Vietnam Libra Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 121 笔 · 主营 甜饼干
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Libra Việt Nam
- 邮箱1
29
进口笔数
121
出口笔数
$984.8K
进口金额
$4.00M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-22
最近出口
19
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105993274 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNMJ8NGH |
| 成立日期 | 2012-09-20 |
| 联系地址 | Lô CN 4*, khu công nghiệp Thạch Thất – Quốc Oai, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LIBRA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM LIBRA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN 4*, khu công nghiệp Thạch Thất – Quốc Oai, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02433217119 |
| 邮箱 | bklibravietnam@gmail.com |
| 官网 | www.libravn.vn |
| 传真 | 02433666677 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 180500 | 无糖可可粉 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 847982 | 混合机 |
| 848030 | 模具 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 180620 | 含可可食品>2kg |
| 180632 | 2公斤以下巧克力 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190531 | 甜饼干 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $859.6K |
| 印度尼西亚 | 2 | $48.2K |
| 越南 | 1 | $35.9K |
| 新加坡 | 2 | $24.0K |
| 马来西亚 | 1 | $17.1K |
| 韩国 | 1 | $5 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 69 | $2.92M |
| 以色列 | 7 | $334.8K |
| 越南 | 6 | $158.8K |
| 利比亚 | 4 | $129.9K |
| 缅甸 | 8 | $82.0K |
| 巴林 | 7 | $59.0K |
| 中国 | 3 | $34.2K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $25.6K |
| 蒙古 | 2 | $21.0K |
| 约旦 | 1 | $14.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Tefude Automation Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $376.0K | 包装机械、其他连续输送机 |
| Chengdu LST Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $271.9K | 糖果制造机械、其他塑料制品 |
| Shining Hwa Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 2 | $101.0K | 其他钢铁制品、包装机械 |
| PT SINAR PELITA JAYAABADI | 印度尼西亚 | 2 | $48.2K | 无糖可可粉 |
| Pingxiang Jinshun Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $41.2K | 糖果、改性淀粉 |
| Seong Woo Trading | 越南 | 1 | $35.9K | 甜饼干 |
| Zhejiang Tuoyu Packaging Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.9K | 包装机械、其他塑料制品 |
| Aalst Chocolate Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $24.0K | 含可可食品>2kg、糖果 |
| Sewin Enterprise Ltd. | 中国 | 4 | $23.9K | 皮带输送机、食品加工机械 |
| Seong Woo Trading Co. | 马来西亚 | 1 | $17.1K | 无糖可可粉 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seong Woo Trading | 韩国 | 25 | $1.46M | 甜饼干 |
| Seojin Access Co., Ltd. | 韩国 | 33 | $1.24M | 甜饼干 |
| Sharekat Wa Massna Sakher Llmwad Aghthaeh | 以色列 | 7 | $334.8K | 甜饼干、其他食品制剂 |
| Wooriga Story Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $187.3K | 制备面食、甜饼干 |
| Ethar Libya Import & Export | 利比亚 | 4 | $129.9K | 甜饼干、橙汁(糖度≤20) |
| KB OF BEST | 4 | $119.2K | 其他食品制剂 | |
| Seojin Access Co., Ltd. | 越南 | 3 | $108.0K | 甜饼干 |
| Sein Shwe Myanmar Co., Ltd. | 缅甸 | 8 | $82.0K | 其他食品制剂 |
| Evergreen Food Stuff Co., W.L.L. | 巴林 | 7 | $59.0K | 其他食品制剂、坚果及种子 |
| GFS International Co., Ltd. | 越南 | 5 | $56.2K | 糖果、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 机械零件 | SHINING HWA ENTERPRISE CO .,LTD | 中国 | $318 |
| 2026-04-22 | 机械零件 | SHINING HWA ENTERPRISE CO .,LTD | 中国 | $318 |
| 2026-04-01 | 其他升降机械 | FOSHAN TEFUDE AUTOMATION SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $37.3K |
| 2026-04-01 | 其他升降机械 | FOSHAN TEFUDE AUTOMATION SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $37.3K |
| 2026-04-01 | 其他连续输送机 | FOSHAN TEFUDE AUTOMATION SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $81.1K |
| 2026-04-01 | 其他连续输送机 | FOSHAN TEFUDE AUTOMATION SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $81.1K |
| 2026-02-06 | 轴承零件 | PINGXIANG JINSHUN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-02-03 | 电力控制板 | SEWIN ENTERPRISE LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-03 | 电力控制板 | SEWIN ENTERPRISE LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-02-03 | 电力控制板 | SEWIN ENTERPRISE LTD | 中国 | $1.7K |
出口(共 121)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 甜饼干 | SEONG WOO TRADING | 韩国 | $63.4K |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | KB OF BEST | — | $10.5K |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | KB OF BEST | — | $2.3K |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | KB OF BEST | — | $14.8K |
| 2026-04-18 | 甜饼干 | SHENZHEN MOME INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | — | $2.3K |
| 2026-04-18 | 甜饼干 | SHENZHEN MOME INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | — | $2.5K |
| 2026-04-13 | 其他食品制剂 | HSIN GI TIEN SELL ENTERPRISE CO LTD | — | $1.6K |
| 2026-04-13 | 其他食品制剂 | HSIN GI TIEN SELL ENTERPRISE CO LTD | — | $1.6K |
| 2026-04-13 | 其他食品制剂 | HSIN GI TIEN SELL ENTERPRISE CO LTD | — | $1.1K |
| 2026-04-13 | 其他食品制剂 | HSIN GI TIEN SELL ENTERPRISE CO LTD | — | $2.7K |