NEWTECH TECHNOLOGY TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ THUậT CôNG NGHệ NEWTECH
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$43.3K
出口金额
—
最近进口
2026-03-09
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301240658 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNADP75C7 |
| 成立日期 | 2023-04-13 |
| 联系地址 | Khu đất mới Đại Vi, Xã Đại Đồng, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ NEWTECH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu đất mới Đại Vi, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 电话 | +84902282266 |
| 邮箱 | cuongmyh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854470 | 绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852349 | 已录制光碟 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $43.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH ADTEK (VIET NAM) | 越南 | 4 | $23.1K | 聚乙烯袋、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH DAINICHI COLOR VIET NAM | 越南 | 5 | $18.8K | 聚甲醛、40厘米以下纸袋 |
| ITO MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $1.4K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 非CRT电脑显示器 | CONG TY TNHH DAINICHI COLOR VIET NAM | 越南 | $366 |
| 2026-03-09 | 含CPU和I/O的ADP设备 | CONG TY TNHH DAINICHI COLOR VIET NAM | 越南 | $1.9K |
| 2026-03-09 | 含CPU和I/O的ADP设备 | CONG TY TNHH DAINICHI COLOR VIET NAM | 越南 | $926 |
| 2025-12-02 | 电动钟 | CONG TY TNHH DAINICHI COLOR VIET NAM | 越南 | $454 |
| 2025-12-02 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH DAINICHI COLOR VIET NAM | 越南 | $101 |
| 2025-12-02 | 自动数据处理投影仪 | CONG TY TNHH DAINICHI COLOR VIET NAM | 越南 | $2.3K |
| 2025-12-02 | 10公斤以下便携电脑 | CONG TY TNHH DAINICHI COLOR VIET NAM | 越南 | $1.2K |
| 2025-12-02 | 已录制光碟 | CONG TY TNHH DAINICHI COLOR VIET NAM | 越南 | $121 |
| 2025-09-05 | 其他办公设备 | CONG TY TNHH ADTEK (VIET NAM) | 越南 | $304 |
| 2025-09-05 | 其他办公设备 | CONG TY TNHH ADTEK (VIET NAM) | 越南 | $120 |