Vietnam Libra Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 121 笔 · 主营 甜饼干

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Libra Việt Nam

29
进口笔数
121
出口笔数
$984.8K
进口金额
$4.00M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-22
最近出口
19
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $322.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $211 · 2 笔出口 $38.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $109.2K · 3 笔2023-11进口 $24.0K · 1 笔出口 $67.4K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $128.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 2 笔2024-04进口 $476 · 1 笔出口 $162.2K · 4 笔2024-05进口 $5 · 1 笔出口 $139.9K · 3 笔2024-06进口 $17.1K · 1 笔出口 $108.5K · 3 笔2024-07进口 $28.0K · 2 笔出口 $100.2K · 2 笔2024-08进口 $16.2K · 1 笔出口 $25.6K · 1 笔2024-09进口 $100.7K · 2 笔出口 $100.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $151.5K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $109.5K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $271.7K · 6 笔2025-01进口 $35.9K · 1 笔出口 $131.1K · 3 笔2025-02进口 $24.9K · 1 笔出口 $7.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $79.3K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $103.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $63.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $81.3K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $111.7K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $72.8K · 2 笔2025-09进口 $11.5K · 1 笔出口 $133.2K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $195.8K · 5 笔2025-11进口 $322.3K · 3 笔出口 $16.6K · 2 笔2025-12进口 $140.7K · 3 笔出口 $81.1K · 3 笔2026-01进口 $13.0K · 2 笔出口 $156.3K · 5 笔2026-02进口 $12.0K · 2 笔出口 $89.9K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $114.8K · 4 笔2026-04进口 $237.5K · 2 笔出口 $102.7K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $211 · 2 笔出口 $38.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $109.2K · 3 笔2023-11进口 $24.0K · 1 笔出口 $67.4K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $128.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 2 笔2024-04进口 $476 · 1 笔出口 $162.2K · 4 笔2024-05进口 $5 · 1 笔出口 $139.9K · 3 笔2024-06进口 $17.1K · 1 笔出口 $108.5K · 3 笔2024-07进口 $28.0K · 2 笔出口 $100.2K · 2 笔2024-08进口 $16.2K · 1 笔出口 $25.6K · 1 笔2024-09进口 $100.7K · 2 笔出口 $100.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $151.5K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $109.5K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $271.7K · 6 笔2025-01进口 $35.9K · 1 笔出口 $131.1K · 3 笔2025-02进口 $24.9K · 1 笔出口 $7.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $79.3K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $103.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $63.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $81.3K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $111.7K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $72.8K · 2 笔2025-09进口 $11.5K · 1 笔出口 $133.2K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $195.8K · 5 笔2025-11进口 $322.3K · 3 笔出口 $16.6K · 2 笔2025-12进口 $140.7K · 3 笔出口 $81.1K · 3 笔2026-01进口 $13.0K · 2 笔出口 $156.3K · 5 笔2026-02进口 $12.0K · 2 笔出口 $89.9K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $114.8K · 4 笔2026-04进口 $237.5K · 2 笔出口 $102.7K · 4 笔

工商档案

企业注册号0105993274
企查查编码QVNNMJ8NGH
成立日期2012-09-20
联系地址Lô CN 4*, khu công nghiệp Thạch Thất – Quốc Oai, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LIBRA VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM LIBRA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô CN 4*, khu công nghiệp Thạch Thất – Quốc Oai, Xã Tây Phương, TP Hà Nội
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话02433217119
邮箱bklibravietnam@gmail.com
官网www.libravn.vn
传真02433666677
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本900亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842240包装机械
180500无糖可可粉
392690其他塑料制品
842230灌装封口机
847982混合机
848030模具
850152750W-75kW交流电机
853710电力控制板
180620含可可食品>2kg
1806322公斤以下巧克力

出口

HS 编码产品
190531甜饼干
190590其他食品制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国22$859.6K
印度尼西亚2$48.2K
越南1$35.9K
新加坡2$24.0K
马来西亚1$17.1K
韩国1$5

