New Sun Vietnam Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT NEW SUN VIệT NAM
12
进口笔数
42
出口笔数
$331.9K
进口金额
$573.4K
出口金额
2025-02-21
最近进口
2026-04-24
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311624956 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWB98PR2 |
| 成立日期 | 2012-03-13 |
| 联系地址 | Số 28 Đường 15B, Khu phố 6, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT NEW SUN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NEW SUN VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 28, Đường 15B, Khu phố 60, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02836207066 |
| 邮箱 | info@newsunvn.com |
| 官网 | www.newsunvn.com |
| 传真 | 02836207066 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 846330 | 金属丝加工机 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 380210 | 活性碳 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $280.6K |
| 中国台湾 | 1 | $51.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国澳门 | 29 | $274.8K |
| 越南 | 10 | $198.1K |
| 德国 | 3 | $100.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen QX Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $126.1K | 贱金属扣件、纺织水龙软管 |
| Xingtai Zhongde Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $79.3K | 金属丝加工机、数控金属成形机 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 1 | $73.5K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| WEBLE INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | 1 | $51.3K | 不锈钢管件、不锈钢管配件 |
| Shandong Feihong Engineering Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 金属切割锯、数控金属成形机 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MPV SP | 中国澳门 | 15 | $354.7K | 动力割草机、其他塑料制品 |
| MPV SP | 中国澳门 | 25 | $196.3K | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
| Espoir Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $22.4K | 印刷标签、机织标签 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-21 | 金属丝加工机 | XINGTAI ZHONGDE MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $22.6K |
| 2025-02-21 | 金属丝加工机 | XINGTAI ZHONGDE MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $20.7K |
| 2024-09-27 | 金属丝加工机 | XINGTAI ZHONGDE MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $26.0K |
| 2024-09-27 | 金属丝加工机 | XINGTAI ZHONGDE MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2024-09-26 | 数控金属成形机 | SHANDONG FEIHONG ENGINEERING MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-08-01 | 其他塑料管材 | XIAMEN QX TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-08-01 | 其他钢铁结构体 | XIAMEN QX TRADE CO LTD | 中国 | $59 |
| 2024-08-01 | 其他钢铁结构体 | XIAMEN QX TRADE CO LTD | 中国 | $508 |
| 2024-05-16 | 其他泡沫塑料 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $47.2K |
| 2024-05-16 | 其他泡沫塑料 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $26.3K |
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | MPV SP | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | MPV SP | 越南 | $254 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | MPV SP | 越南 | $912 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | MPV SP | 越南 | $7.2K |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | MPV SP | 越南 | $6.7K |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | MPV SP | 越南 | $450 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | MPV SP | 越南 | $17 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | MPV SP | 越南 | $3 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | MPV SP | 越南 | $27.0K |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | MPV SP | 越南 | $625 |