |
| 2026-03-21 | 自粘塑料卷 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $317 |
| 2026-03-21 | 自粘塑料卷 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-03-21 | 自粘塑料卷 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $343 |
| 2026-01-22 | 自粘塑料卷 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $55 |
| 2026-01-22 | 自粘塑料卷 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $159 |
| 2025-12-22 | 自粘塑料卷 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $18 |
| 2025-12-22 | 自粘塑料卷 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $340 |