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国69$2.92M
以色列7$334.8K
越南6$158.8K
利比亚4$129.9K
缅甸8$82.0K
巴林7$59.0K
中国3$34.2K
沙特阿拉伯1$25.6K
蒙古2$21.0K
约旦1$14.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foshan Tefude Automation Science & Technology Co., Ltd.中国2$376.0K包装机械、其他连续输送机
Chengdu LST Science & Technology Co., Ltd.中国1$271.9K糖果制造机械、其他塑料制品
Shining Hwa Enterprise Co., Ltd.中国2$101.0K其他钢铁制品、包装机械
PT SINAR PELITA JAYAABADI印度尼西亚2$48.2K无糖可可粉
Pingxiang Jinshun Import & Export Trading Co., Ltd.中国3$41.2K糖果、改性淀粉
Seong Woo Trading越南1$35.9K甜饼干
Zhejiang Tuoyu Packaging Machinery Co., Ltd.中国2$24.9K包装机械、其他塑料制品
Aalst Chocolate Pte. Ltd.新加坡2$24.0K含可可食品>2kg、糖果
Sewin Enterprise Ltd.中国4$23.9K皮带输送机、食品加工机械
Seong Woo Trading Co.马来西亚1$17.1K无糖可可粉

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seong Woo Trading韩国25$1.46M甜饼干
Seojin Access Co., Ltd.韩国33$1.24M甜饼干
Sharekat Wa Massna Sakher Llmwad Aghthaeh以色列7$334.8K甜饼干、其他食品制剂
Wooriga Story Co., Ltd.韩国7$187.3K制备面食、甜饼干
Ethar Libya Import & Export利比亚4$129.9K甜饼干、橙汁(糖度≤20)
KB OF BEST4$119.2K其他食品制剂
Seojin Access Co., Ltd.越南3$108.0K甜饼干
Sein Shwe Myanmar Co., Ltd.缅甸8$82.0K其他食品制剂
Evergreen Food Stuff Co., W.L.L.巴林7$59.0K其他食品制剂、坚果及种子
GFS International Co., Ltd.越南5$56.2K糖果、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22机械零件SHINING HWA ENTERPRISE CO .,LTD中国$318
2026-04-22机械零件SHINING HWA ENTERPRISE CO .,LTD中国$318
2026-04-01其他升降机械FOSHAN TEFUDE AUTOMATION SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$37.3K
2026-04-01其他升降机械FOSHAN TEFUDE AUTOMATION SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$37.3K
2026-04-01其他连续输送机FOSHAN TEFUDE AUTOMATION SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$81.1K
2026-04-01其他连续输送机FOSHAN TEFUDE AUTOMATION SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$81.1K
2026-02-06轴承零件PINGXIANG JINSHUN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$2.6K
2026-02-03电力控制板SEWIN ENTERPRISE LTD中国$1.7K
2026-02-03电力控制板SEWIN ENTERPRISE LTD中国$3.0K
2026-02-03电力控制板SEWIN ENTERPRISE LTD中国$1.7K

出口(共 121)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22甜饼干SEONG WOO TRADING韩国$63.4K
2026-04-21其他食品制剂KB OF BEST$10.5K
2026-04-21其他食品制剂KB OF BEST$2.3K
2026-04-21其他食品制剂KB OF BEST$14.8K
2026-04-18甜饼干SHENZHEN MOME INTERNATIONAL TRADE CO., LTD.$2.3K
2026-04-18甜饼干SHENZHEN MOME INTERNATIONAL TRADE CO., LTD.$2.5K
2026-04-13其他食品制剂HSIN GI TIEN SELL ENTERPRISE CO LTD$1.6K
2026-04-13其他食品制剂HSIN GI TIEN SELL ENTERPRISE CO LTD$1.6K
2026-04-13其他食品制剂HSIN GI TIEN SELL ENTERPRISE CO LTD$1.1K
2026-04-13其他食品制剂HSIN GI TIEN SELL ENTERPRISE CO LTD$2.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Vietnam Libra Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →