Mai Phuc Loc Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 变形聚酯单丝纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI MAI PHúC LộC
52
进口笔数
0
出口笔数
$535.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316000380 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7EUGTU2 |
| 成立日期 | 2019-11-05 |
| 联系地址 | Số 5 Đường 9A, Ấp Hậu, Xã Tân Thông Hội, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MAI PHÚC LỘC |
| 企业英文名称 | MAI PHUC LOC TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5 Đường 9A, Ấp Hậu, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
| 844712 | 大圆针织机 |
| 844859 | 机器零件(非成圈) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 51 | $373.9K |
| 中国 | 1 | $161.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 51 | $373.9K | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
| Yiwu Jubang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $161.5K | 其他塑料制品、纸质文具 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 机器零件(非成圈) | YIWU JUBANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 机器零件(非成圈) | YIWU JUBANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-24 | 机器零件(非成圈) | YIWU JUBANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-24 | 机器零件(非成圈) | YIWU JUBANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 机器零件(非成圈) | YIWU JUBANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 机器零件(非成圈) | YIWU JUBANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 大圆针织机 | YIWU JUBANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $74.3K |
| 2026-04-24 | 机器零件(非成圈) | YIWU JUBANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 机器零件(非成圈) | YIWU JUBANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 大圆针织机 | YIWU JUBANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $74.3K |